Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 140310041071501 CÐ Cơ khí (C01) 1_K15_HKP Toán cao cấp 1
2 14031104011301 CĐ QTKD 1 (MD)_K13_HKP Chiến lược kinh doanh
3 140111031180808CDDH CĐĐH Kế toán 6_K8 Kiểm toán tài chính
4 14031104271401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Lý thuyết thống kê
5 140103031010801CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K8 An toàn lao động
6 140111031130804CDDH CĐĐH Kế toán 7_K8 Kế toán thương mại dịch vụ
7 140209031020956 ÐH CK 1_K9 Đường lối quân sự của Đảng
8 14030204311401 CÐ Ô tô (C03) 1_K14_HKP Hệ thống điều khiển điện tử trên ôtô
9 140305041541501 CÐ Điện, điện tử(C04) 1_K15_HKP Tin học văn phòng
10 14031304441301 CĐ CTM 1_K13_HKP Tiếng anh 4
11 14031304441307 CĐ CTM 1_K13_HKP Tiếng anh 4
12 14031104131301 CĐ KT 1 (HN1)_K13_HKP Kế toán tài chính 2
13 14030404321401 CÐ May(C10) 1_K14_HKP Thiết kế trang phục 1
14 14010704411401 CÐ KTĐ(C04) 1_K14 Thực tập PLC
15 140103031020901CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K9_K9 Ăn mòn và bảo vệ kim loại
16 14030504451301 CĐ Tin 1_K13_HKP Lập trình Windows 1
17 140103031140801CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K8 Công nghệ chế biến khí
18 140113031340801CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K8 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Công nghệ Hóa - Môi trường)
19 140110031110909CDDH CĐĐH Kế toán 9_K9_K9 Xác suất thống kê
20 14031104541401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Toán tài chính