Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Pháp luật đại cương Trình độ: Cao đẳng
Hình thức thi: Tự luận Số tín chỉ: 2 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 160112041071604 Lớp ưu tiên: CÐ May(C10) 4_K16
Trang       Từ 31 đến 60 của 64 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
31 1631100330 Phạm Thị Loan             5 Đủ điều kiện
32 1631100358 Nguyễn Thị Lý 7.5              5.8 Đủ điều kiện
33 1631100322 Phạm Thị Lý 6.5  7.5              7 Đủ điều kiện
34 1631240037 Phạm Đình Nam             6.5 Đủ điều kiện
35 1631100292 Dương Thị Bích Ngọc             7 Đủ điều kiện
36 1631100287 Phạm Thị Ngọc             7.5 Đủ điều kiện
37 1631100279 Phạm Thị Nguyên             5.5 Đủ điều kiện
38 1631100349 Phạm Thị Nhạn             7 Đủ điều kiện
39 1631100335 Đỗ Thị Nhung             5.5 Đủ điều kiện
40 1631100283 Nguyễn Thị Hồng Nhung 7.5              5.8 Đủ điều kiện
41 1631100310 Nguyễn Thị Kim Nhung 7.5              7.8 Đủ điều kiện
42 1631100282 Lê Thị Phương             6 Đủ điều kiện
43 1631100309 Lương Thị Thu Phương             7 Đủ điều kiện
44 1631100326 Nguyễn Thị Phượng 7.5              7.8 Đủ điều kiện
45 1631100288 Hoàng Thị Quế 3.5  7.5              5.5 Đủ điều kiện
46 1631100306 Nguyễn Thị Quỳnh             7.5 Đủ điều kiện
47 1631100296 Trần Thị Quỳnh             6.5 Đủ điều kiện
48 1631100281 Đặng Thị Thanh             6.5 Đủ điều kiện
49 1631100336 Bùi Phương Thảo 7.5              7.3 Đủ điều kiện
50 1631100321 Trần Thị Thu Thảo 5.5              6.3 Đủ điều kiện
51 1631100300 Bùi Thị Hồng Thoa 4.5  7.5              6 Đủ điều kiện
52 1631100345 Lê Thị Hồng Thoan 7.5              5.3 Đủ điều kiện
53 1631100298 Lê Thị Thuận 8.5              8.3 Đủ điều kiện
54 1631100285 Nguyễn Thị Thương             8 Đủ điều kiện
55 1631100337 Vũ Thị Thương             7 Đủ điều kiện
56 1631100312 Nguyễn Thị Thuý 7.5  7.5              7.5 Đủ điều kiện
57 1631100320 Vũ Thị Thu Thuỷ 6.5  7.5              7 Đủ điều kiện
58 1631100315 Hoàng Thị Thủy 7.5              7.8 Đủ điều kiện
59 1631100290 Nguyễn Thị Thủy 7.5              6.8 Đủ điều kiện
60 1631100343 Hoàng Thị Huyền Trang             5.5 Đủ điều kiện
Trang       Từ 31 đến 60 của 64 bản ghi.