Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 12.10.2014_1 Bosung_CSN_CD-DH Thi tốt nghiệp phần kiến thức cơ sở ngành (KT)
2 20130109041031549 CÐ TC-NN 1 (C27)_K15 Giáo dục thể chất 1
3 20130109031030806 ÐH CK 6-K8 Giáo dục thể chất 1
4 130209041041550 CÐ TKTT(C11) 1_K15 Giáo dục thể chất 2
5 130209031040832 ÐH KHMT 2_K8 Giáo dục thể chất 2
6 20130109031030843 ÐH CĐT 2-K8 Giáo dục thể chất 1
7 20130109031030863 ĐH TĐH 1-K8 Giáo dục thể chất 1
8 140111031220801CDDH CĐĐH Kế toán 1_K8_K8 Phân tích báo cáo tài chính
9 12.10.2014_7 Bosung_CSN_TC-DH Thi tốt nghiệp phần kiến thức cơ sở ngành (KT)
10 20130109031030872 ĐH TC-NN 2-K8 Giáo dục thể chất 1
11 130209031040872 ĐH TKTT 1_K8 Giáo dục thể chất 2
12 140101031120802CDDH CĐĐH CK 2_K8_K8 Công nghệ xử lý vật liệu
13 140107031840801CDDH CĐĐH Điện 1_K8_K8 Trang bị điện 2
14 130209041041540 CÐ QTKD(C09) 2_K15 Giáo dục thể chất 2
15 20130109031030871 ĐH TC-NN 1-K8 Giáo dục thể chất 1
16 140103031190801CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K8_K8 Công nghệ mạ điện
17 20130109031030802 ÐH CK 2-K8 Giáo dục thể chất 1
18 140111031120801CDDH CĐĐH Kế toán 1_K8_K8 Kế toán tài chính 4
19 20130109031030805 ÐH CK 5-K8 Giáo dục thể chất 1
20 140103031180801CDDH CĐĐH Công nghệ Hoá 1_K8_K8 Công nghệ giấy