Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 15021403160702 ĐH QTKD DL1 _K7 Kinh tế du lịch
2 2015030805216101 TC Điện tử công nghiệp và dân dụng 1_K61 Cấu trúc máy tính (Điện tử)
3 150202041161501 CÐ Ô tô (C03) 1_K15 Hệ thống điện - điện tử ô tô nâng cao
4 15021303690701 ĐH VNH (HDDL) 1_K7 Tiếng Anh Du lịch
5 150211041041505 CÐ Kế toán 1 (C07)_K15 Kế toán công 2
6 15021303730701 ĐH VNH (HDDL) 1_K7 Tiếng Anh Khách sạn
7 150201041401501 CÐ Cơ khí (C01) 1_K15 Đồ gá
8 15020303540701 ÐH Hoá 1_K7 Sản xuất sơn màu và kỹ thuật sơn
9 15020203490701 ÐH Ôtô 1_K7 Chuyên đề động cơ
10 150211041041501 CÐ Kế toán 1 (C07)_K15 Kế toán công 2
11 15020303490701 ÐH Hoá 1_K7 Công nghệ thủy tinh và vật liệu chịu lửa
12 15020903060903CLC ÐH Điện CLC_K9 Giáo dục thể chất 4
13 15021403230702 ĐH QTKD DL1 _K7 Quy hoạch du lịch
14 15021103190701 ÐH Kế toán 1_K7 Kế toán thương mại dịch vụ
15 15021303750704 ÐH Tiếng Anh 1_K7 Tiếng Anh Khách sạn - Du lịch
16 150209031041037 ÐH ĐT 3_K10 Giáo dục thể chất 2
17 15020703590703 ĐH TĐH 1_K7 Trang bị điện 2
18 15021403030701 ĐH TC-NN 1_K7 Tâm lý học đại cương
19 15020503600702 ÐH KHMT 1_K7 Phần mềm mã nguồn mở
20 15020103610701 ÐH CK 1_K7 Dao động kỹ thuật (Cơ khí)