Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 160111031191102CDDH CĐĐH Kế toán 2_K11_K11 Luật và chuẩn mực kế toán
2 160105041181601 CÐ CN Thông Tin 1(C06)_K16 Đồ họa ứng dụng 1
3 160101041761803 CĐ Công nghệ Hóa học 1_K18 Vẽ kỹ thuật
4 160105041181602 CÐ CN Thông Tin 2(C06)_K16 Đồ họa ứng dụng 1
5 160102041151602 CÐ Ô tô (C03) 4_K16 Hệ thống điện - điện tử ô tô cơ bản
6 160305031060901 ĐH KTMP 1_K9_HKP Cơ sở dữ liệu
7 160102041151601 CÐ Ô tô (C03) 3_K16 Hệ thống điện - điện tử ô tô cơ bản
8 16010193140801CLC ÐH CK CLC 1-K8_K8 Thiết kế khuôn (CT CLC)
9 160113031441107CDDH CĐĐH KHMT 2_K11_K11 Tiếng Anh 3
10 160105041541810 CÐ Kế toán 4_K18 Tin học văn phòng
11 160105041541807 CÐ Kế toán 1_K18 Tin học văn phòng
12 2016032305746201 TC CKCT 1 K62_K62 Thực tập phay, bào, mài cơ bản
13 160309031011005 ĐH TĐH 1_K10_HKP Công tác quốc phòng, an ninh
14 160111031191101CDDH CĐĐH Kế toán 1_K11_K11 Luật và chuẩn mực kế toán
15 160107041641601 CĐ TĐH 1_K16 Tự động hoá trong toà nhà
16 160101041761809 CÐ Điện tử truyền thông 1_K18 Vẽ kỹ thuật
17 160105041371703 CÐ CN Thông Tin 3(C06)_K17 Mạng máy tính
18 16030503140601 ĐH KHMT 1_K6_HKP Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server)
19 160101031171111 ÐH Ôtô 1_K11 Cơ lý thuyết
20 160316031420901 TCĐH Kế toán 1_K9_K9_HKP Quản trị văn phòng