Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 160102031330805 ÐH Ôtô 5-K8_K8 Thiết kế xưởng ô tô
2 160105031271009 ĐH HTTT 2_K10 Kỹ thuật lập trình
3 160110031111003 ÐH Kế toán 3_K10 Xác suất thống kê
4 160108031111002 ÐH Nhiệt 2_K10 Kỹ thuật điện tử
5 160110031111004 ÐH Kế toán 4_K10 Xác suất thống kê
6 160108031201006 ÐH ĐT 6_K10 Lý thuyết mạch
7 16011393031003CLC ĐH KTMP CLC 1_K10 Tiếng Anh CLC 3
8 160116031381001 ÐH QTKD 1_K10 Quản trị học
9 160111031040804 ÐH Kế toán 4-K8_K8 Kế toán công 2
10 160116031381010 ĐH Quản trị văn phòng 2_K10 Quản trị học
11 16011103850905CLC ĐH Kế toán CLC 1_K9 Tài chính công
12 160107031361026 ÐH Ôtô 5_K10 Kỹ thuật điện
13 16011103620906CLC ĐH Kế toán CLC 2_K9 Thị trường chứng khoán
14 160114031210802 ĐH QTKD DL 2-K8_K8 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
15 160111031120804 ÐH Kế toán 4-K8_K8 Kế toán tài chính 4
16 160112031070912 ĐH QTKD DL 3_K9 Pháp luật đại cương
17 160103031880802 ÐH Hoá 1-K8_K8 Sản xuất sơn và kỹ thuật sơn
18 160105031271015 ĐH KTMP 6_K10 Kỹ thuật lập trình
19 160108031201003 ÐH ĐT 3_K10 Lý thuyết mạch
20 160110031040904 ĐH QTKD DL 4_K9 Mô hình toán kinh tế