Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thế Chữ
Mã sinh viên: 0541060211
Lớp: ĐH KHMT 3 - K5
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ sở dữ liệu 5 6.2 C 6.2 (C) 10/08/2011
2 Kiến trúc máy tính 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 10/08/2011 17/10/2011
3 Kỹ thuật lập trình 0 ** 1.5 ** F ** ** 10/08/2011 17/10/2011 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 3 5 D 5 (D) 10/08/2011
5 Tin văn phòng 7 6.3 C 6.3 (C) 09/08/2011
6 Toán cao cấp 2 5 5.3 D 5.3 (D) 02/07/2011
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 4.8 D 4.8 (D) 16/08/2011
8 Tiếng anh 2 4 4.8 D 4.8 (D) 27/07/2011
9 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 0 ** 2 ** F ** ** 13/02/2012 11/03/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
10 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 0 0 1.1 1.1 F F 1.1 (F) 09/02/2012 07/03/2012
11 Mạng máy tính 8 7.8 B 7.8 (B) 20/03/2012
12 Nguyên lý hệ điều hành 5 5.8 C 5.8 (C) 29/01/2012
13 Phương pháp luận sáng tạo 8 7.7 B 7.7 (B) 02/03/2012
14 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 0 ** 0.7 ** F ** ** 31/01/2012 11/03/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 3 4 D 4 (D) 15/01/2012
16 Tiếng anh 3 3 4 3.9 4.5 F D 4.5 (D) 14/01/2012 06/04/2012
17 Đồ hoạ máy tính I (I)
18 Lập trình Windows 1 0 0 0.8 0.8 F F 0.8 (F) 07/09/2012 02/10/2012
19 Lập trình hướng đối tượng 0 1.7 I F 1.7 (F) 15/10/2012
20 Phân tích thiết kế hệ thống I (I)
21 Phương pháp tính I (I)
22 Lập trình hướng đối tượng 3 4 D 4 (D) 30/08/2013
23 Đồ hoạ máy tính 7 6.8 C 6.8 (C) 19/08/2013
24 Lập trình Windows 1 0 0 1.8 1.8 F F 1.8 (F) 12/09/2013 29/09/2013
25 Phương pháp tính 3 ** 3.7 ** F ** 3.7 (F) 28/08/2013 01/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Thiết kế web 0 ** 1.3 ** F ** ** 01/01/2014 28/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
27 Phân tích thiết kế hướng đối tượng I (I)
28 Giao diện người - máy 6.5 6.7 C 6.7 (C) 20/01/2014
29 Trí tuệ nhân tạo 0 1 2.5 3.2 F F 3.2 (F) 28/12/2013 23/01/2014
30 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 6.5 6.5 C 6.5 (C) 21/01/2014
31 Hệ chuyên gia I (I)
32 Nhập môn lý thuyết nhận dạng I (I)
33 Công nghệ XML I (I)
34 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) I (I)
35 Lý thuyết mã hoá thông tin I (I)
36 Quản lý các dự án CNTT ** 0 ** 2.3 ** F 2.3 (F) 22/07/2014 18/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Cơ sở dữ liệu phân tán I (I)
38 Lý thuyết mã hoá thông tin I (I)
39 Kỹ thuật lập trình 9 8.3 B 8.3 (B) 21/08/2013
40 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 ** ** ** (I) 27/08/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Lập trình hướng đối tượng 8.5 7.6 B 7.6 (B) 27/02/2014
42 Phân tích thiết kế hệ thống 0 1 F 1 (F) 11/03/2014

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo