Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150201031140801 ÐH CĐT 1-K8_K8 Cơ điện tử 2
2 150213031470911 ÐH Kế toán 1_K9 Tiếng Anh TOEIC 2
3 150205031500910 ÐH KHMT 3_K9 Phân tích thiết kế hệ thống
4 150214031250801 ĐH VNH (HDDL) 1-K8_K8 Nghiệp vụ lữ hành
5 150213031470910 ÐH Kế toán 1_K9 Tiếng Anh TOEIC 2
6 150201031180901TCDH TCĐH CK 1_K9_K9 Cơ sở thiết kế máy công cụ
7 150208031010803 ÐH ĐT 3-K8_K8 Biến đổi AC/DC
8 150216031420907 ĐH Kế toán 7_K9 Quản trị văn phòng
9 150216031480908 ĐH Kế toán 8_K9 Tài chính tiền tệ
10 150208031140802 ÐH ĐT 2-K8_K8 Kỹ thuật truyền hình
11 150212031061007 ĐH May 4_K10 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
12 150212031070806 ĐH TKTT 1-K8_K8 Pháp luật đại cương
13 150201031581001CDNDH CĐN- ĐH Ô tô 1_K10_K10 Sức bền vật liệu
14 150216031480912 ÐH QTKD 3_K9 Tài chính tiền tệ
15 150216031480906 ĐH Kế toán 6_K9 Tài chính tiền tệ
16 150213031470939 ĐH QTKD DL 1_K9 Tiếng Anh TOEIC 2
17 150203031380904 ÐH CK 4_K9 Hóa học đại cương
18 150205031100804 ÐH KHMT 2-K8_K8 Cơ sở lập trình nhúng
19 150211031151006CDDH CĐĐH Kế toán 6_K10_K10 Kế toán và lập báo cáo thuế
20 150207031481006 ÐH Điện 6_K10 Mạch điện 1