Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hoàng Trung Thành
Mã sinh viên: 0641290448
Lớp: ĐH QTKD DL 6 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp C1 6 6.7 C 6.7 (C) 03/03/2012
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 8 3 8.3 F B 8.3 (B) 22/03/2012 16/04/2012
3 Tiếng anh 1 5 6 C 6 (C) 19/03/2012
4 Tâm lý học đại cương 0 5 3 6.3 F C 6.3 (C) 02/03/2012 09/04/2012
5 Nghi thức xã hội 8 7.8 B 7.8 (B) 01/03/2012
6 Nhập môn tin học 4 5.5 C 5.5 (C) 12/09/2012
7 Xác suất thống kê toán 0 8 1.7 7 F B 7 (B) 11/10/2012
8 Kinh tế vi mô 4 5.1 D 5.1 (D) 04/09/2012
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 4.7 D 4.7 (D) 17/09/2012
10 Pháp luật trong Du lịch 6 5 D 5 (D) 13/09/2012
11 Tiếng anh 2 5 6.1 C 6.1 (C) 28/09/2012
12 Xã hội học 8 8.3 B 8.3 (B) 27/09/2012
13 Giới thiệu âm nhạc Việt Nam 7 6.7 C 6.7 (C) 20/09/2012
14 Nhập môn Du lịch học 6 6.7 C 6.7 (C) 20/09/2012
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 6 2 6 F C 6 (C) 14/01/2013 05/02/2013
16 Kinh tế vĩ mô 0 7 1.3 6 F C 6 (C) 18/01/2013 01/02/2013
17 Nguyên lý kế toán (DL) 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 19/01/2013 09/02/2013
18 Kiểm soát đồ uống và thực phẩm. 7 7.2 B 7.2 (B) 06/01/2013
19 Bản sắc văn hóa Việt Nam 0 8 2.5 7.8 F B 7.8 (B) 13/01/2013 01/02/2013
20 Thực hành nghiệp vụ 1 7.3 B 7.3 (B)
21 Tiếng anh 3 5 5.7 C 5.7 (C) 18/01/2013
22 Kỹ năng văn phòng (QTKD DLKS) 9 8.8 A 8.8 (A) 21/01/2013
23 Nghiệp vụ kinh doanh lữ hành 8 8 B 8 (B) 06/09/2013
24 Tiếng anh 4 5 5.8 C 5.8 (C) 07/09/2013
25 Địa lý kinh tế 7 7 B 7 (B) 21/08/2013
26 Kinh tế lượng 1 3 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 07/09/2013 28/09/2013
27 Tâm lý học du lịch 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 30/08/2013 27/09/2013
28 Tổ chức sự kiện I (I)
29 Phương pháp nghiên cứu KH 4 4.7 D 4.7 (D) 06/09/2013
30 Tổ chức sự kiện 8 7.7 B 7.7 (B) 11/09/2014
31 Kinh tế lượng 6 5.7 C 5.7 (C) 19/07/2014
32 Giao tiếp chuyên môn 8 8 B 8 (B) 22/01/2014
33 Tiếng anh 5 ** 8.5 ** 8.2 ** B 8.2 (B) 04/01/2014 10/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Quản trị tài chính 4 4.5 D 4.5 (D) 06/01/2014
35 Quản trị kinh doanh lữ hành 6 6.3 C 6.3 (C) 09/01/2014
36 Marketing du lịch 7.5 7.7 B 7.7 (B) 14/01/2014
37 Nghiệp vụ kinh doanh khách sạn 4 5 D 5 (D) 03/01/2014
38 Thực hành nghiệp vụ 2 8.5 A 8.5 (A)
39 Tiếng Anh chuyên ngành (QTKD DLKS) ** 4 ** 4.2 ** D 4.2 (D) 07/07/2014 13/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Du lịch bền vững 6.5 6.9 C 6.9 (C) 06/07/2014
41 Quản trị chiến lược 7 7.1 B 7.1 (B) 19/06/2014
42 Quản trị nhân lực 5.5 5.7 C 5.7 (C) 17/06/2014
43 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch 0 5.5 2.5 6.2 F C 6.2 (C) 30/06/2014 04/08/2014
44 Quản trị kinh doanh khách sạn 6 6.8 C 6.8 (C) 23/06/2014
45 Tiếng Anh Khách sạn ** 6.5 ** 6.4 ** C 6.4 (C) 14/01/2015 05/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 Tin quản trị 8.5 8.4 B 8.4 (B) 12/01/2015
47 Tiếng Anh Du lịch 5.5 5.8 C 5.8 (C) 13/01/2015
48 Thực hành nghiệp vụ 3 7.8 B 7.8 (B)
49 Địa lý Du lịch 7.5 7.6 B 7.6 (B) 18/05/2015
50 Thực tập tốt nghiệp (QTKD DLKS) 7 B 7 (B)
51 Thanh toán quốc tế trong du lịch 6 6.6 C 6.6 (C) 18/05/2015
52 Tiếng anh 4 4 4.7 D 4.7 (D) 24/08/2013

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo