Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 13041204061401 CÐ CTM (C01) 1_K14_HKP Tư tưởng Hồ Chí Minh
2 13040103380701 ÐH CK 1_K7_HKP Sức bền vật liệu
3 130209041041506 CÐ Điện, điện tử(C04) 6_K15 Giáo dục thể chất 2
4 130209041041537 CÐ Ô tô (C03) 5_K15 Giáo dục thể chất 2
5 13040504251401 CÐ Ô tô (C03) 1_K14_HKP Nhập môn tin học
6 13040904041401 CÐ CTM (C01) 1_K14_HKP Giáo dục thể chất 2
7 13041103620602 ĐH QTKD 1_K6_HKP Thị trường chứng khoán
8 13041103620601 ĐH QTKD 1_K6_HKP Thị trường chứng khoán
9 130409031060801CDDH CĐĐH CK 1_K8_K8_HKP Giáo dục thể chất 4
10 13041204061405 CÐ CTM (C01) 1_K14_HKP Tư tưởng Hồ Chí Minh
11 130416031390801CDDH CĐĐH QTKD 1_K8_K8_HKP Quản trị Marketing
12 13041303500601 ĐH TA 1_K6_HKP Từ vựng học
13 13040704501301 CĐ KTĐ 1_K13_HKP Trang bị điện 2
14 13040103100601 ĐH CK 1_K6_HKP Công nghệ xử lý vật liệu
15 130416031010801CDDH CĐĐH QTKD 1_K8_K8_HKP Chiến lược kinh doanh
16 130203041381510 CÐ Cơ điện(C19) 4_K15 Hóa học đại cương
17 13041404191301 CĐ ĐL 1_K13_HKP Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản
18 13040504361401 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Tin văn phòng
19 130203041381512 CÐ Cơ khí (C01) 2_K15 Hóa học đại cương
20 13041004141402 CÐ Kế toán 1 (C07) _K14_HKP Xác suất thống kê toán