Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 160113041351609 CÐ May(C10) 5_K16 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Công nghệ May - Thời trang)
2 160105031541128 ĐH Truyền thông và mạng máy tính 2_K11 Tin học văn phòng
3 160116041161704 CÐ QTKD(C09) 1_K17 Kinh tế vĩ mô
4 160107031350805 ÐH Điện 5-K8_K8 Kỹ thuật chiếu sáng
5 160110041071814 CÐ Điện, điện tử 4_K18 Toán cao cấp 1
6 160101041761802 CÐ May 2_K18 Vẽ kỹ thuật
7 160107041361707 CÐ CTM (C01) 2_K17 Kỹ thuật điện
8 160102041011605 CÐ Ô tô (C03) 7_K16 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô
9 160110041051707 CÐ CĐT(C02) 1_K17 Phương pháp tính
10 160105041541802 CÐ Cơ khí 1_K18 Tin học văn phòng
11 160101041751702 CÐ Ô tô (C03) 2_K17 Vật liệu học
12 2016032305546201 TC CKCT 1 K62_K62 Đồ gá
13 160112041071602 CÐ May(C10) 2_K16 Pháp luật đại cương
14 160113031261007 ÐH Tiếng Anh 3_K10 Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành
15 160107041821601 CÐ CĐT(C02) 1_K16 Trang bị điện
16 160110041101816 CÐ Ô tô 5_K18 Vật lý
17 160101041431811 CÐ Ô tô 5_K18 Hình họa
18 160110041071810 CÐ CTM 1_K18 Toán cao cấp 1
19 160107041821603 CÐ CĐT(C02) 3_K16 Trang bị điện
20 160111041021603 CÐ Kế toán 3 (C07)_K16 Hệ thống thông tin kế toán