Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 140410031070910 ÐH CK 1_K9_HKP Toán cao cấp 1
2 140407031360903 ÐH ĐT 1_K9_HKP Kỹ thuật điện
3 14040503290701 ÐH ĐT 1_K7_HKP Nhập môn tin học
4 140410031090903 ÐH QTKD 1_K9_HKP Toán cao cấp 2C
5 14040703600702 ĐH TĐH 1_K7_HKP Truyền động điện
6 140408031110802 ĐH TĐH 1-K8_K8_HKP Kỹ thuật điện tử
7 140204041791503 CÐ May(C10) 3_K15 Xử lý hoàn tất sản phẩm dệt may
8 140413031370901 CĐĐH Điện 1_K9_K9_HKP Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử)
9 14040703060601 ĐH CK 1_K6_HKP Kỹ thuật điện-điện tử
10 14040803420701 ÐH ĐT 1_K7_HKP Vi xử lý và cấu trúc máy tính
11 140411031120802 CĐĐH Kế toán 1_K8_K8_HKP Kế toán tài chính 4
12 140403031440801 ÐH Hoá 1-K8_K8_HKP Hóa lý 1
13 140401031430902 ÐH CK 1_K9_HKP Hình họa
14 14041403860701 ĐH TKTT_K7_HKP Lịch sử văn minh thế giới (TKTT)
15 140207041011609 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K16 An toàn điện
16 14041103690601LV ĐH TC-NH 1_K6_HKP Kinh tế lượng
17 140410031110802 ÐH QTKD 1-K8_K8_HKP Xác suất thống kê
18 140401031160901 ÐH CĐT 1_K9_HKP Cơ khí đại cương
19 140407031360901 ÐH ĐT 1_K9_HKP Kỹ thuật điện
20 140410031050904 ÐH KHMT 1_K9_HKP Phương pháp tính