Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đinh Văn Chinh
Mã sinh viên: 0641010358
Lớp: ĐH CNKT CK 5 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 1 5 3.2 5.9 F C 5.9 (C) 15/03/2012 06/04/2012
2 Cơ lý thuyết (CLC) 4 5.2 D 5.2 (D) 01/03/2012
3 Hình họa (Cơ khí) - CLC 6 6.5 C 6.5 (C) 02/03/2012
4 Toán ứng dụng 1 5 6 C 6 (C) 04/03/2012
5 Vật lý 1 8 7.7 B 7.7 (B) 11/03/2012
6 Tiếng anh 1 5 5.8 C 5.8 (C) 19/03/2012
7 Nguyên lý máy 0 4 1.3 4 F D 4 (D) 28/08/2012 09/10/2012
8 Sức bền vật liệu 0 1 3 3.7 F F 3.7 (F) 04/09/2012 05/10/2012
9 Thực tập cắt gọt 0 7.3 B 7.3 (B)
10 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 2 2 3.7 3.7 F F 3.7 (F) 24/09/2012 11/10/2012
11 Hóa học 1 6 6.4 C 6.4 (C) 02/10/2012
12 Toán ứng dụng 2 0 5 2.5 5.8 F C 5.8 (C) 09/09/2012 08/10/2012
13 Tiếng anh 2 0 7 2.6 7.3 F B 7.3 (B) 28/09/2012 15/10/2012
14 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 6 2.4 6.4 F C 6.4 (C) 16/01/2013 01/02/2013
15 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 5 6.3 C 6.3 (C) 18/01/2013
16 Nhập môn tin học 0 7 2.8 7.5 F B 7.5 (B) 22/01/2013 25/02/2013
17 An toàn và môi trường công nghiệp 6 7 B 7 (B) 06/01/2013
18 Chi tiết máy 1 9 3.7 9 F A 9 (A) 04/01/2013 05/02/2013
19 Dung sai và kỹ thuật đo 0 5 2.6 5.9 F C 5.9 (C) 17/01/2013 05/02/2013
20 Cơ sở hệ thống tự động 3 4.3 D 4.3 (D) 29/01/2013
21 Tiếng anh 3 7 7 B 7 (B) 18/01/2013
22 Tiếng anh 4 6 5.7 C 5.7 (C) 07/09/2013
23 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.7 C 5.7 (C) 27/08/2013
24 Kỹ thuật điện-điện tử 5 5.7 C 5.7 (C) 31/08/2013
25 Thủy lực đại cương (Cơ khí) 8 8.3 B 8.3 (B) 22/08/2013
26 Nguyên lý cắt 0 6 2 6 F C 6 (C) 07/09/2013 01/10/2013
27 CADD 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 16/09/2013 08/10/2013
28 Quy hoạch tuyến tính 5 5.2 D 5.2 (D) 09/09/2013
29 Đồ án chi tiết máy 3 F 3 (F)
30 Tiếng anh 5 6 6.3 C 6.3 (C) 04/01/2014
31 Công nghệ chế tạo máy 1 0 3 2.5 4.5 F D 4.5 (D) 20/01/2014 17/02/2014
32 Đồ gá 5 5.3 D 5.3 (D) 26/12/2013
33 Công nghệ xử lý vật liệu 6 6.5 C 6.5 (C) 04/01/2014
34 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 13/01/2014 17/02/2014
35 Vật lý 2 0 5.5 3 6.7 F C 6.7 (C) 19/01/2014 27/01/2014
36 Máy cắt 8 8.1 B 8.1 (B) 03/01/2014
37 Tiếng Anh chuyên ngành (CK) 7.5 7.6 B 7.6 (B) 23/06/2014
38 Công nghệ gia công áp lực 7 7.2 B 7.2 (B) 06/07/2014
39 Công nghệ CNC 6 6 C 6 (C) 07/07/2014
40 Tổ chức và quản lý sản xuất 0 3 3 5 F D 5 (D) 29/06/2014 08/08/2014
41 Công nghệ chế tạo máy 2 5.5 6.2 C 6.2 (C) 11/07/2014
42 Thực tập CNC 7 B 7 (B)
43 Thực tập hàn 8.8 A 8.8 (A)
44 Công nghệ CAD/ CAM 2.5 4 D 4 (D) 15/01/2015
45 Tự động hóa quá trình sản xuất 4 4.7 D 4.7 (D) 07/01/2015
46 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
47 CIM/ FMS 6 6.3 C 6.3 (C) 06/01/2015
48 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-CK) 9 A 9 (A)
49 Đồ án công nghệ CTM 6.5 C 6.5 (C)
50 PLC 4 4.8 D 4.8 (D) 22/05/2015
51 Dao động kỹ thuật (Cơ khí) 2 4 3.8 5.2 F D 5.2 (D) 20/05/2015 01/06/2015
52 Thực tập CNC nâng cao 8.5 A 8.5 (A)
53 Đồ án công nghệ CTM 2.5 F 2.5 (F)
54 Vẽ kỹ thuật 6.5 7 B 7 (B) 09/02/2015
55 Sức bền vật liệu 7 7.2 B 7.2 (B) 01/09/2014
56 Giáo dục thể chất 1 7 7.7 B 7.7 (B) 02/02/2015
57 Đồ án chi tiết máy 4 D 4 (D)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo