Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 2016040205376101 TC Bảo trì và sửa chữa ô tô 1_K61_K61 Thực tập hệ thống điện thân xe
2 150208041041502 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Điều khiển tự động công nghiệp
3 150210031091017 ĐH QTKD DL 2_K10 Toán cao cấp 2C
4 150205041521503 CÐ CN Thông Tin 1(C06)_K15 Quản lý các dự án công nghệ thông tin
5 15020504157150 CÐ CN Thông Tin 1(C06)_K15 Tối ưu hoá
6 150209031071018CDDH CĐĐH Kế toán 1_K10_K10 Giáo dục thể chất 5
7 150216041231601BL CÐ QTKD Du lịch (C29) 1_K16 Marketing căn bản
8 150216041341501 CÐ Cơ khí (C01) 1_K15 Quản lý chất lượng sản phẩm
9 150201041071501 CÐ Cơ điện(C19) 1_K15 Công nghệ CNC
10 150210031091018 ĐH QTKD DL 3_K10 Toán cao cấp 2C
11 150204041381501 CÐ May(C10) 1_K15 Tổ chức sản xuất và định mức kinh tế kỹ thuật ngành may
12 2016021405016201 TC CKCT 1 K62_K62 Kỹ năng giao tiếp
13 2016040205196101 TC Bảo trì và sửa chữa ô tô 1_K61_K61 Điều hoà không khí trên Ô tô
14 150208041281501 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Thiết kế ứng dụng trên Arm Cortex - M3
15 150208041161501 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Kỹ thuật vi điều khiển
16 150212041071501 CÐ Điện, điện tử(C04) 1_K15 Pháp luật đại cương
17 2016040205176101 TC Bảo trì và sửa chữa ô tô 1_K61_K61 Bảo dưỡng kỹ thuật- Sửa chữa Ô tô
18 150208041041501 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 1_K15 Điều khiển tự động công nghiệp
19 150211041131505 CÐ Kế toán 1 (C07)_K15 Kế toán thương mại dịch vụ
20 2016022305436201 TC CKCT 1 K62_K62 Auto CAD (CK)