Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14031104131301 CĐ KT 1 (HN1)_K13_HKP Kế toán tài chính 2
2 14010704411403 CÐ KTĐ(C04) 3_K14 Thực tập PLC
3 14031104541401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Toán tài chính
4 14031204011302 CĐ CTM 1_K13_HKP Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin
5 140110031020802CDDH CĐĐH Kế toán 6_K8 Kinh tế lượng
6 14031104271401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Lý thuyết thống kê
7 140101031610802CDDH CĐĐH CK 2_K8 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu
8 14030104151302 CĐ CĐ 1_K13_HKP Công nghệ chế tạo máy
9 14030704061401 CÐ KTĐ(C04) 1_K14_HKP Điều khiển lôgic
10 14031604021301 CĐ CTM 1_K13_HKP Tổ chức và quản lý sản xuất (Cơ khí)
11 14031304441301 CĐ CTM 1_K13_HKP Tiếng anh 4
12 140305041541501 CÐ Điện, điện tử(C04) 1_K15_HKP Tin học văn phòng
13 140103031820801CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K8 Quá trình và thiết bị truyền nhiệt
14 140110031090901CDDH CĐĐH Kế toán 1_K9_K9 Toán cao cấp 2C
15 14031304521302 CĐ CTM 1_K13_HKP Tiếng anh 2
16 14031104291401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Nguyên lý kế toán
17 14030304241401 CÐ HPT(C14) 1_K14_HKP Kỹ thuật phản ứng
18 140308041211502 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15_HKP Mạch điện tử 1
19 14030104381401 CÐ CTM (C01) 1_K14_HKP Sức bền vật liệu
20 140316041151502 CÐ TC-NN 1 (C27)_K15_HKP Kinh tế vi mô