Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 130210041111506 CĐ Kế toán 6 (C07)_K15 Xác suất thống kê
2 13021104461411 CÐ TC-NN 1 (C27)_K14 Thống kê doanh nghiệp
3 13021204021405 CĐ Kế toán 5 (C07)_K14 Đường lối cách mạng Việt Nam
4 13041004151401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Quy hoạch tuyến tính (KT)
5 13020304351401 CÐ HPT(C14) 1_K14 Quá trình thiết bị truyền nhiệt
6 130210041101506 CÐ May(C10) 2_K15 Vật lý
7 130410031100803 ÐH CK 1-K8_K8_HKP Vật lý
8 13020304241402 CÐ HVC(C12) 1_K14 Kỹ thuật phản ứng
9 13022104071501 CĐ ƯDTT 1_K15 Lập trình hướng đối tượng (CTTT)
10 130214041331501 CÐ Kế toán 1 (C07)_K15 Tâm lý học người tiêu dùng
11 13021204021420 CÐ KTĐ(C04) 4_K14 Đường lối cách mạng Việt Nam
12 13040503190301BS ĐH KHMT 1_K3_HKP Lập trình Windows 1
13 13041204021302 CĐ CTM 1_K13_HKP Đường lối cách mạng Việt Nam
14 13020804161405 CÐ CĐT(C02) 2_K14 Kỹ thuật lập trình (ĐT)
15 130201041581508 CÐ Cơ điện(C19) 2_K15 Sức bền vật liệu
16 13041204061301 CĐ CTM 1_K13_HKP Tư tưởng Hồ Chí Minh
17 130201041551505 CÐ CĐT(C02) 1_K15 Nguyên lý máy
18 13021204021408 CÐ May(C10) 1_K14 Đường lối cách mạng Việt Nam
19 13021104451408 CÐ QTKD(C09) 1 _K14 Thị trường chứng khoán
20 130203041381510 CÐ Cơ điện(C19) 4_K15 Hóa học đại cương