Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 130209031040805 ÐH CK 5_K8 Giáo dục thể chất 2
2 13040705375902 TC Điện CN&DD 2 K59 Thi tốt nghiệp lý thuyết tổng hợp (Điện)
3 13020503320603 ĐH KHMT 3_K6 Phân tích và thống kê số liệu
4 13020803070703 ÐH ĐT 3_K7 Điện tử số
5 13020703020601 ĐH Điện 1_K6 Cung cấp điện
6 130213031320803CDDH CĐĐH Kế toán 1_K8 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh)
7 13021003060702 ÐH Điện 2_K7 Phương pháp tính
8 13020503330601 ĐH KHMT 1_K6 Quản lý các dự án CNTT
9 130207031450801CDDH LT CĐ-ĐH Nhiệt 1_K8 Lò công nghiệp và lò điện
10 13021393020806CLC ĐH KTMP CLC 1_K8 Tiếng Anh CLC 2
11 13021103690708 ĐH TC-NN 1_K7 Kinh tế lượng
12 13021303610606 ĐH May3_K6 Tiếng Anh chuyên ngành (May)
13 13021393020805CLC ÐH ĐT CLC 1_K8 Tiếng Anh CLC 2
14 13021203050713 ÐH Ôtô 1_K7 Tư tưởng Hồ Chí Minh
15 13040805365901 TC Điện tử 1 K59 Thi tốt nghiệp lý thuyết tổng hợp (Điện tử)
16 13021303600601 ĐH HTTT1_K6 Tiếng Anh chuyên ngành (HTTT)
17 13021303390603 ĐH KHMT 2_K6 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT)
18 13021303020701 ÐH Tiếng Anh 1_K7 Dẫn luận ngôn ngữ học
19 130205031560801 ÐH KHMT 1_K8 Toán rời rạc
20 13021303610601 ĐH May 1_K6 Tiếng Anh chuyên ngành (May)