Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Thực tập tốt nghiệp (KHMT) Trình độ: Đại học
Hình thức thi: Thực hành Số tín chỉ: 8 (Tối thiểu phải có 2 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 12020503360403 Lớp ưu tiên: ĐH KHMT 3_K4
Trang       Từ 1 đến 30 của 69 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
1 0441060230 Nguyễn Duy An                 8 Đủ điều kiện
2 0441060085 Vũ Lương Bằng                 9 Đủ điều kiện
3 0441060252 Đào Nguyễn Lâm Bảo                 7 Đủ điều kiện
4 0441060087 Lê Thanh Bình                 7 Đủ điều kiện
5 0441060208 Trịnh Minh Châu                 8 Đủ điều kiện
6 0441060220 Vương Thị Chính 10                  10 Đủ điều kiện
7 0441060081 Phạm Hồng Chung                 7 Đủ điều kiện
8 0441060199 Nguyễn Văn Cường                 9 Đủ điều kiện
9 0441060223 Trần Mạnh Cường                 8 Đủ điều kiện
10 0441060191 Vũ Mạnh Đạt                 7 Đủ điều kiện
11 0441060192 Nguyễn Văn Diện                 7 Đủ điều kiện
12 0441060209 Lại Ngọc Điệp 10                  10 Đủ điều kiện
13 0441060259 Phan Anh Dũng                 7 Đủ điều kiện
14 0441060185 Đinh Viết Duy 10                  10 Đủ điều kiện
15 0441060197 Trần Trường Giang 10                  10 Đủ điều kiện
16 0441060224 Trần Thị Minh Hải                 9 Đủ điều kiện
17 0441060245 Đặng Văn Hiếu                 7 Đủ điều kiện
18 0441060237 Nguyễn Chí Hiếu                 9 Đủ điều kiện
19 0441060227 Vũ Thị Hoa                 0 Học lại
20 0441060203 Trần Văn Hoạt                 9 Đủ điều kiện
21 0441060225 Tô Thị Huế                 9 Đủ điều kiện
22 0441060205 Phạm Tài Hưng                 8 Đủ điều kiện
23 0441060089 Vi Thị Thanh Hương                 9 Đủ điều kiện
24 0441060194 Lưu Văn Hưởng                 9 Đủ điều kiện
25 0441060181 Trần Văn Khương                 7 Đủ điều kiện
26 0441060083 Đặng Trần Kiên                 0 Học lại
27 0441060239 Nguyễn Ngọc Kiên                 7 Đủ điều kiện
28 0441060218 Phạm Đình Lam                 8 Đủ điều kiện
29 0441060228 Nguyễn Ngọc Lâm                 9 Đủ điều kiện
30 0441060188 Triệu Văn Lâm                 8 Đủ điều kiện
Trang       Từ 1 đến 30 của 69 bản ghi.