Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Như
Mã sinh viên: 0741070437
Lớp: ĐH KT CLC 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 8 7.9 B 7.9 (B) 16/03/2013
2 Pháp luật đại cương 6 6.5 C 6.5 (C) 11/03/2013
3 Tiếng Anh CLC 1 7 7.3 B 7.3 (B) 19/03/2013
4 Tâm lý học đại cương 0 7 2.8 7.4 F B 7.4 (B) 22/03/2013 09/04/2013
5 Toán cao cấp C1 7 7 B 7 (B) 08/03/2013
6 Tiếng Anh CLC 2 5 5.8 C 5.8 (C) 11/08/2013
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.7 C 5.7 (C) 01/08/2013
8 Nhập môn tin học 4 5.3 D 5.3 (D) 26/07/2013
9 Kinh tế vi mô 9 8.3 B 8.3 (B) 18/07/2013
10 Marketing căn bản 5 5.8 C 5.8 (C) 27/07/2013
11 Luật kinh tế 7 7.2 B 7.2 (B) 03/08/2013
12 Tâm lý học người tiêu dùng 6 6.3 C 6.3 (C) 09/08/2013
13 Xác suất thống kê toán 0 5 2 5.3 F D 5.3 (D) 11/08/2013 03/09/2013
14 Kinh tế vĩ mô 8.5 8.4 B 8.4 (B) 10/01/2014
15 Mô hình toán kinh tế 8 8.5 A 8.5 (A) 12/01/2014
16 Đường lối cách mạng Việt Nam 6.5 6.3 C 6.3 (C) 10/01/2014
17 Kỹ năng làm việc 7.5 7.5 B 7.5 (B) 31/12/2013
18 Lý thuyết thống kê 0 7.5 3 8 F B 8 (B) 04/01/2014 25/01/2014
19 Tiếng Anh CLC 3 7.5 7.5 B 7.5 (B) 08/01/2014
20 Nguyên lý kế toán (KT) 5 6.4 C 6.4 (C) 31/12/2013
21 Tài chính tiền tệ 7 7.4 B 7.4 (B) 14/07/2014
22 Tiếng Anh CLC 4 7.5 7.7 B 7.7 (B) 28/06/2014
23 Tin văn phòng 8 7.8 B 7.8 (B) 28/06/2014
24 Thăm quan thực tế (KT) I (I)
25 Kế toán tài chính 1 8 7.8 B 7.8 (B) 25/06/2014
26 Luật và chuẩn mực kế toán 6 6 C 6 (C) 25/06/2014
27 Thống kê doanh nghiệp 8.5 8.6 A 8.6 (A) 23/06/2014
28 Thuế 6.5 6.8 C 6.8 (C) 27/12/2014
29 Tiếng Anh chuyên ngành (KT) 7.5 7.3 B 7.3 (B) 05/01/2015
30 Thị trường chứng khoán 7.5 7.7 B 7.7 (B) 06/01/2015
31 Tài chính công 6.5 7 B 7 (B) 28/12/2014
32 Tài chính doanh nghiệp 0 7.5 2.7 7.7 F B 7.7 (B) 01/01/2015 29/01/2015
33 Kế toán tài chính 2(CLC) 6 6.2 C 6.2 (C) 23/12/2014
34 Giáo dục thể chất 5 8 7.3 B 7.3 (B) 12/12/2014
35 Kinh tế lượng 4 4 D 4 (D) 23/12/2014
36 Kế toán chi phí 0 5.5 2.7 6.3 F C 6.3 (C) 07/07/2015 14/08/2015
37 Thực tập cơ sở ngành (KT) (I)
38 Kế toán hành chính sự nghiệp 8 8.3 B 8.3 (B) 27/06/2015
39 Kế toán thuế 5.5 6.3 C 6.3 (C) 20/06/2015
40 Hệ thống thông tin kế toán 5 6.5 C 6.5 (C) 26/06/2015
41 Kiểm toán 1 8 8.2 B 8.2 (B) 04/07/2015
42 Kế toán tài chính 3 7 7.7 B 7.7 (B) 09/07/2015
43 Kế toán quốc tế 8.5 8.7 A 8.7 (A) 26/12/2015
44 Tin kế toán 6 7.2 B 7.2 (B) 01/01/2016
45 Lập và trình bày báo cáo tài chính doanh nghiệp 7 7.5 B 7.5 (B) 18/12/2015
46 Kiểm toán tài chính 8 8.2 B 8.2 (B) 31/12/2015
47 Kế toán tài chính 4 3 4.9 D 4.9 (D) 07/01/2016
48 Kế toán quản trị 3.5 5.3 D 5.3 (D) 07/01/2016
49 Phân tích hoạt động kinh tế 5.5 6.2 C 6.2 (C) 21/12/2015
50 Làm khóa luận (hoặc học thêm 03 học phần chuyên môn-KT) (I)
51 Thực tập tốt nghiệp (KT) (I)
52 Xác suất thống kê toán 6 6.8 C 6.8 (C) 03/03/2014
53 Kinh tế lượng 10 9.7 A 9.7 (A) 09/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo