Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Hùng Cường
Mã sinh viên: 0641050371
Lớp: ĐH CNKT ĐT 5 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 7 7.8 B 7.8 (B) 12/03/2012
2 Toán ứng dụng 1 4 5 D 5 (D) 07/03/2012
3 Vật lý 1 5 5.7 C 5.7 (C) 15/03/2012
4 Tiếng anh 1 8 8.3 B 8.3 (B) 19/03/2012
5 Nhập môn tin học 9 9.2 A 9.2 (A) 11/09/2012
6 Vật liệu & Linh kiện điện tử 0 6 2.8 6.8 F C 6.8 (C) 02/10/2012 15/10/2012
7 Lý thuyết mạch 1 (ĐT) 0 6 2.8 6.8 F C 6.8 (C) 07/09/2012 10/10/2012
8 Phương pháp tính 4 5.5 C 5.5 (C) 04/09/2012
9 Quy hoạch tuyến tính 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 14/09/2012 10/10/2012
10 Toán ứng dụng 2 5 5.3 D 5.3 (D) 09/09/2012
11 Tiếng anh 2 8 8.1 B 8.1 (B) 29/09/2012
12 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 7 3 7.7 F B 7.7 (B) 16/01/2013 08/04/2013
13 Kinh tế học đại cương 0 8 1.7 7 F B 7 (B) 01/02/2013
14 Tiếng anh 3 5 6.1 C 6.1 (C) 18/01/2013
15 Đo lường điện và thiết bị đo (CLC) 0 9 2.3 8.3 F B 8.3 (B) 08/01/2013 31/01/2013
16 An toàn lao động (ĐT) 7 7.3 B 7.3 (B) 18/01/2013
17 Mạch điện tử 1 0 8 2.1 7.4 F B 7.4 (B) 24/01/2013 28/02/2013
18 Kỹ thuật lập trình (ĐT) 0 6 3.3 7.3 F B 7.3 (B) 25/01/2013 19/03/2013
19 Lý thuyết mạch 2 (ĐT) 0 1 2.4 3.1 F F 3.1 (F) 12/01/2013 20/02/2013
20 Tiếng anh 4 7 6.6 C 6.6 (C) 07/09/2013
21 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** 6 ** 6 ** C 6 (C) 27/08/2013 26/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Mạch điện tử 2 0 4.5 2.3 5.3 F D 5.3 (D) 23/08/2013 22/09/2013
23 Điện tử số 0 3.5 2.7 5 F D 5 (D) 12/09/2013 07/10/2013
24 Xử lý số tín hiệu 5 6 C 6 (C) 02/09/2013
25 Kỹ thuật xung I (I)
26 Thực hành Điện tử cơ bản 1 8.5 A 8.5 (A)
27 Công nghệ chế tạo linh kiện điện tử 7 7.2 B 7.2 (B) 28/08/2013
28 Tiếng anh 5 7.5 7.4 B 7.4 (B) 04/01/2014
29 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 5 1.7 5 F D 5 (D) 13/01/2014 17/02/2014
30 Kỹ thuật siêu cao tần và anten 0 2 1.7 3 F F 3 (F) 27/12/2013 24/01/2014
31 Nguyên lý truyền thông 5 5.5 C 5.5 (C) 30/12/2013
32 Thực hành Kỹ thuật xung – số 7.8 B 7.8 (B)
33 Thực hành Điện tử cơ bản 2 7 B 7 (B)
34 CAD trong điện tử 0 7 3.1 7.8 F B 7.8 (B) 09/01/2014 24/02/2014
35 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 0 0 1.8 1.8 F F 1.8 (F) 20/01/2014 04/03/2014
36 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 0 0 2 2 F F 2 (F) 23/01/2015 06/02/2015
37 Ngôn ngữ mô tả phần cứng (HDL) ** 6 ** 6.7 ** C 6.7 (C) 22/06/2015 07/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
38 Kỹ thuật Audio - Video 0 3.5 2.8 5.2 F D 5.2 (D) 19/06/2015 06/08/2015
39 Thông tin quang 8.5 7.7 B 7.7 (B) 27/06/2014
40 Kỹ thuật Audio - Video ** ** ** ** ** ** ** 24/07/2014 08/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Đồ án 1 (ĐTVT) 7.5 B 7.5 (B)
42 Ngôn ngữ mô tả phần cứng (HDL) ** ** ** ** ** ** ** 30/06/2014 30/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Thông tin di động 0 8 2.8 8.1 F B 8.1 (B) 27/06/2014 07/08/2014
44 Kỹ thuật truyền hình ** 4.5 ** 5.9 ** C 5.9 (C) 11/07/2014 01/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐT) 6.5 6.7 C 6.7 (C) 20/07/2014
46 Hệ thống viễn thông 0.5 7.5 3 7.7 F B 7.7 (B) 20/12/2014 21/01/2015
47 Thông tin vệ tinh 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 29/12/2014 29/01/2015
48 Kỹ thuật ghép kênh và truyền dẫn ** 5.5 ** 6.3 ** C 6.3 (C) 01/01/2015 28/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
49 Mạng máy tính - truyền thông 6 6 C 6 (C) 27/01/2015
50 Thiết kế hệ thống số I (I)
51 Thực hành thiết bị Audio+Video+TV 8 B 8 (B)
52 Kỹ thuật chuyển mạch 0 1 1.7 2.3 F F 2.3 (F) 20/12/2014 23/01/2015
53 Vi điện tử 9.5 8.4 B 8.4 (B) 24/12/2015
54 Truyền hình số 5 5.5 C 5.5 (C) 06/01/2016
55 Thiết bị đầu cuối thông tin 0 8 2 7.3 F B 7.3 (B) 14/05/2015 31/05/2015
56 Đồ án 2 (ĐTVT) 6 C 6 (C)
57 Mạng không dây ** ** ** ** 12/05/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
58 Pháp luật đại cương I (I)
59 Điện tử số 0 3.5 2.8 5.2 F D 5.2 (D) 07/02/2015 05/03/2015
60 Kỹ thuật xung 6.5 6.8 C 6.8 (C) 05/03/2014
61 Mạch điện tử 2 ** 9 ** 8.8 ** A 8.8 (A) 02/03/2014 17/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
62 Toán ứng dụng 1 0 7 2.7 7.3 F B 7.3 (B) 09/03/2013 28/03/2013
63 Toán ứng dụng 2 6 7 B 7 (B) 18/08/2013
64 Mạng không dây 7 7.3 B 7.3 (B) 29/08/2015
65 Giáo dục thể chất 5 9 8 B 8 (B) 18/08/2015
66 Giáo dục thể chất 2 6 6 C 6 (C) 08/10/2014
67 Giáo dục thể chất 3 I (I)
68 Giáo dục thể chất 4 I (I)
69 Tiếng anh 5 0 0 F (I) 03/09/2014
70 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 10 8.7 A 8.7 (A) 24/02/2016
71 Kỹ thuật siêu cao tần và anten 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 11/02/2015 05/03/2015
72 Lý thuyết mạch 2 (ĐT) 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 08/02/2015 05/03/2015
73 Lý thuyết mạch 2 (ĐT) 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 02/09/2015 17/09/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo