Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150209031041027 ÐH Điện 1_K10 Giáo dục thể chất 2
2 150209031041078 ÐH Ôtô 4_K10 Giáo dục thể chất 2
3 150203031381002 ÐH Nhiệt 2_K10 Hóa học đại cương
4 150209031041059 ĐH Kiểm toán 2_K10 Giáo dục thể chất 2
5 150209031041047 ĐH VNH (HDDL) 2_K10 Giáo dục thể chất 2
6 150209031041068 ÐH KHMT 1_K10 Giáo dục thể chất 2
7 150205031030909 ÐH KHMT 2_K9 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
8 15020804251401 CÐ CĐT(C02) 1_K14 Thiết kế mạch điện tử
9 150209031041028 ÐH Điện 2_K10 Giáo dục thể chất 2
10 150212031081041 ĐH QTKD DL 3_K10 Tư tưởng Hồ Chí Minh
11 150209031041033 ÐH Điện 7_K10 Giáo dục thể chất 2
12 15020793010701 ÐH Điện CLC 1_K7 Bảo vệ rơ le và tự động hoá (Điện CLC)
13 150209031041062 ĐH KTMP 1_K10 Giáo dục thể chất 2
14 150209031041015 ĐH Công nghệ thông tin 3_K10 Giáo dục thể chất 2
15 150209031041018 ÐH CK 3_K10 Giáo dục thể chất 2
16 150201031551001 ÐH CK 1_K10 Nguyên lý máy
17 150209031041021 ÐH CK 6_K10 Giáo dục thể chất 2
18 150213041431609 CÐ May(C10) 5_K16 Tiếng Anh 2
19 150209031041077 ÐH Ôtô 3_K10 Giáo dục thể chất 2
20 150212031081042 ĐH QTKD DL 4_K10 Tư tưởng Hồ Chí Minh