Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Như Quý
Mã sinh viên: 0641080015
Lớp: ĐH CNKT N1 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 5 5.9 C 5.9 (C) 23/03/2012
2 Nhập môn tin học 2 4.5 D 4.5 (D) 27/02/2012
3 Toán cao cấp 1 (100301) 8 7.5 B 7.5 (B) 08/03/2012
4 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 5 5.1 D 5.1 (D) 21/03/2012
5 Tiếng anh 1 5 5.3 D 5.3 (D) 19/03/2012
6 Vẽ kỹ thuật (CN May) 0 3 1.8 3.8 F F 3.8 (F) 24/09/2012 10/10/2012
7 Kỹ thuật điện 0 5 2.7 6 F C 6 (C) 30/08/2012 05/10/2012
8 Điện tử cơ bản 0 1 2.3 2.9 F F 2.9 (F) 10/09/2012 04/10/2012
9 Toán cao cấp 2 2 4 2.5 3.8 F F 3.8 (F) 07/09/2012 10/10/2012
10 Vật lý 1 0 8 2.2 7.5 F B 7.5 (B) 14/09/2012 13/10/2012
11 Kinh tế học đại cương 4 5.2 D 5.2 (D) 14/09/2012
12 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 5 2.7 6 F C 6 (C) 15/09/2012 08/10/2012
13 Tiếng anh 2 4 4.9 D 4.9 (D) 28/09/2012
14 Thực hành điện cơ bản 7 B 7 (B)
15 Kỹ thuật nhiệt (NL) 0 ** 1.9 ** F ** ** 04/01/2013 31/01/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Thực tập điện cơ bản 0 F (I)
17 Cơ kỹ thuật 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 12/01/2013 05/02/2013
18 Vật liệu nhiệt và an toàn lao động ** 8 ** 7.2 ** B 7.2 (B) 19/01/2013 26/02/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Thực tập điện cơ bản 0 F (I)
20 Kỹ thuật lạnh 0 5 2.1 5.4 F D 5.4 (D) 02/09/2013 28/09/2013
21 AutoCAD I (I)
22 Thực tập Nguội – Gò - Hàn 8.2 B 8.2 (B)
23 Thủy lực và máy thủy lực 7 7.3 B 7.3 (B) 26/08/2013
24 Nguyên lý, chi tiết máy 0 8 2.7 8 F B 8 (B) 07/09/2013 28/09/2013
25 Tiếng anh 5 5.5 6.1 C 6.1 (C) 04/01/2014
26 Đo lường nhiệt 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 04/01/2014 16/02/2014
27 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 7.5 B 7.5 (B)
28 Kỹ thuật điều hoà không khí 0 6 1.8 5.8 F C 5.8 (C) 31/12/2013 25/01/2014
29 Giáo dục thể chất 5 I (I)
30 Kỹ thuật sấy 5 5.6 C 5.6 (C) 27/06/2015
31 Chuyên đề lạnh 9 7.3 B 7.3 (B) 17/08/2015
32 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt 0 7.5 2.5 7.5 F B 7.5 (B) 22/07/2014 12/08/2014
33 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy kem máy, đá 5.8 C 5.8 (C)
34 Kỹ thuật sấy 0 2.5 2.3 3.9 F F 3.9 (F) 22/06/2014 08/08/2014
35 Thiết bị đo và tự động điều chỉnh 1.5 2 2 2.3 F F 2.3 (F) 27/06/2014 06/08/2014
36 Khí cụ điện 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 02/07/2014 04/08/2014
37 Nguyên lý tự động điều chỉnh quá trình nhiệt 0 4 2.1 4.8 F D 4.8 (D) 25/06/2014 06/08/2014
38 Tiếng Anh chuyên ngành (NL) 0 6 1.7 5.7 F C 5.7 (C) 23/06/2014 15/08/2014
39 Chuyên đề lạnh ** ** ** (I) 26/06/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Xây dựng trạm lạnh I (I)
41 Vận hành, sửa chữa máy và TB lạnh 8 7.6 B 7.6 (B) 04/02/2015
42 Thực tập lắp đặt sửa chữa lạnh công nghiệp 7.7 B 7.7 (B)
43 Tự động hoá hệ thống lạnh 9 8.7 A 8.7 (A) 07/01/2015
44 Lò hơi 6 5.7 C 5.7 (C) 15/01/2015
45 Xây dựng trạm lạnh 6 6.2 C 6.2 (C) 19/05/2015
46 Thực tập tốt nghiệp (NL) 6 C 6 (C)
47 Kỹ thuật cháy 3 4.3 D 4.3 (D) 24/05/2016
48 Kỹ thuật nhiệt (NL) 8 7.8 B 7.8 (B) 22/05/2016
49 Điện tử cơ bản ** ** ** (I) 28/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
50 Vật lý 2 9 6.2 C 6.2 (C) 04/03/2014
51 Vẽ kỹ thuật (CN May) 5 5.8 C 5.8 (C) 20/08/2013
52 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) I (I)
53 Nhập môn tin học 5.5 5.5 C 5.5 (C) 29/08/2014
54 Điện tử cơ bản ** ** ** ** 30/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
55 Điện tử cơ bản 0 2 2.5 3.8 F F 3.8 (F) 08/02/2015 08/03/2015
56 Toán cao cấp 2 3 4.7 D 4.7 (D) 09/02/2015
57 Phương pháp tính 3.5 4.3 D 4.3 (D) 07/02/2015
58 Đường lối cách mạng Việt Nam 5.5 5.7 C 5.7 (C) 06/03/2014
59 Tiếng anh 3 5 5.9 C 5.9 (C) 27/08/2013
60 Tiếng anh 4 4.5 5.5 I C 5.5 (C) 30/09/2013
61 Toán cao cấp 2 ** ** ** (I) 15/08/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
62 Điện tử cơ bản 5 5 D 5 (D) 18/02/2016
63 Thiết bị đo và tự động điều chỉnh 6 5.9 C 5.9 (C) 04/02/2015
64 AutoCAD ** 6 ** 4 ** D 4 (D) 07/10/2014 12/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo