Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 15020203120701 ÐH Ôtô 1_K7 Khí xả và vấn đề ô nhiễm môi trường
2 150209031041037 ÐH ĐT 3_K10 Giáo dục thể chất 2
3 150111031191001PY CĐĐH Kế toán 19_K10_K10 Luật và chuẩn mực kế toán
4 15020303060701 ÐH Hoá 1_K7 Công nghệ gốm sứ
5 15020503740702 ÐH KHMT 1_K7 Giải thuật di truyền và ứng dụng
6 150205031391001CDDH CĐĐH KHMT 1_K10_K10 Một số phương pháp tính toán mềm
7 15020903060903CLC ÐH Điện CLC_K9 Giáo dục thể chất 4
8 150111031191001BG CĐĐH Kế toán 18_K10_K10 Luật và chuẩn mực kế toán
9 15020103520701 ÐH CK 1_K7 Cơ lý thuyết (CLC)
10 15020303100701 ÐH Hoá 1_K7 Công nghệ sản xuất phân khoáng
11 15020503240701 ĐH HTTT 1_K7 Một số phương pháp tính toán mềm
12 15020103610703 ÐH CK 1_K7 Dao động kỹ thuật (Cơ khí)
13 15020103050702 ÐH CĐT 1_K7 Công nghệ CAD/ CAM
14 1502110310K60701 ÐH Kế toán 1_K7 Kế toán quản trị
15 15020103210501 ĐH CK 1_K5 Dao động kỹ thuật
16 15020103280701 ÐH CK 1_K7 Đồ gá
17 15025703080701 ÐH Điện 1_K7 Vi mạch tương tự
18 15021403540701 ĐH VNH (HDDL) 1_K7 Lịch sử tư tưởng phương Đông và Việt Nam
19 15021303320701 ÐH CK 1_K7 Tiếng Anh chuyên ngành (CK)
20 15020103610702 ÐH CK 1_K7 Dao động kỹ thuật (Cơ khí)