Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 14011104331401 CÐ QTKD(C09) 1 _K14 Quản trị chất lượng
2 140110041101611 CÐ Điện tử truyền thông(C05) 3_K16 Vật lý
3 14010903030902CLC ÐH CK CLC 2_K9 Giáo dục thể chất 1
4 14010903030908CLC ÐH Ôtô CLC_K9 Giáo dục thể chất 1
5 140109031030974 ÐH QTKD 3_K9 Giáo dục thể chất 1
6 14010204021405 CÐ Ô tô (C03) 5_K14 Bảo dưỡng và sửa chữa ôtô
7 14010803020703 ÐH ĐT 3_K7 CAD trong điện tử
8 140105041501502 CÐ CN Thông Tin 2(C06)_K15 Phân tích thiết kế hệ thống
9 140112041061505 CÐ Cơ khí (C01) 1_K15 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
10 140104041401605 CÐ May(C10) 5_K16 Thiết bị may công nghiệp
11 14010503720602 ĐH KHMT 2_K6 Lập trình windows 2
12 14011304321402 CÐ Điện tử(C05) 1_K14 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐT)
13 140109031010944 ÐH Kế toán 1_K9 Công tác quốc phòng, an ninh
14 14010803680606 ĐH ĐT 1_K6 Mạng máy tính - truyền thông
15 14010804351401 CÐ Điện tử(C05) 1_K14 Vi điều khiển
16 14011304291404 CÐ Tin học 2(C06)_K14 Tiếng anh chuyên ngành ( CNTT)
17 14011304311401 CÐ Ô tô (C03) 1_K14 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐL)
18 140107041361501 CĐ Công nghệ Hóa học 1_K15 Kỹ thuật điện
19 140109041031649 CĐ TĐH 1_K16 Giáo dục thể chất 1
20 140103031380909 ÐH ĐT 4_K9 Hóa học đại cương