Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đặng Văn Ngọc
Mã sinh viên: 0541010270
Lớp: ĐH CNKT CK 5 - K5
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nguyên lý máy 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 23/08/2011 22/09/2011
2 Sức bền vật liệu 6 6.6 C 6.6 (C) 02/07/2011
3 Thực tập cắt gọt 8 8 B 8 (B) 19/10/2011
4 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 6 6.9 C 6.9 (C) 23/08/2011
5 Hóa học 1 4 5.4 D 5.4 (D) 18/07/2011
6 Toán ứng dụng 2 5 5.5 C 5.5 (C) 01/08/2011
7 Tiếng anh 2 5 5.7 C 5.7 (C) 27/07/2011
8 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 4.7 D 4.7 (D) 27/08/2013
9 Vật lý 2 8 7.3 B 7.3 (B) 19/01/2014
10 An toàn và môi trường công nghiệp 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 06/02/2012 13/03/2012
11 Chi tiết máy 6 6.6 C 6.6 (C) 14/02/2012
12 Dung sai và kỹ thuật đo 8 7.4 B 7.4 (B) 13/01/2012
13 Cơ sở hệ thống tự động 5 5.9 C 5.9 (C) 31/01/2012
14 Nhập môn tin học 8 8 B 8 (B) 17/02/2012
15 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 10/02/2012 06/04/2012
16 Tiếng anh 3 6 6.5 C 6.5 (C) 14/01/2012
17 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 9 8.8 A 8.8 (A) 10/01/2012
18 CADD 2 5 3.7 5.7 F C 5.7 (C) 25/09/2012 16/10/2012
19 Đồ án chi tiết máy 0 F (I)
20 Nguyên lý cắt 0 3 2.1 4.1 F D 4.1 (D) 26/09/2012 12/10/2012
21 Thủy lực đại cương (Cơ khí) 8 8.3 B 8.3 (B) 06/09/2012
22 Kỹ thuật điện-điện tử 0 3 2.2 4.2 F D 4.2 (D) 12/09/2012 05/10/2012
23 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) ** 5 ** 6.2 ** C 6.2 (C) 28/08/2012 05/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Tiếng anh 4 5 5.9 C 5.9 (C) 11/09/2012
25 Kỹ thuật điện-điện tử 0 4 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 31/08/2013 28/09/2013
26 Nguyên lý cắt 0 7 2.2 6.8 F C 6.8 (C) 07/09/2013 01/10/2013
27 Máy cắt 0 8 2.9 8.3 F B 8.3 (B) 07/01/2013 01/02/2013
28 Công nghệ chế tạo máy 1 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 07/01/2013 04/03/2013 ĐPK
29 Đồ gá 0 7 2.2 6.9 F C 6.9 (C) 17/01/2013 06/03/2013 ĐPK
30 Công nghệ xử lý vật liệu 7 7.3 B 7.3 (B) 21/01/2013
31 Vật lý 2 1 3 3.2 4.5 F D 4.5 (D) 16/01/2013 03/02/2013
32 Tiếng anh 5 5 5.5 C 5.5 (C) 26/01/2013
33 Đồ án chi tiết máy 8 8 B 8 (B) 03/02/2013
34 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 8 8.2 B 8.2 (B) 12/09/2013
35 Công nghệ chế tạo máy 2 5 5.8 C 5.8 (C) 03/09/2013
36 Công nghệ CNC 4 5.2 D 5.2 (D) 28/08/2013
37 Công nghệ gia công áp lực 0 8 2.7 8 F B 8 (B) 29/08/2013 23/09/2013
38 Cơ sở thiết kế máy công cụ 5 6 C 6 (C) 25/08/2013
39 Công nghệ CAD/ CAM 7 7 B 7 (B) 14/01/2014
40 Thực tập hàn 8.7 A 8.7 (A)
41 Thực tập CNC 7.7 B 7.7 (B)
42 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
43 Tự động hóa quá trình sản xuất 7 7.3 B 7.3 (B) 01/01/2014
44 PLC 8 7.3 B 7.3 (B) 20/01/2014
45 Dao động kỹ thuật 7 7.8 B 7.8 (B) 15/05/2014
46 Kỹ thuật Rô bốt 0 5.5 2.7 6.3 F C 6.3 (C) 21/05/2014 31/05/2014
47 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 9 A 9 (A)
48 Thực tập nguội 8 B 8 (B)
49 Hóa học 1 1 5 3.6 6.2 F C 6.2 (C) 19/03/2012 25/06/2012
50 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 7 2.7 7.3 F B 7.3 (B) 27/03/2012 16/04/2012
51 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 3 2.2 4.2 F D 4.2 (D) 26/03/2012 06/04/2012
52 Cơ lý thuyết (CLC) 7 6.8 C 6.8 (C) 08/03/2013
53 Tiếng anh 1 7 7.5 B 7.5 (B) 07/03/2013
54 Đồ án công nghệ CTM 7 B 7 (B)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo