Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14011403460703 ĐH QTKD DL 3_K7 Giao tiếp chuyên môn
2 140109031050834 ÐH Kế toán 5-K8_K8 Giáo dục thể chất 3
3 14010304201401 CÐ HVC(C12) 1_K14 Hoá phân tích công cụ
4 14010903070704CLC ĐH Kế toán CLC 1_K7 Giáo dục thể chất 5
5 14010903070719 ÐH Nhiệt 1_K7 Giáo dục thể chất 5
6 14010903050802CLC ÐH CK CLC 2-K8_K8 Giáo dục thể chất 3
7 14010903070741 ĐH QTKD DL 2_K7 Giáo dục thể chất 5
8 14010903070726 ĐH KTMP 1_K7 Giáo dục thể chất 5
9 140103031380806 ÐH Điện 3-K8_K8 Hóa học đại cương
10 14010903070749 ÐH Hoá 4_K7 Giáo dục thể chất 5
11 14010203010701 ÐH Ôtô 1_K7 An toàn và Môi trường CN Ôtô
12 14010903070747 ÐH Hoá 2_K7 Giáo dục thể chất 5
13 14010304061401 CÐ HPT(C14) 1_K14 Công nghệ sản xuất phân khoáng
14 14010903070701 ÐH CK 1_K7 Giáo dục thể chất 5
15 14010403300703 ĐH May 3_K7 Quản lý xuất nhập khẩu ngành may
16 140103031380807 ÐH Điện 4-K8_K8 Hóa học đại cương
17 140103031380805 ÐH Điện 2-K8_K8 Hóa học đại cương
18 14011603080702 ĐH TC-NN 2_K7 Ngân hàng thương mại
19 14010903070723 ÐH ĐT 4_K7 Giáo dục thể chất 5
20 14010103100703 ÐH CK 3_K7 Công nghệ xử lý vật liệu