Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 150312031060902 ĐH TĐH 1_K9_HKP Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
2 15011203011003CLC ĐH Kế toán CLC 1_K10 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin
3 150110031071045 ĐH VNH 2_K10 Toán cao cấp 1
4 150305031270801 ĐH KTMP 1-K8_K8_HKP Kỹ thuật lập trình
5 150105041341501 CÐ CN Thông Tin 1(C06)_K15 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web
6 150102031200804 ÐH Ôtô 4-K8 Kết cấu động cơ
7 150101041761706 CĐ Công nghệ Hóa học 1_K17 Vẽ kỹ thuật
8 150104031020801 ĐH May 1-K8 Công nghệ may 2
9 150303031380801 ĐH TĐH 1-K8_K8_HKP Hóa học đại cương
10 150316031010801 ÐH QTKD 1-K8_K8_HKP Chiến lược kinh doanh
11 15031103240701 ĐH TC-NH 1_K6_HKP Kinh tế vi mô
12 150101031431019 ÐH Ôtô 5_K10 Hình họa
13 150101041751703 CÐ Cơ khí (Cơ điện) 3_K17 Vật liệu học
14 150105041431701 CÐ CN Thông Tin 1(C06)_K17 Nhập môn tin học
15 150301031500801 ÐH CK 1-K8_K8_HKP Máy cắt
16 150101041761712 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K17 Vẽ kỹ thuật
17 1501090310310103 ĐH Thiết kế thời trang 1_K10 Giáo dục thể chất 1
18 150316031060801 ĐH TC-NN 1-K8_K8_HKP Địa lý kinh tế
19 15030103060701 ÐH CK 1_K7_HKP Công nghệ CNC
20 150113031021001 ÐH Tiếng Anh 1_K10 Đọc - viết 1