Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hường
Mã sinh viên: 0647090061
Lớp: CĐĐH QTKD 1_K6
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Xác suất thống kê 8 8 G 8 (G) 05/05/2013
2 Triết học - Kinh tế chính trị - Chủ nghĩa xã hội khoa học 6 6 TBK 6 (TBK) 13/05/2013
3 Tâm lý học đại cương - Tâm lý học tiêu dùng 7 8 G 8 (G) 06/05/2013
4 Giao tiếp kinh doanh 8 8 G 8 (G) 17/05/2013
5 Dự toán ngân sách doanh nghiệp 9 9 XS 9 (XS) 19/05/2013
6 Kinh tế lượng 7 7 KH 7 (KH) 22/05/2013
7 Marketing căn bản 6 7 KH 7 (KH) 17/05/2013
8 Quản trị học 7 8 G 8 (G) 15/05/2013
9 Quản trị văn phòng 6 6 TBK 6 (TBK) 06/05/2013
10 Thuế 5 6 TBK 6 (TBK) 27/05/2013
11 Kinh tế bảo hiểm 6 7 KH 7 (KH) 14/05/2013
12 Lịch sử Đảng - TT HCM ** ** ** ** ** ** ** 28/11/2013 19/12/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Quản trị doanh nghiệp (QTKD) ** ** ** ** ** ** ** 17/11/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Kế hoạch kinh doanh ** ** ** ** ** ** ** 23/11/2013 16/12/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Toán chuyên đề (phương pháp tính) ** ** ** ** ** ** ** 04/12/2013 20/12/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Tiếng anh không chuyên ** ** ** ** ** ** ** 08/12/2013 26/12/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Dịch vụ khách hàng ** ** ** ** ** ** ** 21/11/2013 11/12/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Quản trị chất lượng ** ** ** ** ** ** ** 21/11/2013 17/12/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Quản lý sản xuất ** ** ** ** ** ** ** 24/11/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo