Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 140109031050902TCDH TCĐH Kế toán 1_K9_K9 Giáo dục thể chất 3
2 140108041301502 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 2_K15 Thực hành điện tử cơ bản 1
3 140109031050901TCDH TCĐH CK 1_K9_K9 Giáo dục thể chất 3
4 140109031060906CDDH CĐĐH ĐT 1_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
5 140109031060913CDDH CĐĐH Kế toán 6_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
6 140109031060918CDDH LT CĐ-ĐH Nhiệt 1_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
7 140108041301501 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Thực hành điện tử cơ bản 1
8 140109031060916CDDH CĐĐH Kế toán 9_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
9 140109031060922CDDH CĐĐH QTKD 2_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
10 140109031060919CDDH CĐĐH KHMT 1_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
11 14030104221301 CĐ CTM 1_K13_HKP Đồ án công nghệ CTM
12 140109031060910CDDH CĐĐH Kế toán 3_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
13 140104041631606 CÐ May(C10) 4_K16 Thực hành công nghệ may 1
14 14032304181301 CĐ CĐ 1_K13_HKP Đồ án môn học công nghệ sửa chữa
15 140104041661501 CÐ May(C10) 1_K15 Thực hành thiết kế trang phục 1
16 140109031060917CDDH CĐĐH Kế toán 10_K9_K9 Giáo dục thể chất 4
17 140104041641503 CÐ May(C10) 3_K15 Thực hành công nghệ may 2
18 140104041661503 CÐ May(C10) 3_K15 Thực hành thiết kế trang phục 1
19 14030804231301 CĐ CĐT 1_K13_HKP PLC
20 140109031060901CDDH CĐĐH CĐT 1_K9_K9 Giáo dục thể chất 4