Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Duy Hồi
Mã sinh viên: 0641060082
Lớp: ĐH KHMT 1 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 4 5.2 D 5.2 (D) 24/02/2012
2 Toán cao cấp 1 (100301) 5 6.5 C 6.5 (C) 08/03/2012
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 6.9 C 6.9 (C) 21/03/2012
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 4 4.8 D 4.8 (D) 19/03/2012
5 Cơ sở dữ liệu 4 6 C 6 (C) 05/09/2012
6 Kiến trúc máy tính 6 6.8 C 6.8 (C) 09/09/2012
7 Kỹ thuật lập trình 6 6.3 C 6.3 (C) 13/09/2012
8 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 6 6.8 C 6.8 (C) 27/08/2012
9 Tin văn phòng 5 5.8 C 5.8 (C) 06/09/2012
10 Toán cao cấp 2 5 6.2 C 6.2 (C) 13/09/2012
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.3 C 6.3 (C) 13/09/2012
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 5 5.5 C 5.5 (C) 28/09/2012
13 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 4.8 D 4.8 (D) 11/01/2013
14 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 0 3 2.8 4.8 F D 4.8 (D) 05/01/2013 27/02/2013
15 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 5 5.7 C 5.7 (C) 13/01/2013
16 Nguyên lý hệ điều hành 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 17/01/2013 12/03/2013
17 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 7 6.8 C 6.8 (C) 14/01/2013
18 Mạng máy tính 7 7.3 B 7.3 (B) 15/01/2013
19 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 4 4.6 D 4.6 (D) 17/01/2013
20 Phương pháp luận sáng tạo 7 7.5 B 7.5 (B) 27/02/2013
21 Lập trình hướng đối tượng 0 8 1.7 7 F B 7 (B) 30/08/2013 06/09/2013
22 Đồ hoạ máy tính 7 6.8 C 6.8 (C) 19/08/2013
23 Phân tích thiết kế hệ thống 7 7.3 B 7.3 (B) 12/09/2013
24 Lập trình Windows 1 7 7.2 B 7.2 (B) 12/09/2013
25 Phương pháp tính 0 ** 1.7 ** F ** ** 28/08/2013 01/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 5.5 5.9 C 5.9 (C) 07/09/2013
27 Tối ưu hoá 9 9.3 A 9.3 (A) 31/12/2013
28 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 7 7.1 B 7.1 (B) 14/01/2014
29 Thiết kế web 2 2 2.9 2.9 F F 2.9 (F) 01/01/2014 28/02/2014
30 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 7.5 6.9 C 6.9 (C) 20/01/2014
31 Giao diện người - máy 9 8.4 B 8.4 (B) 20/01/2014
32 Trí tuệ nhân tạo 5.5 6.5 C 6.5 (C) 28/12/2013
33 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 7.5 7.5 B 7.5 (B) 21/01/2014
34 Hệ chuyên gia 8 7.7 B 7.7 (B) 30/07/2014
35 Nhập môn lý thuyết nhận dạng 9.5 9.2 A 9.2 (A) 20/07/2014
36 Công nghệ XML 1 9 3.2 8.5 F A 8.5 (A) 28/06/2014 12/08/2014
37 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) 5.5 5.5 C 5.5 (C) 20/07/2014
38 Phân tích và thống kê số liệu 7 7.2 B 7.2 (B) 25/07/2014
39 Lý thuyết mã hoá thông tin 0.5 7 3.2 7.5 F B 7.5 (B) 27/06/2014 07/08/2014
40 Quản lý các dự án CNTT 7 7.5 B 7.5 (B) 22/07/2014
41 Cơ sở dữ liệu phân tán 7 7.2 B 7.2 (B) 26/07/2014
42 Một số phương pháp tính toán mềm 8.5 8.5 A 8.5 (A) 25/12/2014
43 Lập trình windows 2 8 7.7 B 7.7 (B) 19/01/2015
44 Kỹ thuật truyền dữ liệu 3.5 4.5 D 4.5 (D) 08/01/2015
45 Một số phương pháp tính toán khoa học và phần mềm tính toán 9 8.8 A 8.8 (A) 26/12/2014
46 Chuyên đề 1: Lý thuyết tập thụ và ứng dụng 7.5 8 B 8 (B) 26/12/2014
47 Xử lý ảnh 9 9 A 9 (A) 22/12/2014
48 Phần mềm mã nguồn mở 8.5 7.8 B 7.8 (B) 21/05/2015
49 Thực tập tốt nghiệp (KHMT) (I)
50 Giải thuật di truyền và ứng dụng 7 7.3 B 7.3 (B) 17/05/2015
51 Phương pháp tính 5 6.3 C 6.3 (C) 06/03/2014
52 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 6 6.5 C 6.5 (C) 27/08/2013
53 Đường lối cách mạng Việt Nam 5 6 C 6 (C) 06/03/2014
54 Tiếng Anh TOEIC 1 I (I)
55 Nhập môn tin học 6 7 B 7 (B) 09/03/2013
56 Thiết kế web 0 8 2.2 7.5 F B 7.5 (B) 02/09/2014 30/09/2014
57 Giáo dục thể chất 4 8 7.7 B 7.7 (B) 27/08/2014
58 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 5 6.3 C 6.3 (C) 18/08/2013

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo