Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 140110031070945 ÐH Kế toán 3_K9 Toán cao cấp 1
2 030705436001 TC Điện CN&DD 1_K60_K60 Trang bị điện
3 140110031110815 ĐH QTKD DL 1-K8_K8 Xác suất thống kê
4 14011403150702 ĐH QTKD DL 2_K7 Quản trị kinh doanh lữ hành
5 14011303730603 ĐH QTKD DL 2_K6 Tiếng Anh Khách sạn
6 140114031010802 ĐH QTKD DL 2-K8_K8 Bản sắc văn hóa Việt Nam
7 14011103150706 ĐH Kế toán 6_K7 Kế toán tài chính 2
8 140113031420801 ĐH May 1-K8_K8 Tiếng Anh 1
9 14010103020704 ÐH Ôtô 4_K7 CADD
10 140107031360812 ÐH Ôtô 6-K8_K8 Kỹ thuật điện
11 14010803370603 ĐH ĐT 1_K6 Truyền hình số
12 14010203390701 ÐH Ôtô 1_K7 Lý thuyết Động cơ - Ô tô 2
13 140101031020803 ÐH CK 3-K8_K8 CAD
14 14010503730701CLC ĐH KTMP CLC 1_K7 Thiết kế web
15 14011103150702CLC ĐH Kế toán CLC 2_K7 Kế toán tài chính 2
16 14011103320604 ĐH TC-NH 4_K6 Lập và phân tích dự án đầu tư (QLKD KS)
17 140107031360809 ÐH Ôtô 3-K8_K8 Kỹ thuật điện
18 14010703760603 ĐH TĐH 3_K6 Hệ thống SCADA , DCS và Mạng truyền thông công nghiệp
19 14011103570602 ĐH QTKD 2_K6 Tin quản trị
20 14011103410605 ĐH KT 5_K6 Phân tích hoạt động kinh tế