Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150310031100903 ĐH TĐH 1_K9_HKP Vật lý
2 150101041021610 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 3_K16 CAD
3 150113031441014CDDH CĐĐH KHMT 1_K10_K10 Tiếng Anh 3
4 150101041761704 CÐ May(C10) 4_K17 Vẽ kỹ thuật
5 150101041021604 CÐ Ô tô (C03) 4_K16 CAD
6 150116031111002CDDH CĐ-ĐH tài chính Ngân hàng 2_K10_K10 Kế toán ngân hàng
7 150310031080907 TCĐH CK 1_K9_K9_HKP Toán cao cấp 2A
8 150101031431020 ÐH Ôtô 6_K10 Hình họa
9 150111031021004CDDH CĐĐH Kế toán 4_K10_K10 Hệ thống thông tin kế toán
10 150107031680904 ÐH ĐT 4 Thực hành điện cơ bản
11 150105031571002CDDH CĐĐH KHMT 3_K10_K10 Tối ưu hoá
12 150111041111502 CÐ Kế toán 2 (C07)_K15 Kế toán tài chính 3
13 150313031460801 ĐH TC-NN 1-K8_K8_HKP Tiếng Anh TOEIC 1
14 150112031061002TCDH TCĐH Điện 1_K10_K10 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
15 150312031010801 ĐH TC-NN 1-K8_K8_HKP Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
16 150113041371505 CÐ Điện, điện tử(C04) 1_K15 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử)
17 150104041421503 CÐ May(C10) 3_K15 Thiết kế mẫu công nghiệp
18 150110031101003TCDH TCĐH Cơ khí 1_K10_K10 Vật lý
19 150310031070910 ÐH Hoá 1_K9_HKP Toán cao cấp 1
20 150104031250802 ĐH May 2-K8 Marketing thời trang