Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 160114031210801 ĐH QTKD DL 1-K8_K8 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
2 160109031070904 ÐH Công nghệ Hóa dầu 4 (Hóa dầu)_K9 Giáo dục thể chất 5
3 160103031430901 ÐH Hoá 1_K9 Hóa kỹ thuật đại cương
4 160109031070968 ÐH Ôtô 3_K9 Giáo dục thể chất 5
5 160113031421050 ÐH Điện 1_K10 Tiếng Anh 1
6 160109031070963 ĐH KTMP 5_K9 Giáo dục thể chất 5
7 160111031120801 ÐH Kế toán 1-K8_K8 Kế toán tài chính 4
8 160108031111001 ÐH Nhiệt 1_K10 Kỹ thuật điện tử
9 160103031880801 ÐH Hoá 1-K8_K8 Sản xuất sơn và kỹ thuật sơn
10 160110031091101BG CĐĐH Kế toán 7_K11_K11 Toán cao cấp 2C
11 160111031120802 ÐH Kế toán 2-K8_K8 Kế toán tài chính 4
12 160104031090802 ĐH May 2-K8_K8 Chi phí và giá thành
13 16011303340904CLC ÐH ĐT CLC_K9 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐT)
14 160108031111003 ÐH Nhiệt 3_K10 Kỹ thuật điện tử
15 160109031070954 ĐH Kế toán 8_K9 Giáo dục thể chất 5
16 16011393031003CLC ĐH KTMP CLC 1_K10 Tiếng Anh CLC 3
17 160103031740801 ÐH Hoá 3-K8_K8 Phân tích công nghiệp 2
18 160116031220912 ĐH QTKD DL 3_K9 Lý thuyết thống kê
19 160105031200803 ÐH KHMT 3-K8_K8 Giải thuật di truyền và ứng dụng
20 160113031480939 ĐH TC-NN 1_K9 Tiếng Anh TOEIC 3