Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 130207041011509 CÐ Điện, điện tử(C04) 9_K15 An toàn điện
2 130205041541509 CÐ Điện, điện tử(C04) 9_K15 Tin học văn phòng
3 13021304441432 CÐ Ô tô (C03) 4_K14 Tiếng anh 4
4 13021104451412 CÐ TC-NN 2 (C27)_K14 Thị trường chứng khoán
5 13021304441412 CÐ KTĐ(C04) 3_K14 Tiếng anh 4
6 130214041141503 CÐ Kế toán 3 (C07)_K15 Kỹ năng giao tiếp
7 13020104271403 CÐ CTM (C01) 3_K14 Đồ gá
8 130209031040827 ÐH ĐT 4_K8 Giáo dục thể chất 2
9 130209031040825 ÐH ĐT 2_K8 Giáo dục thể chất 2
10 130214041141504 CÐ Kế toán 4 (C07)_K15 Kỹ năng giao tiếp
11 13021104451406 CĐ Kế toán 6 (C07)_K14 Thị trường chứng khoán
12 13021104451401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14 Thị trường chứng khoán
13 13021304441402 CÐ May(C10) 2_K14 Tiếng anh 4
14 130203041461502 CĐ Công nghệ Hóa học 1_K15 Hóa môi trường
15 13021304441422 CÐ Kế toán 2 (C07) _K14 Tiếng anh 4
16 130207041011503 CÐ Điện, điện tử(C04) 3_K15 An toàn điện
17 130214041141501 CÐ Kế toán 1 (C07)_K15 Kỹ năng giao tiếp
18 130211041211502 CÐ Kế toán 2 (C07)_K15 Nguyên lý kế toán
19 13040503240301 ĐH KHMT 1_K3_HKP Một số phương pháp tính toán mềm
20 130210041051502 CÐ Điện, điện tử(C04) 2_K15 Phương pháp tính