Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14021003160905CLC ĐH Kế toán CLC 1_K9 Xác suất thống kê toán
2 140213031050801 ÐH Tiếng Anh 1-K8 Đọc - viết 4
3 140205041261602 CÐ CN Thông Tin 2(C06)_K16 Kiến trúc máy tính
4 140216031040909CDDH CĐĐH Kế toán 9_K9 Đạo đức kinh doanh
5 140210031100924 ÐH Hoá 3_K9 Vật lý
6 140216031040908CDDH CĐĐH Kế toán 8_K9 Đạo đức kinh doanh
7 140214041141601 CÐ TC-NN 1 (C27)_K16 Kỹ năng giao tiếp
8 140209031070912CDDH CĐĐH Kế toán 1_K9 Giáo dục thể chất 5
9 140210041101611 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 5_K16 Vật lý
10 140210031080901CDDH CĐĐH KHMT 1_K9 Toán cao cấp 2A
11 140204031060902 ĐH Thiết kế thời trang 2_K9 Cơ sở thẩm mỹ
12 140216041621501 CÐ QTKD(C09) 1_K15 Văn hóa doanh nghiệp
13 140208031180901CDDH CĐĐH ĐT 1_K9 Lập trình điều khiển PLC
14 140214031020802 ĐH VNH 2-K8 Các dân tộc Việt Nam
15 14021003160906CLC ĐH Kế toán CLC 2_K9 Xác suất thống kê toán
16 140208031130901CDDH CĐĐH Điện 1_K9 Kỹ thuật lập trình nhúng
17 14021303380709 ÐH Kế toán 5_K7 Tiếng Anh chuyên ngành (KT)
18 140201031620901CDDH CĐĐH CK 1_K9 Thiết kế dụng cụ cắt
19 140211041151503 CÐ Kế toán 3 (C07)_K15 Kế toán và lập báo cáo thuế
20 140204041271601 CÐ May(C10) 1_K16 Mỹ thuật trang phục