Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14031303140601 ĐH TA 1_HKP Kỹ thuật phiên dịch 1
2 140110031070971 ÐH Ôtô 6_K9 Toán cao cấp 1
3 140109041031637 CÐ Kỹ thuật nhiệt(C08) 1_K16 Giáo dục thể chất 1
4 14031103730601 ĐH QTKD 1_HKP Kinh tế bảo hiểm
5 140112031060906 ĐH VNH 1_K9 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
6 140105031430904 ĐH KTMP 2_K9 Nhập môn tin học
7 14011003030906CLC ĐH Kế toán CLC 2_K9 Toán cao cấp C1
8 140110031070956 ĐH KTMP 2_K9 Toán cao cấp 1
9 14030503150701 ĐH KTMP 1_HKP Kiến trúc máy tính
10 14030303240601 ĐH CNH 1_HKP Hoá kỹ thuật đại cương
11 14010905056104 TC CKCT 1_ K61 Giáo dục thể chất 1
12 140101041171610 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 3_K16 Cơ lý thuyết
13 14030103020701 ÐH CĐT 1_HKP CADD
14 140109031030901 ÐH Hoá 1_K9 Giáo dục thể chất 1
15 14010703880601 ĐH TĐH 1_K6 Thực tập thiết bị điều khiển điện
16 14010704011402 CÐ KTĐ(C04) 2_K14 Bảo vệ rơle và tự động hoá
17 140110031070962 ÐH KHMT 3_K9 Toán cao cấp 1
18 14031303620601 ĐH QTKD DL 1_HKP Tiếng Anh chuyên ngành (QTKD DLKS)
19 14010704451402 CÐ KTĐ(C04) 2_K14 Thực tậpTrang bị điện
20 140110031070911 ĐH May 4_K9 Toán cao cấp 1