Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Bá Thắng
Mã sinh viên: 0641360191
Lớp: ĐH KTPM1 - K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 5 6.3 C 6.3 (C) 27/02/2012
2 Toán cao cấp 1 (100301) 6 5.8 C 5.8 (C) 05/03/2012
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 6.1 C 6.1 (C) 21/03/2012
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 3 4.1 D 4.1 (D) 19/03/2012
5 Cơ sở dữ liệu 5 6.5 C 6.5 (C) 06/09/2012
6 Kiến trúc máy tính 0 8 2 7.3 F B 7.3 (B) 09/09/2012 05/10/2012
7 Kỹ thuật lập trình 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 17/09/2012 06/10/2012
8 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 0 6 1.8 5.8 F C 5.8 (C) 02/10/2012
9 Tin văn phòng 5 5.5 C 5.5 (C) 19/09/2012
10 Toán cao cấp 2 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 17/09/2012 10/10/2012
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 4.5 D 4.5 (D) 15/09/2012
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 4 4.1 D 4.1 (D) 29/09/2012
13 Lập trình hướng đối tượng 5 5.8 C 5.8 (C) 25/07/2016
14 Toán cao cấp 2A 8 8 B 8 (B) 01/07/2016
15 Lập trình hướng đối tượng ** ** ** ** 28/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Xác suất thống kê 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 24/08/2014 25/09/2014
17 Đường lối cách mạng Việt Nam 5 5.7 C 5.7 (C) 14/01/2013
18 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 0 2 2.2 3.5 F F 3.5 (F) 05/01/2013 27/02/2013
19 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 0 0 1.9 1.9 F F 1.9 (F) 26/02/2013
20 Nguyên lý hệ điều hành 5 5.7 C 5.7 (C) 08/01/2013
21 Mạng máy tính 0 5 2.2 5.6 F C 5.6 (C) 12/01/2013 28/01/2013
22 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 6 6.2 C 6.2 (C) 15/01/2013
23 Phương pháp luận sáng tạo 5 6.2 C 6.2 (C) 27/02/2013
24 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 5 5.1 D 5.1 (D) 17/01/2013
25 Lập trình hướng đối tượng 0 1 1.3 2 F F 2 (F) 31/08/2013 07/09/2013
26 Đồ hoạ máy tính 7 6.7 C 6.7 (C) 19/08/2013
27 Phân tích thiết kế hệ thống 5.5 5.5 C 5.5 (C) 01/09/2013
28 Lập trình Windows 1 6.5 6.6 C 6.6 (C) 17/09/2013
29 Phương pháp tính 0 ** 1.8 ** F ** ** 03/09/2013 01/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
30 Thiết kế web 0 1 1.7 2.3 F F 2.3 (F) 26/09/2013 26/09/2013
31 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật I (I)
32 Tối ưu hoá 6.5 6.3 C 6.3 (C) 31/12/2013
33 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 7 6.5 C 6.5 (C) 14/01/2014
34 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 4 4.7 D 4.7 (D) 04/01/2014
35 Giao diện người - máy 8.5 7.6 B 7.6 (B) 17/02/2014
36 Trí tuệ nhân tạo I (I)
37 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 4 5.7 C 5.7 (C) 02/01/2014
38 Quản lý các dự án CNTT 6 6.5 C 6.5 (C) 04/07/2014
39 Công nghệ XML 0 6 2 6 F C 6 (C) 29/07/2014 13/08/2014
40 Hệ chuyên gia 1 6 1.7 5 F D 5 (D) 27/07/2014 15/08/2014
41 Đảm bảo chất lượng phần mềm I (I)
42 Cơ sở dữ liệu phân tán 0 5 1.8 5.2 F D 5.2 (D) 14/07/2014 08/08/2014
43 Tiếng Anh chuyên ngành (CNPM) 5.5 5 D 5 (D) 20/07/2014
44 Phần mềm mã nguồn mở ** 4 ** 4.3 ** D 4.3 (D) 25/06/2014 03/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Đảm bảo chất lượng phần mềm 7.5 7 B 7 (B) 22/12/2016
46 Xử lý ảnh 8 7.7 B 7.7 (B) 22/12/2014
47 Chuyên đề 1: Công nghệ thực tại ảo ** 5 ** 5.8 ** C 5.8 (C) 02/01/2015 03/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
48 Công cụ và môi trường phát triển phần mềm 0 4 1.7 4.3 F D 4.3 (D) 19/12/2014 22/01/2015
49 Phát triển phần mềm theo cấu phần 0 4 2.1 4.8 F D 4.8 (D) 07/01/2015 05/02/2015
50 Đồ án chuyên ngành CNPM 5.3 D 5.3 (D)
51 Chuyên đề 2: Lập trình nhúng cơ bản 6.5 7 B 7 (B) 30/12/2014
52 Khai thác dữ liệu (Data Mining) 7 7.4 B 7.4 (B) 15/05/2015
53 Thực tập tốt nghiệp (CNPM) (I)
54 Java và xử lý phân bố ** ** ** ** ** ** ** 12/05/2015 04/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
55 Toán cao cấp 2 0 2.5 2.2 3.8 F F 3.8 (F) 02/03/2014 15/03/2014
56 Xác suất thống kê toán ** ** ** ** ** ** ** 03/03/2014 11/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
57 Toán cao cấp 2 2.5 4 2.5 3.5 F F 3.5 (F) 28/08/2014 27/09/2014
58 Thiết kế web 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 04/02/2015 06/03/2015
59 Phương pháp tính ** 4 ** 4.8 ** D 4.8 (D) 07/02/2015 19/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
60 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3 4.5 D 4.5 (D) 14/02/2017
61 Thiết kế Web ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
62 Trí tuệ nhân tạo ** 9 ** 8 ** B 8 (B) 27/08/2015 11/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
63 Trí tuệ nhân tạo 4 5 D 5 (D) 02/09/2014
64 Thiết kế web 0 ** 1.5 ** F ** ** 02/09/2014 30/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
65 Tiếng anh 4 4 5 D 5 (D) 24/08/2013
66 Java và xử lý phân bố 7 7 B 7 (B) 03/09/2015
67 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 7 6.7 C 6.7 (C) 22/08/2016
68 Đảm bảo chất lượng phần mềm I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo