Tra cứu kết quả học tập
Tra cứu kết quả học tập
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có kết quả học tập
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 12010311102002 CĐĐH CNH 2_K6 Hóa học đại cương
2 11K511111030091 TCĐH Kế toán 11_K5 Marketing căn bản
3 12021403460409 ĐH QTKD DL&KS 1_K4 Giao tiếp chuyên môn
4 11K511111020076 TCĐH Kế toán 12_K5 Địa lý kinh tế
5 1202030335040 ĐH CNH 1_K4 Khóa luận tốt nghiệp (hoặc học thêm 03 học phần chuyên môn-HVC)
6 12020803390401 ĐH CNKT ĐT 1_K4 Vi điện tử
7 12021103510407 ĐH QTKD 1_K4 Quản trị văn phòng
8 12020103460404 ĐH CNKT CK 4_K4 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK)
9 040716121103 TCĐH KT2_K4 (BTL) Quản trị học
10 10K501101030013 CĐĐH Công nghệ kỹ thuật Cơ khí 8_K5 Kỹ thuật CAD/CAM-CNC
11 12020503360403 ĐH KHMT 3_K4 Thực tập tốt nghiệp (KHMT)
12 12021104061210 CĐ KT 10_K12 Kế toán Công ty
13 12020204201205 CĐ ĐL 5_K12 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-ĐL)
14 12020803120402 ĐH CNKT ĐT 1_K4 Hệ thống viễn thông
15 12020703110401L ĐH CNKT Điện 1_K4 Hệ thống điện
16 12020103460403 ĐH CNKT CK 3_K4 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK)
17 12020103460402 ĐH CNKT CK 2_K4 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK)
18 12021104311205 CĐ QTKD 5_K12 Phân tích hoạt động kinh tế
19 12021304291201L CĐ Tin 1_K12 Tiếng anh chuyên ngành ( CNTT)
20 12021104141201L CĐ KT 1_K12 Kế toán tài chính 3