Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 031105206001 TC HTKT 1_K60_K60 Kế toán thương mại dịch vụ
2 140209031020974 ĐH VNH 1_K9 Đường lối quân sự của Đảng
3 14020704431401 CÐ Kỹ thuật nhiệt(C08) 1_K14 Thực tập tốt nghiệp (NL)
4 140201031550904 ÐH CK 4_K9 Nguyên lý máy
5 14020903060807CLC ÐH Ôtô CLC 1-K8 Giáo dục thể chất 4
6 14020903040907CLC ĐH KTMP CLC_K9 Giáo dục thể chất 2
7 14020303350604 ĐH CNH 4_K6 Khóa luận tốt nghiệp (hoặc học thêm 03 học phần chuyên môn-HVC)
8 140209041021613 CÐ CTM (C01) 1_K16 Đường lối quân sự của Đảng
9 140211041211609 CÐ TC-NN 1 (C27)_K16 Nguyên lý kế toán
10 14021103200705CLC ĐH Kế toán CLC 2_K7 Kiểm toán 1
11 140205031540901 ÐH CK 1_K9 Tin học văn phòng
12 14020903060806CLC ĐH KTMP CLC 1-K8 Giáo dục thể chất 4
13 14020804091450 CÐ Điện tử(C05) 1_K14 ĐLĐK bằng máy tính
14 14021103180704CLC ĐH Kế toán CLC 1_K7 Kế toán thuế
15 140203031960901 ĐH Môi trường 1_K9 Thực hành hóa môi trường
16 140223031020901CDDH CĐĐH CK 1_K9 Thực hành cắt gọt 2
17 14020303470603 ĐH CNH 3_K6 Thực tập tốt nghiệp (HVC)
18 140216041151609 CÐ TC-NN 1 (C27)_K16 Kinh tế vi mô
19 140201031550905 ÐH CK 5_K9 Nguyên lý máy
20 140223041011603 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 3_K16 Thực hành cắt gọt 1