Kết quả học tập trên lớp

Bảng điểm thành phần

Môn: Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) Trình độ: Cao đẳng
Hình thức thi: Kết hợp TL-TN) Số tín chỉ: 3 (Tối thiểu phải có 1 điểm kiểm tra thường xuyên)
Mã lớp độc lập: 160113041321611 Lớp ưu tiên: CÐ QTKD Du lịch (C29) 1_K16
Trang       Từ 1 đến 30 của 44 bản ghi.
STT Mã SV Họ tên Điểm thường xuyên Điểm giữa học phần Số tiết nghỉ Điểm chuyên cần Điểm trung bình T/P Điều kiện dự thi
Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Điểm 4 Điểm 5 Điểm 6
1 1631290003 Phạm Thị Lan Anh 7.5              7.8 Đủ điều kiện
2 1631290044 Vũ Thị Mai Anh 5.5              5.8 Đủ điều kiện
3 1631290046 Lăng Thị Tuyết Chinh 4.5            12    4.8 Đủ điều kiện
4 1631290037 Kim Văn Diện 7.5            24    8.3 Học lại
5 1631290050 Nguyễn Văn Đông 6.5            12    6.8 Đủ điều kiện
6 1631290024 Nguyễn Thị Dung 7.5  6.5              7 Đủ điều kiện
7 1631290001 Trần Anh Dũng           12    7.5 Đủ điều kiện
8 1631290006 Phạm Tá Dương 5.5              5.3 Đủ điều kiện
9 1631290058 Đỗ Đàm Trường Giang             8.5 Đủ điều kiện
10 1631290002 Nguyễn Thị Hà 6.5              6.8 Đủ điều kiện
11 1631290038 Phan Thị Hiền             7 Đủ điều kiện
12 1631290011 Nguyễn Thị Hoa 5.5              5.8 Đủ điều kiện
13 1631290028 Nguyễn ánh Hồng 6.5              6.8 Đủ điều kiện
14 1631290052 Nguyễn Thị Huệ 7.5              7.3 Đủ điều kiện
15 1631290004 Phạm Lương Hùng           12    5.5 Đủ điều kiện
16 1631290064 Hoàng Thị Khánh Huyền 6.5  4.5            15    5.5 Học lại
17 1631290009 Lê Thị Thu Huyền             6 Đủ điều kiện
18 1631290053 Trịnh Thị Thanh Huyền 7.5              5.8 Đủ điều kiện
19 1631290055 Đỗ Thị Lan           12    4 Đủ điều kiện
20 1631290021 Lê Hữu Linh             5.5 Đủ điều kiện
21 1631290034 Lê Huyền Linh             5.5 Đủ điều kiện
22 1631290035 Lê Thị Diệu Linh 5.5  6.5              6 Đủ điều kiện
23 1631290013 Lê Thị Thuỳ Linh 7.5  5.5              6.5 Đủ điều kiện
24 1631290036 Bùi Thuỳ Loan 7.5              8.3 Đủ điều kiện
25 1631290069 Phạm Thị Mến 4.5              5.3 Đủ điều kiện
26 1631290049 Nguyễn Thị Kim Nhung           12    6 Đủ điều kiện
27 1631290019 Nguyễn Thị Oanh 4.5              4.3 Đủ điều kiện
28 1631290005 Lê Hồ Phương 6.5              6.3 Đủ điều kiện
29 1631290015 Phạm Trọng Phương 6.5            12    6.8 Đủ điều kiện
30 1631290022 Đỗ Thị Phượng 5.5            12    5.8 Đủ điều kiện
Trang       Từ 1 đến 30 của 44 bản ghi.