Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150207041041609 CĐ TĐH 1_K16 Cung cấp điện
2 150216041551604 CÐ Kế toán 4 (C07)_K16 Thị trường chứng khoán
3 150209041021721 CÐ Điện, điện tử(C04) 4_K17 Đường lối quân sự của Đảng
4 150216041171602 CÐ Kế toán 2 (C07)_K16 Kỹ năng làm việc nhóm
5 150205041301603 CÐ CN Thông Tin 3(C06)_K16 Lập trình hướng đối tượng
6 150209041011718 CÐ Điện, điện tử(C04) 1_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
7 150204041011703 CÐ May(C10) 3_K17 Công nghệ may 1
8 150409031011002TCDH TCĐH Cơ khí 1_K10_K10 Công tác quốc phòng, an ninh
9 150209041011723 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 2_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
10 150204041061701 CÐ TKTT(C11) 1_K17 Cơ sở thẩm mỹ
11 150209041011708 CÐ CN Thông Tin 2(C06)_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
12 150209041021724 CĐ TĐH 1_K17 Đường lối quân sự của Đảng
13 150201041041605 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 5_K16 CAD/CAM
14 150409031011001CDNDH CĐN- ĐH Cơ khí 1_K10_K10 Công tác quốc phòng, an ninh
15 150214031360906 ĐH QTKD DL 3_K9 Tổ chức sự kiện
16 150208041161603 CÐ CĐT(C02) 3_K16 Kỹ thuật vi điều khiển
17 150204031420803 ĐH May 3-K8_K8 Thiết kế mẫu công nghiệp
18 150205041611603 CÐ CN Thông Tin 3(C06)_K16 Thiết kế Web
19 150207041381607 CÐ Điện, điện tử(C04) 7_K16 Kỹ thuật đo lường và cảm biến
20 150216041221702 CÐ Kế toán 2 (C07)_K17 Lý thuyết thống kê