Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lương Văn Huy
Mã sinh viên: 0641060073
Lớp: ĐH KHMT 1 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 0 3 3 5 F D 5 (D) 24/02/2012 10/04/2012
2 Toán cao cấp 1 (100301) 0 2 3 4.3 F D 4.3 (D) 08/03/2012 06/04/2012
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 2 9 3.7 8.4 F B 8.4 (B) 21/03/2012 16/04/2012
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 4 4.8 D 4.8 (D) 19/03/2012
5 Cơ sở dữ liệu 5 5.8 C 5.8 (C) 05/09/2012
6 Kiến trúc máy tính 5 5.7 C 5.7 (C) 09/09/2012
7 Kỹ thuật lập trình 1 1 3.2 3.2 F F 3.2 (F) 13/09/2012 08/10/2012
8 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 0 5 2.8 6.2 F C 6.2 (C) 27/08/2012 02/10/2012
9 Tin văn phòng 3 4.5 D 4.5 (D) 06/09/2012
10 Toán cao cấp 2 4 5 D 5 (D) 13/09/2012
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.3 D 5.3 (D) 13/09/2012
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 4 4.6 D 4.6 (D) 28/09/2012
13 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 4 4.7 D 4.7 (D) 17/01/2013
14 Phương pháp luận sáng tạo 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 27/02/2013 15/04/2013
15 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 0 0 2.3 2.3 F F 2.3 (F) 05/01/2013 27/02/2013
16 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 0 6 1.2 5.2 F D 5.2 (D) 13/01/2013 26/02/2013
17 Nguyên lý hệ điều hành 0 0 2.5 2.5 F F 2.5 (F) 17/01/2013 12/03/2013
18 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 0 2 0.9 2.3 F F 2.3 (F) 14/01/2013 30/01/2013
19 Mạng máy tính 6 6.3 C 6.3 (C) 15/01/2013
20 Đường lối cách mạng Việt Nam 1 4 3 5 F D 5 (D) 14/01/2013 06/02/2013
21 Lập trình hướng đối tượng 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 30/08/2013 19/09/2013
22 Đồ hoạ máy tính 6 6.2 C 6.2 (C) 19/08/2013
23 Phân tích thiết kế hệ thống 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 12/09/2013 29/09/2013
24 Lập trình Windows 1 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 12/09/2013 29/09/2013
25 Phương pháp tính 0 ** 1 ** F ** ** 28/08/2013 01/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 3.5 4 D 4 (D) 07/09/2013
27 Tối ưu hoá ** ** ** ** ** ** ** 31/12/2013 24/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 5.5 5.9 C 5.9 (C) 14/01/2014
29 Thiết kế web 2 2 2.5 2.5 F F 2.5 (F) 01/01/2014 28/02/2014
30 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2 6.5 2.9 5.9 F C 5.9 (C) 20/01/2014 24/02/2014
31 Giao diện người - máy 5.5 5.3 D 5.3 (D) 20/01/2014
32 Trí tuệ nhân tạo 2 3.5 3.7 4.7 F D 4.7 (D) 28/12/2013 23/01/2014
33 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 7 6.8 C 6.8 (C) 21/01/2014
34 Hệ chuyên gia I (I)
35 Nhập môn lý thuyết nhận dạng I (I)
36 Công nghệ XML I (I)
37 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) I (I)
38 Phân tích và thống kê số liệu ** ** ** ** ** ** ** 25/07/2014 04/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Lý thuyết mã hoá thông tin ** ** ** ** ** ** ** 27/06/2014 07/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Quản lý các dự án CNTT ** 0 ** 2.7 ** F 2.7 (F) 22/07/2014 18/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Cơ sở dữ liệu phân tán I (I)
42 Lập trình windows 2 I (I)
43 Xử lý ảnh I (I)
44 Đường lối cách mạng Việt Nam 6 6.2 C 6.2 (C) 06/03/2014
45 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.7 C 5.7 (C) 27/02/2014

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo