Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14020304041450 CÐ HPT(C14) 1_K14 Công nghệ điện hoá
2 14020703610601 ĐH CĐT 1_K6 Truyền động điện tự động
3 14021403040601 ĐH TC-NH 1_K6 Tâm lý học người tiêu dùng
4 14020803260601 ĐH CK 1_K6 PLC
5 140209041081605 CÐ CĐT(C02) 1_K16 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC)
6 14021103620601 ĐH TC-NH 1_K6 Thị trường chứng khoán
7 14020103290601CLC ĐH CK CLC1_K6 Hệ thống tự động thủy khí
8 040705286002 TC Điện CN&DD 2_K60_K60 Điều khiển lập trình (PLC)
9 14020803480601 ĐH ĐT 1_K6 Kỹ thuật lập trình (ĐT)
10 14021004101450 CÐ KTĐ(C04) 1_K14 Toán ứng dụng 1
11 14020703590604 ĐH TĐH 1_K6 Trang bị điện 2
12 14020204331403 CÐ Ô tô (C03) 3_K14 Kết cấu - Tính toán ôtô
13 14025703100606 ĐH CĐT 3_K6 Máy điện và khí cụ điện (CĐT)
14 14020104151450 CÐ Cơ điện(C19) 1_K14 Công nghệ chế tạo máy
15 14020803370601 ĐH ĐT 1_K6 Truyền hình số
16 14020203470601 ĐH ÔTÔ 1_K6 Chuyên đề gầm ôtô
17 14020803430601 ĐH ĐT 1_K6 Xử lý số tín hiệu
18 14021103050601 ĐH TC-NH 1_K6 Giao tiếp kinh doanh
19 14021104211450 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14 Kinh tế vi mô
20 14021603010602 ĐH QTKD 1_K6 Dự toán ngân sách doanh nghiệp (TCNH)