Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hoàng Văn Tiến
Mã sinh viên: 0641030062
Lớp: ĐH CNKT ÔTÔ 1 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Cơ lý thuyết (CLC) 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 01/03/2012 11/04/2012
2 Hình họa (Cơ khí) - CLC 5 6.4 C 6.4 (C) 22/03/2012
3 Hóa học 1 6 6.9 C 6.9 (C) 12/03/2012
4 Toán ứng dụng 1 7 7 B 7 (B) 04/03/2012
5 Vật lý 1 9 7.3 B 7.3 (B) 10/03/2012
6 Tiếng anh 1 5 5.8 C 5.8 (C) 19/03/2012
7 Sức bền vật liệu 1 6 1.8 5.2 F D 5.2 (D) 06/09/2012 08/10/2012
8 Vật liệu học 7 7.3 B 7.3 (B) 20/09/2012
9 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 0 8 1.8 7.1 F B 7.1 (B) 18/09/2012 09/10/2012
10 Kỹ thuật nhiệt ( Ôtô) 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 08/10/2012
11 Kỹ thuật điện-điện tử 5 4.7 D 4.7 (D) 31/08/2012
12 Toán ứng dụng 2 2 4.2 D 4.2 (D) 13/09/2012
13 Vật lý 2 10 9.2 A 9.2 (A) 17/09/2012
14 Tiếng anh 2 3 4.2 D 4.2 (D) 28/09/2012
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 6.7 C 6.7 (C) 27/08/2013
16 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 5.6 C 5.6 (C) 16/01/2013
17 Tiếng anh 3 6 6.3 C 6.3 (C) 18/01/2013
18 Nhập môn tin học 0 8 2.5 7.8 F B 7.8 (B) 22/01/2013 25/02/2013
19 Thủy lực đại cương 8 8.3 B 8.3 (B) 15/01/2013
20 Quy hoạch tuyến tính 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 07/01/2013 05/02/2013
21 Nguyên lý máy 6 6.4 C 6.4 (C) 18/01/2013
22 Cấu tạo Ôtô 1 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 24/01/2013 25/02/2013
23 Thực hành cơ bản hàn 9 A 9 (A)
24 Điều khiển tự động và đo lường (Ôtô) 8 7.7 B 7.7 (B) 29/08/2013
25 Cấu tạo Ôtô 2 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 22/08/2013 19/09/2013
26 Lý thuyết Động cơ - Ô tô 1 0 9 2.6 8.6 F A 8.6 (A) 03/09/2013 30/09/2013
27 CADD I (I)
28 Kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản 7 6.8 C 6.8 (C) 09/09/2013
29 Dung sai và kỹ thuật đo 6 6.3 C 6.3 (C) 29/08/2013
30 Chi tiết máy 4 5.5 C 5.5 (C) 20/08/2013
31 Tiếng anh 5 6.5 6.8 C 6.8 (C) 24/01/2014 ĐPK
32 Đồ án chi tiết máy 7 B 7 (B)
33 Thực hành cơ bản động cơ đốt trong 9 A 9 (A)
34 An toàn và Môi trường CN Ôtô 9 8.7 A 8.7 (A) 07/01/2014
35 Lý thuyết Động cơ - Ô tô 2 6 6.7 C 6.7 (C) 26/12/2013
36 Hệ thống điện trên Ô tô 0 8 1.3 6.7 F C 6.7 (C) 03/01/2014 24/01/2014
37 CADD I (I)
38 Hệ thống thủy lực và khí nén trên Ô tô 7 5.7 C 5.7 (C) 29/06/2014
39 Đồ án chuyên ngành ôtô 1 9 A 9 (A)
40 Thực hành cơ bản gầm ô tô 9 A 9 (A)
41 Thiết kế xưởng (Ôtô) 8 7 B 7 (B) 08/07/2014
42 Tiếng anh chuyên ngành ( Oto) 6 5.8 C 5.8 (C) 20/07/2014
43 Hệ thống điều khiển điện tử trên ôtô I (I)
44 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô 8 7.7 B 7.7 (B) 25/06/2014
45 Thực hành cơ bản điện ô tô 9.5 A 9.5 (A)
46 Đồ án chuyên ngành điện ôtô 7 B 7 (B)
47 Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô 7 7.2 B 7.2 (B) 19/12/2014
48 Chẩn đoán kỹ thuật ô tô 0 7 2.8 7.5 F B 7.5 (B) 26/12/2014 29/01/2015
49 Chuyên đề điện - điện tử ô tô I (I)
50 Thí nghiệm điện ôtô 8 B 8 (B)
51 Thực hành điện ôtô nâng cao 8 B 8 (B)
52 Hệ thống nhiên liệu động cơ đốt trong 7 7.2 B 7.2 (B) 03/01/2015
53 Chuyên đề gầm ôtô 8 8.3 B 8.3 (B) 15/05/2015
54 Thực tập tốt nghiệp (Practice at Factory-Ôtô) 9 A 9 (A)
55 Cấu tạo Ôtô 1 ** ** ** ** ** ** ** 14/05/2015 30/05/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
56 Thực hành gầm ôtô nâng cao 8.5 A 8.5 (A)
57 Đồ án chuyên ngành gầm ôtô 9 9 A 9 (A) 13/05/2015
58 Quy hoạch tuyến tính 9 8 B 8 (B) 25/02/2014
59 Kỹ thuật nhiệt ( Ôtô) 7 7.7 B 7.7 (B) 26/02/2014
60 CADD 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 11/09/2014 02/10/2014
61 Đường lối cách mạng Việt Nam 7 5.7 C 5.7 (C) 04/09/2014
62 Tiếng anh 4 4 4.5 D 4.5 (D) 30/09/2013
63 Đường lối cách mạng Việt Nam 1 1 3 3 F F 3 (F) 21/08/2013 23/09/2013
64 Hệ thống điều khiển điện tử trên ôtô 8 8 B 8 (B) 05/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo