Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 13022104071501 CĐ ƯDTT 1_K15 Lập trình hướng đối tượng (CTTT)
2 130214031440801 ĐH QTKD DL 1_K8 Thực hành nghiệp vụ khách sạn
3 13041303190701 ÐH Tiếng Anh 1_K7_HKP Nghe - Nói 1
4 13021104281404 CÐ Kế toán 4 (C07)_K14 Marketing căn bản
5 13041303640501 ĐH TĐH 1_K5_HKP Tiếng Anh chuyên ngành (TĐH)
6 130205041541512 CÐ Ô tô (C03) 1_K15 Tin học văn phòng
7 13021204021415 CÐ CTM (C01) 2_K14 Đường lối cách mạng Việt Nam
8 13041304521401 CÐ CTM (C01) 1_K14_HKP Tiếng anh 2
9 13041304531407 CÐ CTM (C01) 1_K14_HKP Tiếng anh 3
10 13020204311404 CÐ Ô tô (C03) 4_K14 Hệ thống điều khiển điện tử trên ôtô
11 130208041051502 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 2_K15 Đo lường điện và thiết bị đo
12 130209041041513 CÐ Cơ điện(C19) 1_K15 Giáo dục thể chất 2
13 13020204311405 CÐ Ô tô (C03) 5_K14 Hệ thống điều khiển điện tử trên ôtô
14 13040503310301BS ĐH KHMT 1_K3_HKP Phân tích thiết kế hướng đối tượng
15 13021403800706 ĐH VNH 2_K7 Tổ chức sự kiện
16 13020804371402 CÐ Điện tử(C05) 2_K14 Vi xử lý và cấu trúc máy tính
17 13020104161401 CÐ CTM (C01) 1_K14 Công nghệ chế tạo máy 1
18 13041303200701 ÐH Tiếng Anh 1_K7_HKP Nghe - Nói 2
19 130207041911508 CÐ Điện, điện tử(C04) 8_K15 Vật liệu điện, điện tử
20 13041304441301 CĐ CTM 1_K13_HKP Tiếng anh 4