Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Danh sách lớp đã có điểm thi
STT
Mã lớp độc lập Tên lớp ưu tiên Môn thi
1 15040703800701 ĐH TĐH 1_K7 Máy điện và Khí cụ điện
2 150416031110901 CĐĐH tài chính Ngân hàng 1_K9_K9 Kế toán ngân hàng
3 150405031300801 ÐH KHMT 1-K8_K8 Lập trình hướng đối tượng
4 15040793270801CLC ÐH Điện CLC 1-K8_K8 Mạch điện 1 (Điện CLC)
5 150405031270901 ÐH KHMT 1_K9 Kỹ thuật lập trình
6 150416031480801 ĐH TC-NN 1-K8_K8 Tài chính tiền tệ
7 150408031250901 TCĐH ĐT 1_K9_K9 Thiết bị đầu cuối thông tin
8 150408031200901 ÐH ĐT 1_K9 Lý thuyết mạch
9 150410031101002 ÐH KHMT 1_K10 Vật lý
10 150401031010802 ÐH Ôtô 1-K8_K8 An toàn và môi trường công nghiệp
11 150411031121002 CĐĐH Kế toán 1_K10_K10 Kế toán tài chính 4
12 15040103520901CLC ÐH Ôtô CLC_K9 Cơ lý thuyết (CLC)
13 150410031071003 ÐH KHMT 1_K10 Toán cao cấp 1
14 150414031140801 ÐH QTKD 1-K8_K8 Kỹ năng giao tiếp
15 150403031570801 ÐH Hoá 1-K8_K8 Kỹ thuật phản ứng
16 150410031101005 ÐH Hoá 1_K10 Vật lý
17 150413031430803 ÐH KHMT 1-K8_K8 Tiếng Anh 2
18 150412031061005 ÐH KHMT 1_K10 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
19 150401031020901 ÐH CK 1_K9 CAD
20 150416031160901 ĐH TC-NN 1_K9 Kinh tế vĩ mô