Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14020103250601 ĐH CĐT 1_K6 Đồ án môn học cơ điện tử
2 140209031040952 ĐH Kế toán 6_K9 Giáo dục thể chất 2
3 14020203280601 ĐH ÔTÔ 1_K6 Thực hành động cơ nâng cao
4 14021303090601 ĐH TA 1_K6 Giao thoa văn hoá
5 140209031040988 ĐH Kế toán 9_K9 Giáo dục thể chất 2
6 14021103720604 ĐH TC-NH 4_K6 Khóa luận tốt nghiệp (hoặc học thêm 03 học phần chuyên ngành-TCDN).
7 042305766001 TC CKCT 1_ K60_K60 Thực tập tiện nâng cao
8 14020203270601 ĐH ÔTÔ 1_K6 Thực hành điện ôtô nâng cao
9 140210031080907 ÐH CK 7_K9 Toán cao cấp 2A
10 14020104031405 CÐ CTM (C01) 3_K14 CADD
11 14020203310602 ĐH ÔTÔ 2_K6 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-Ôtô)
12 14021304281452 CÐ CTM (C01) 1_K14 Tiếng Anh chuyên ngành (CK)
13 14021103680601 ĐH QTKD 1_K6 Thực tập tốt nghiệp (QTKD)
14 14021103680604 ĐH QTKD 4_K6 Thực tập tốt nghiệp (QTKD)
15 140209031040949 ÐH Kế toán 3_K9 Giáo dục thể chất 2
16 140209031040906 ÐH CK 6_K9 Giáo dục thể chất 2
17 140223041011602 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 2_K16 Thực hành cắt gọt 1
18 14020104031499 CÐ CTM (C01) 1_K14 CADD
19 14020203310603 ĐH ÔTÔ 3_K6 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-Ôtô)
20 14020204201403 CÐ Ô tô (C03) 3_K14 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-ĐL)