Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 160105041341603 CÐ CN Thông Tin 3(C06)_K16 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web
2 160305031060901 ĐH KTMP 1_K9_HKP Cơ sở dữ liệu
3 160108041181601 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K16 Lập trình điều khiển PLC
4 16010193140801CLC ÐH CK CLC 1-K8_K8 Thiết kế khuôn (CT CLC)
5 160103031381104 ÐH Hoá (Hóa dầu ) 4_K11 Hóa học đại cương
6 160105041541810 CÐ Kế toán 4_K18 Tin học văn phòng
7 160101031171112 ÐH Ôtô 2_K11 Cơ lý thuyết
8 160107041641602 CĐ TĐH 2_K16 Tự động hoá trong toà nhà
9 160107041441704 CÐ Điện, điện tử(C04) 4_K17 Khí cụ điện
10 160101041761809 CÐ Điện tử truyền thông 1_K18 Vẽ kỹ thuật
11 160101041171811 CÐ Ô tô 5_K18 Cơ lý thuyết
12 160314031141003 ĐH TC-NN 1_K10_HKP Kỹ năng giao tiếp
13 160113031441107CDDH CĐĐH KHMT 2_K11_K11 Tiếng Anh 3
14 160305031230801 ĐH KTMP 1-K8_K8_HKP Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server)
15 160302031120901 ÐH Ôtô 1_K9_HKP Đồ án thiết kế xưởng ô tô
16 160103031381103 ÐH Hoá 3_K11 Hóa học đại cương
17 160105041371703 CÐ CN Thông Tin 3(C06)_K17 Mạng máy tính
18 160105041541803 CÐ Cơ khí 2_K18 Tin học văn phòng
19 160103041381812 CĐ TĐH 1_K18 Hóa học đại cương
20 16030503140601 ĐH KHMT 1_K6_HKP Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server)