Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 13021104351402 CÐ QTKD(C09) 2_K14 Quản trị Marketing
2 130208041051501 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Đo lường điện và thiết bị đo
3 130207041011505 CÐ Điện, điện tử(C04) 5_K15 An toàn điện
4 13021104491401 CÐ TC-NN 1 (C27)_K14 Thuế
5 130216041151501 CÐ Kế toán 1 (C07)_K15 Kinh tế vi mô
6 130207041681501 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Thực hành điện cơ bản
7 13021104131404 CÐ Kế toán 4 (C07)_K14 Kế toán tài chính 2
8 13040804251401 CÐ CĐT(C02) 1_K14_HKP Thiết kế mạch điện tử
9 13020504231401 CÐ Tin học 1(C06)_K14 Nhập môn công nghệ phần mềm
10 13020704651401 CÐ CĐT(C02) 1_K14 Điện tử công suất (CĐT)
11 13020204331401 CÐ Ô tô (C03) 1_K14 Kết cấu - Tính toán ôtô
12 13020204041402 CÐ Ô tô (C03) 2_K14 Đồ án chuyên ngành ôtô 1
13 13040803160601 ĐH ĐT 1_K6_HKP Kỹ thuật siêu cao tần và anten
14 13020204311402 CÐ Ô tô (C03) 2_K14 Hệ thống điều khiển điện tử trên ôtô
15 13020504181402 CÐ Tin học 2(C06)_K14 Lập trình hướng đối tượng
16 130210041101509 CÐ Cơ điện(C19) 2_K15 Vật lý
17 13020704111406 CÐ KTĐ(C04) 6_K14 Hệ thống điện
18 130201041581508 CÐ Cơ điện(C19) 2_K15 Sức bền vật liệu
19 13021204021429 CÐ Ô tô (C03) 1_K14 Đường lối cách mạng Việt Nam
20 130207031680802 ÐH Điện 2_K8 Thực hành điện cơ bản