Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Quý Dương
Mã sinh viên: 0641060018
Lớp: ĐH KHMT 1 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 3 5 D 5 (D) 24/02/2012
2 Toán cao cấp 1 (100301) 3 5.3 D 5.3 (D) 08/03/2012
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 21/03/2012 16/04/2012
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 4 5.1 D 5.1 (D) 19/03/2012
5 Cơ sở dữ liệu 3 5.2 D 5.2 (D) 05/09/2012
6 Kiến trúc máy tính 0 6 2 6 F C 6 (C) 11/10/2012
7 Kỹ thuật lập trình 4 5.2 D 5.2 (D) 13/09/2012
8 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 6 6 C 6 (C) 27/08/2012
9 Tin văn phòng 7 7.2 B 7.2 (B) 07/09/2012
10 Toán cao cấp 2 5 5.5 C 5.5 (C) 13/09/2012
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.2 D 5.2 (D) 13/09/2012
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 5 5.5 C 5.5 (C) 28/09/2012
13 Nhập môn tin học I (I)
14 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 4 5 D 5 (D) 30/01/2013 ĐPK
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 5.2 D 5.2 (D) 11/01/2013
16 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 05/01/2013 27/02/2013
17 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 13/01/2013 26/02/2013
18 Nguyên lý hệ điều hành 6 6.5 C 6.5 (C) 12/03/2013
19 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 6 5.9 C 5.9 (C) 14/01/2013
20 Mạng máy tính 8 7.7 B 7.7 (B) 15/01/2013
21 Phương pháp luận sáng tạo 7 7.2 B 7.2 (B) 27/02/2013
22 Lập trình hướng đối tượng 0 6.5 2 6.3 F C 6.3 (C) 30/08/2013 06/09/2013
23 Đồ hoạ máy tính 7 7.2 B 7.2 (B) 19/08/2013
24 Phân tích thiết kế hệ thống 7 6.7 C 6.7 (C) 12/09/2013
25 Lập trình Windows 1 7 7.2 B 7.2 (B) 12/09/2013
26 Phương pháp tính 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 28/08/2013 01/10/2013
27 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 3 4.5 D 4.5 (D) 07/09/2013
28 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 4.5 4.8 D 4.8 (D) 24/06/2014
29 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 4.5 4.8 D 4.8 (D) 14/01/2014
30 Thiết kế web 7.5 6.5 C 6.5 (C) 01/01/2014
31 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 0 5 1.9 5.2 F D 5.2 (D) 20/01/2014 24/02/2014
32 Giao diện người - máy 7 7.4 B 7.4 (B) 20/01/2014
33 Trí tuệ nhân tạo 0 7 3.2 7.8 F B 7.8 (B) 28/12/2013 23/01/2014
34 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 5.5 6.2 C 6.2 (C) 21/01/2014
35 Hệ chuyên gia 8 7.5 B 7.5 (B) 30/07/2014
36 Nhập môn lý thuyết nhận dạng 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 20/07/2014 20/08/2014
37 Công nghệ XML 5.5 5.7 C 5.7 (C) 28/06/2014
38 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) 4 4.5 D 4.5 (D) 20/07/2014
39 Phân tích và thống kê số liệu 9 8.5 A 8.5 (A) 25/07/2014
40 Lý thuyết mã hoá thông tin 0 6.5 2.7 7 F B 7 (B) 27/06/2014 07/08/2014
41 Quản lý các dự án CNTT 6 6.8 C 6.8 (C) 22/07/2014
42 Cơ sở dữ liệu phân tán 7.5 7.2 B 7.2 (B) 26/07/2014
43 Một số phương pháp tính toán mềm 9 9.2 A 9.2 (A) 25/12/2014
44 Lập trình windows 2 8.5 8.5 A 8.5 (A) 19/01/2015
45 Kỹ thuật truyền dữ liệu 0 7 2.2 6.8 F C 6.8 (C) 08/01/2015 02/02/2015
46 Một số phương pháp tính toán khoa học và phần mềm tính toán 7.5 7.8 B 7.8 (B) 26/12/2014
47 Chuyên đề 1: Lý thuyết tập thụ và ứng dụng 8 7.7 B 7.7 (B) 26/12/2014
48 Xử lý ảnh 5 5.5 C 5.5 (C) 22/12/2014
49 Phần mềm mã nguồn mở 3 4.3 D 4.3 (D) 21/05/2015
50 Thực tập tốt nghiệp (KHMT) (I)
51 Giải thuật di truyền và ứng dụng 10 8.9 A 8.9 (A) 17/05/2015
52 Phương pháp tính 7 7.3 B 7.3 (B) 06/03/2014
53 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 5.5 5.6 C 5.6 (C) 13/09/2014
54 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 6 6.5 C 6.5 (C) 27/08/2013
55 Đường lối cách mạng Việt Nam 7 7.3 B 7.3 (B) 06/03/2014
56 Tối ưu hoá 4 6 C 6 (C) 17/08/2013

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo