Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Hàm Trung
Mã sinh viên: 0541080013
Lớp: ĐH CNKT NL 1 - K5
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vẽ kỹ thuật (CN May) 5 6 C 6 (C) 23/08/2011
2 Kỹ thuật điện 0 2 2.5 3.8 F F 3.8 (F) 05/08/2011 27/09/2011
3 Điện tử cơ bản 0 5 1.9 5.2 F D 5.2 (D) 23/08/2011 29/09/2011
4 Toán cao cấp 2 0 5 1.2 4.5 F D 4.5 (D) 02/07/2011 06/10/2011
5 Vật lý 1 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 11/08/2011 22/09/2011
6 Kinh tế học đại cương 4 5 D 5 (D) 22/07/2011
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6 C 6 (C) 16/08/2011
8 Tiếng anh 2 7 6.9 C 6.9 (C) 28/07/2011
9 Cơ kỹ thuật 2 4 3.7 5 F D 5 (D) 01/02/2012 01/03/2012
10 Kỹ thuật nhiệt (NL) 0 5 2.6 5.9 F C 5.9 (C) 10/02/2012 27/02/2012
11 Thực tập điện cơ bản 7.3 B 7.3 (B)
12 Vật liệu nhiệt và an toàn lao động 1 6 3.5 6.8 F C 6.8 (C) 10/02/2012 08/03/2012
13 Phương pháp tính 0 5 2 5.3 F D 5.3 (D) 04/02/2012 11/03/2012
14 Vật lý 2 0 ** 0.8 ** F ** ** 07/02/2012 11/03/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 31/01/2012 10/03/2012
16 Tiếng anh 3 5 5.8 C 5.8 (C) 14/01/2012
17 AutoCAD I (I)
18 Thủy lực và máy thủy lực 2 4 D 4 (D) 08/10/2012 ĐPK
19 Kỹ thuật lạnh 0 4 2.3 4.9 F D 4.9 (D) 11/09/2012 10/10/2012
20 Nguyên lý, chi tiết máy 5 5.3 D 5.3 (D) 17/09/2012
21 Tiếng anh 4 0 6 2 6 F C 6 (C) 11/09/2012 16/10/2012
22 Thực tập Nguội – Gò - Hàn 7.5 B 7.5 (B)
23 Kỹ thuật lạnh ** 5 ** 3.3 ** F 3.3 (F) 02/09/2013 28/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 AutoCAD I (I)
25 Hóa học 1 5 4.6 D 4.6 (D) 17/09/2011
26 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 17/09/2011 13/10/2011
27 Đo lường nhiệt 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 07/01/2013 05/02/2013
28 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 7 B 7 (B)
29 Kỹ thuật điều hoà không khí 0 4 2.1 4.8 F D 4.8 (D) 03/01/2013 31/01/2013
30 Kỹ thuật cháy 3 4.3 D 4.3 (D) 26/01/2013 ĐPK
31 Tiếng anh 5 0 6 2 6 F C 6 (C) 26/01/2013 27/02/2013
32 Thiết bị đo và tự động điều chỉnh 5 5.3 D 5.3 (D) 17/01/2013
33 Vật lý 2 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 22/12/2014 29/01/2015
34 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt ** ** ** ** ** ** ** 30/09/2015 05/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt 6 6.3 C 6.3 (C) 22/07/2014
36 Kỹ thuật sấy 3 4.4 D 4.4 (D) 05/09/2013
37 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt 0 2.5 1.7 3.3 F F 3.3 (F) 02/09/2013 27/09/2013
38 Khí cụ điện 4 4.7 D 4.7 (D) 29/08/2013
39 Tiếng Anh chuyên ngành (NL) 4 4.2 D 4.2 (D) 07/09/2013
40 Nguyên lý tự động điều chỉnh quá trình nhiệt 3 6 3.7 5.7 F C 5.7 (C) 11/09/2013 03/10/2013
41 Nhà máy nhiệt điện 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 30/08/2013 23/09/2013
42 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy kem máy, đá 9 A 9 (A)
43 Thực tập lắp đặt sửa chữa lạnh công nghiệp 7.5 B 7.5 (B)
44 Lò hơi 6 5.8 C 5.8 (C) 09/01/2014
45 Vận hành, sửa chữa máy và TB lạnh 0 6 2 6 F C 6 (C) 14/01/2014 13/02/2014
46 Tự động hoá hệ thống lạnh 7 6.9 C 6.9 (C) 14/01/2014
47 Xây dựng trạm lạnh 6 5.8 C 5.8 (C) 05/01/2014
48 Thực tập tốt nghiệp (NL) 6 C 6 (C)
49 Giáo dục thể chất 5 6 6.7 C 6.7 (C) 09/05/2015
50 Giáo dục thể chất 4 ** ** ** ** ** ** ** 11/05/2015 21/05/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
51 Toán cao cấp 2 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 28/08/2012 24/09/2012
52 Vật lý 2 0 0 2.2 2.2 F F 2.2 (F) 26/08/2012 24/09/2012
53 Phương pháp tính 7 7.2 B 7.2 (B) 27/08/2012
54 Kỹ thuật điện ** 7 ** 7.3 ** B 7.3 (B) 25/03/2012 09/04/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
55 Vật lý 2 ** ** ** ** ** ** ** 04/03/2014 11/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
56 Cơ kỹ thuật 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 15/08/2013 10/09/2013
57 AutoCAD I (I)
58 Nhập môn tin học 7 7.8 B 7.8 (B) 09/03/2013
59 Vật lý 2 0 ** 2.7 ** F ** ** 11/03/2013 22/03/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
60 Vật lý 1 ** ** ** ** ** ** ** 17/08/2013 11/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
61 Vật lý 2 5 5.5 C 5.5 (C) 26/08/2015
62 Thiết bị đo và tự động điều chỉnh ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo