Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thanh Tuấn Vinh
Mã sinh viên: 0641040120
Lớp: ĐH CNKT Điện 2 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 3 4.2 D 4.2 (D) 27/02/2012
2 Toán cao cấp 1 (100301) 5 5.7 C 5.7 (C) 13/03/2012
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 4 4.9 D 4.9 (D) 21/03/2012
4 Tiếng anh 1 5 5.7 C 5.7 (C) 19/03/2012
5 Hóa học 1 5 5.7 C 5.7 (C) 06/09/2012
6 Mạch điện 1 0 2 2.7 4 F D 4 (D) 10/09/2012 03/10/2012
7 Điện tử cơ bản 5 5.2 D 5.2 (D) 17/09/2012
8 Toán cao cấp 2 0 5 2.8 6.2 F C 6.2 (C) 18/09/2012 10/10/2012
9 Vật lý 1 6 6.2 C 6.2 (C) 12/09/2012
10 Kinh tế học đại cương 5 6 C 6 (C) 14/09/2012
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 5.2 D 5.2 (D) 24/09/2012
12 Tiếng anh 2 6 6.4 C 6.4 (C) 28/09/2012
13 Pháp luật đại cương ** 4 ** 4.8 ** D 4.8 (D) 23/09/2015 10/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Đường lối cách mạng Việt Nam 1 5 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 14/01/2013 06/02/2013
15 Tiếng anh 3 6 6 C 6 (C) 18/01/2013
16 Vật lý 2 6 5.8 C 5.8 (C) 16/01/2013
17 Mạch điện 2 0 4 2.2 4.9 F D 4.9 (D) 07/01/2013 31/01/2013
18 Vẽ kỹ thuật (CN May) 2 4 3.4 4.8 F D 4.8 (D) 12/01/2013 21/02/2013
19 Vật liệu điện và an toàn điện 5 5.8 C 5.8 (C) 17/01/2013
20 Thực tập điện cơ bản (Điện) 8 B 8 (B)
21 Khí cụ điện 2 4 D 4 (D) 23/01/2013
22 An toàn điện 5 5.3 D 5.3 (D) 22/01/2016
23 Truyền động điện ** ** ** (I) 28/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Cung cấp điện ** ** ** ** 16/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Tiếng Anh 2 ** ** ** ** 07/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Tiếng anh 4 I (I)
27 Máy điện I (I)
28 Đo lường và cảm biến 6 6.4 C 6.4 (C) 04/09/2013
29 Phương pháp tính I (I)
30 Điện tử công suất 0 3 2 4 F D 4 (D) 03/09/2013 03/10/2013
31 Lý thuyết điều khiển tự động 0 5 2.7 6 F C 6 (C) 07/09/2013 03/10/2013
32 Thực hành máy điện 8 G 8 (G)
33 Truyền động điện ** ** ** ** ** ** ** 08/08/2015 30/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Thực hành kỹ thuật điện tử 6 TBK 6 (TBK)
35 Cung cấp điện ** 0 ** 2 ** K 2 (K) 26/07/2015 21/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
36 Điều khiển lập trình PLC 7 7 KH 7 (KH) 22/07/2015
37 Điều khiển lô gíc ** ** ** ** ** ** ** 30/07/2015 23/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
38 Kỹ thuật đo lường và cảm biến I (I)
39 Vi mạch tương tự I (I)
40 Truyền động điện 0 ** 2 ** F ** ** 26/12/2013 21/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Kỹ thuật số 6.5 6.6 C 6.6 (C) 23/01/2014
42 Hệ thống điện 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 17/01/2014 05/03/2014 ĐPK
43 Điều khiển logic 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 31/12/2013 25/01/2014
44 Thực hành trang bị điện 7 KH 7 (KH)
45 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) I (I)
46 Thực hành điều khiển lập trình PLC 8.5 G 8.5 (G)
47 Điều khiển điện-Khí nén-Thủy lực 9 9 XS 9 (XS) 21/01/2016
48 Trang bị điện 1 3 4 Y 4 (Y) 22/01/2016
49 Thiết kế hệ thống cung cấp điện 7 7 KH 7 (KH) 01/02/2016
50 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử) 8 G 8 (G)
51 Đồ án chuyên môn tự động hóa 9 XS 9 (XS)
52 Hệ thu thập dữ liệu điều khiển và truyền số liệu ** ** ** ** 21/05/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
53 Tiếng Anh chuyên ngành (Điện) ** ** ** (I) 28/06/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
54 Tổng hợp hệ thống điện - cơ ** ** ** (I) 02/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
55 Thực tập cơ bản máy điện 0 F (I)
56 Thực tập truyền động điện 0 F (I)
57 Điều khiển lập trình PLC I (I)
58 Trang bị điện 1 I (I)
59 Cung cấp điện ** ** ** ** 25/07/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
60 Nhập môn tin học ** ** ** ** ** ** ** 05/03/2014 16/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
61 Mạch điện 1 ** ** ** (I) 18/08/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
62 Máy điện ** ** ** ** ** ** ** 14/09/2015 01/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
63 Tiếng anh 4 5 5.8 C 5.8 (C) 02/03/2014
64 Cung cấp điện ** ** ** ** 18/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
65 Máy điện ** ** ** ** 16/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
66 Tiếng Anh 2 I (I)
67 Nhập môn tin học ** ** ** (I) 17/08/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo