Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hồng Gấm
Mã sinh viên: 0647090058
Lớp: CĐĐH QTKD 1_K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Xác suất thống kê 6 7 KH 7 (KH) 05/05/2013
2 Triết học - Kinh tế chính trị - Chủ nghĩa xã hội khoa học 8 7 KH 7 (KH) 13/05/2013
3 Tâm lý học đại cương - Tâm lý học tiêu dùng 7 8 G 8 (G) 06/05/2013
4 Giao tiếp kinh doanh 8 8 G 8 (G) 17/05/2013
5 Dự toán ngân sách doanh nghiệp 10 9 XS 9 (XS) 19/05/2013
6 Kinh tế lượng 7 6 TBK 6 (TBK) 22/05/2013
7 Marketing căn bản 7 7 KH 7 (KH) 17/05/2013
8 Quản trị học 8 8 G 8 (G) 15/05/2013
9 Quản trị văn phòng 7 7 KH 7 (KH) 06/05/2013
10 Thuế 7 8 G 8 (G) 27/05/2013
11 Kinh tế bảo hiểm 6 7 KH 7 (KH) 14/05/2013
12 Lịch sử Đảng - TT HCM 7 7 KH 7 (KH) 28/11/2013
13 Quản trị doanh nghiệp (QTKD) 7 7 KH 7 (KH) 17/11/2013
14 Kế hoạch kinh doanh 8 7 KH 7 (KH) 23/11/2013
15 Toán chuyên đề (phương pháp tính) 0 5 3 7 K KH 7 (KH) 04/12/2013 20/12/2013
16 Tiếng anh không chuyên 6 6 TBK 6 (TBK) 08/12/2013
17 Dịch vụ khách hàng 7 6 TBK 6 (TBK) 21/11/2013
18 Quản trị chất lượng 6 6 TBK 6 (TBK) 21/11/2013
19 Quản lý sản xuất 8 8 G 8 (G) 24/11/2013
20 Thi tốt nghiệp (QTKD) (I)
21 Thi tốt nghiệp phần kiến thức chuyên môn ngành (QTKD) 8 8 G 8 (G) 20/05/2014
22 Thực tập tốt nghiệp (QTKD) (I)
23 Đề án kinh tế và quản lý doanh nghiệp 8 8 G 8 (G) 05/03/2014
24 Thi tốt nghiệp chính trị 8 8 G 8 (G) 14/05/2014
25 Phân tích hoạt động SXKD 9 9 XS 9 (XS) 28/02/2014
26 Thi tốt nghiệp phần kiến thức cơ sở ngành (QTKD) 9 9 XS 9 (XS) 14/05/2014
27 Tin quản trị 7 8 G 8 (G) 28/02/2014

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo