Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150209031041008 ÐH Nhiệt 3_K10 Giáo dục thể chất 2
2 150213031430972 ĐH Môi trường 1_K9 Tiếng Anh 2
3 150214031141006 ĐH KTMP 1_K10 Kỹ năng giao tiếp
4 15020803170804CLC ÐH ĐT CLC 1-K8_K8 Kỹ thuật truyền hình
5 15020404051301 CĐ CNCM 1_K13 Công nghệ May 2 (TKTT)
6 150205031541007 ÐH CK 7_K10 Tin học văn phòng
7 150213031050906 ÐH Tiếng Anh 2_K9 Đọc - viết 4
8 150209031041028 ÐH Điện 2_K10 Giáo dục thể chất 2
9 150209031041068 ÐH KHMT 1_K10 Giáo dục thể chất 2
10 150209031041083 ÐH QTKD 3_K10 Giáo dục thể chất 2
11 150205031400910 ÐH KHMT 3_K9 Nguyên lý hệ điều hành
12 150209031041088 ĐH QTKD DL 3_K10 Giáo dục thể chất 2
13 150210031091012 ÐH QTKD 2_K10 Toán cao cấp 2C
14 150202031240902 ÐH Ôtô 2_K9 Lý thuyết ô tô
15 150209031041081 ÐH QTKD 1_K10 Giáo dục thể chất 2
16 150211031200807 ĐH Kế toán 7-K8_K8 Lý thuyết kiểm toán
17 150201031190904 ÐH Ôtô 4_K9 Chi tiết máy
18 150209031041032 ÐH Điện 6_K10 Giáo dục thể chất 2
19 150209031041096 ĐH TC-NN 2_K10 Giáo dục thể chất 2
20 150212031081039 ĐH QTKD DL 1_K10 Tư tưởng Hồ Chí Minh