Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Hệ thống viễn thông Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12020803120402 Lớp ưu tiên: ĐH CNKT ĐT 1_K4
Trang       Từ 1 đến 26 của 26 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
1 0441050324 Lê Thị ánh               7 Đủ điều kiện
2 0341050302 Trần An Bình               9 Đủ điều kiện
3 0441052001 Trịnh Nam Cường               9 Đủ điều kiện
4 0441050099 Nguyễn Văn Duẩn             9 Đủ điều kiện
5 0441050172 Bùi Văn Dương               5 Đủ điều kiện
6 0341050470 Nguyễn Tiến Hiệp             24    0 Học lại
7 0441050139 Nguyễn Xuân Hòa               8 Đủ điều kiện
8 0441050265 Phạm Đức Hùng               8 Đủ điều kiện
9 0441050122 Nguyễn Văn Hưng             6 Đủ điều kiện
10 0441050147 Phùng Đình Hưng             8.5 Đủ điều kiện
11 0441050235 Đinh Tiến Nam               8 Đủ điều kiện
12 0441050024 Vũ Mạnh Nguyên               8 Đủ điều kiện
13 0441050217 Tạ Văn Nhuận             8 Đủ điều kiện
14 0341050211 Trần Tuấn Phong             11    5 Đủ điều kiện
15 0441050068 Vũ Mạnh Quân               5 Đủ điều kiện
16 0441050152 Đào Viết Quyền               6 Đủ điều kiện
17 0441050202 Hoàng Ngọc Quyền               8 Đủ điều kiện
18 0441050160 Lê Trung Thành             8 Đủ điều kiện
19 0441050011 Trần Đăng Thành               7 Đủ điều kiện
20 0441050140 Nguyễn Văn Thao               6 Đủ điều kiện
21 0441050180 Trần Việt Trung             8 Đủ điều kiện
22 0441050173 Nguyễn Ngọc Tú               6 Đủ điều kiện
23 0441050294 Nguyễn Đức Tuấn             24    0 Học lại
24 0441050145 Nguyễn Hoàng Tùng             7 Đủ điều kiện
25 0441050093 Nguyễn Văn Tùng             8 Đủ điều kiện
26 0441050108 Đồng Văn Vinh               5 Đủ điều kiện
Trang       Từ 1 đến 26 của 26 bản ghi.