|
1
|
10K507101020076
|
CĐĐH Điện 4_K5
|
Thiết kế với sự trợ giúp của máy tính
|
|
2
|
12011611032001
|
CĐĐH QTKD 1_K6
|
Dự toán ngân sách doanh nghiệp
|
|
3
|
12011011052003
|
CĐĐH ĐT 3_K6
|
Xác suất thống kê
|
|
4
|
11K511111030061
|
TCĐH Kế toán 9_K5
|
Toán cao cấp C3
|
|
5
|
12020703320401L
|
ĐH CNKT Điện 1_K4
|
Máy điện
|
|
6
|
15K911151030028
|
TCCĐ Kế toán(507) 14_K9
|
Phân tích hoạt động kinh tế
|
|
7
|
11K511111030104
|
TCĐH Kế toán 11_K5
|
Kinh tế lượng
|
|
8
|
11K511111030048
|
TCĐH Kế toán 9_K5
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
|
|
9
|
12011011032007
|
CĐĐH May 1 K6
|
Toán cao cấp 3
|
|
10
|
12011011052002
|
CĐĐH ĐT 2_K6
|
Xác suất thống kê
|
|
11
|
11K511111020083
|
TCĐH Kế toán 5_K5
|
Kinh tế vi mô
|
|
12
|
10K511101030102
|
CĐĐH Kế toán 34_K5
|
Kế toán ngân hàng
|
|
13
|
10K511101030050
|
CĐĐH Kế toán 33_K5
|
Marketing căn bản
|
|
14
|
12011611212004
|
CĐĐH Kế toán 4_K6
|
Tài chính - Tiền tệ
|
|
15
|
12011611212002
|
CĐĐH Kế toán 2_K6
|
Tài chính - Tiền tệ
|
|
16
|
12011211032008
|
CĐĐH ĐT 1_K6
|
Triết học - Kinh tế chính trị - Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
|
17
|
12011211032014
|
CĐĐH Kế toán 2_K6
|
Triết học - Kinh tế chính trị - Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
|
18
|
11K511111030049
|
TCĐH Kế toán 10_K5
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
|
|
19
|
12010411062001
|
CĐĐH May 1 K6
|
Nghiên cứu thị trường
|
|
20
|
12011611182001
|
CĐĐH Kế toán 1_K6
|
Quản trị học
|