Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150209041011722 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
2 150209041011720 CÐ Điện, điện tử(C04) 3_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
3 150211041211705 CÐ QTKD(C09) 2_K17 Nguyên lý kế toán
4 150201041021705 CÐ CTM (C01) 2_K17 CAD
5 150212041011619 CÐ Ô tô (C03) 6_K16 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
6 150204041081703 CÐ May(C10) 3_K17 Cơ sở thiết kế trang phục
7 150201041021702 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 2_K17 CAD
8 150209031011002CLC ĐH Kế toán CLC 1_K10 Công tác quốc phòng, an ninh
9 150216041551603 CÐ Kế toán 3 (C07)_K16 Thị trường chứng khoán
10 150201041561602 CÐ CTM (C01) 2_K16 PLC
11 150205041541703 CÐ CN Thông Tin 2(C06)_K17 Tin học văn phòng
12 150208041161602 CÐ CĐT(C02) 2_K16 Kỹ thuật vi điều khiển
13 150216041171601 CÐ Kế toán 1 (C07)_K16 Kỹ năng làm việc nhóm
14 150209041011725 CĐ TĐH 2_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
15 150209041011734 CÐ QTKD(C09) 1_K17 Công tác quốc phòng, an ninh
16 150208041161601 CÐ CĐT(C02) 1_K16 Kỹ thuật vi điều khiển
17 150209041021734 CÐ QTKD(C09) 1_K17 Đường lối quân sự của Đảng
18 150202041221604 CÐ Ô tô (C03) 4_K16 Kiểm soát chất lượng (Ngành công nghệ Ô tô)
19 150409031011001BU ÐH CK 1_K10 Công tác quốc phòng, an ninh
20 150205041531603 CÐ CN Thông Tin 3(C06)_K16 Quản trị mạng