Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Mai Văn Vượng
Mã sinh viên: 0741080042
Lớp: ÐH NL 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 4 5.1 D 5.1 (D) 01/03/2013
2 Nhập môn tin học 9 8.3 B 8.3 (B) 27/02/2013
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 5 5.7 C 5.7 (C) 11/03/2013
4 Toán cao cấp 1 (100301) 0 2 3 4.3 F D 4.3 (D) 01/03/2013 23/03/2013
5 Tiếng anh 1 7 7.1 B 7.1 (B) 07/03/2013
6 Tiếng anh 2 4 5 D 5 (D) 10/09/2013
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 5.3 D 5.3 (D) 27/08/2013
8 Kinh tế học đại cương 4 5.3 D 5.3 (D) 04/09/2013
9 Vật lý 1 5 0 3.3 0 F F 3.3 (F) 05/09/2013 08/10/2013
10 Kỹ thuật điện 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 08/09/2013 30/09/2013
11 Điện tử cơ bản 4 5.4 D 5.4 (D) 24/08/2013
12 Vẽ kỹ thuật (CN May) 1 3 3 4.3 F D 4.3 (D) 01/09/2013 16/10/2013 ĐPK
13 Toán cao cấp 2 2 7 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 01/09/2013 27/09/2013
14 Cơ lý thuyết I (I)
15 Quy hoạch tuyến tính 4.5 4.7 D 4.7 (D) 26/12/2013
16 Vật lý 2 2 3 3.2 3.8 F F 3.8 (F) 19/01/2014 27/01/2014
17 Đường lối cách mạng Việt Nam 6 6.3 C 6.3 (C) 13/01/2014
18 Tiếng anh 3 5 5.9 C 5.9 (C) 14/01/2014
19 Kỹ thuật nhiệt (NL) 1 7.5 2.6 6.9 F C 6.9 (C) 31/12/2013 23/01/2014
20 Thực tập điện cơ bản 6 C 6 (C)
21 Cơ kỹ thuật 0 1.5 2.2 3.2 F F 3.2 (F) 29/12/2013 24/01/2014
22 Vật liệu nhiệt và an toàn lao động 6 6.3 C 6.3 (C) 07/01/2014
23 Thủy lực và máy thủy lực 6 6 C 6 (C) 21/06/2014
24 Thực tập Nguội – Gò - Hàn 8 B 8 (B)
25 AutoCAD 0 5.5 2 5.7 F C 5.7 (C) 26/06/2014 13/08/2014
26 Kỹ thuật lạnh 1 2 2.9 3.6 F F 3.6 (F) 03/07/2014 07/08/2014
27 Nguyên lý, chi tiết máy 1 5 3 5.7 F C 5.7 (C) 16/06/2014 31/07/2014
28 Tiếng anh 4 5.5 6 C 6 (C) 23/06/2014
29 Giáo dục thể chất 4 I (I)
30 Giáo dục thể chất 4 I (I)
31 Tiếng anh 5 5.5 6.4 C 6.4 (C) 14/01/2015
32 Giáo dục thể chất 5 6 7.3 B 7.3 (B) 09/12/2014
33 Đo lường nhiệt 6 6.3 C 6.3 (C) 29/01/2015
34 Kỹ thuật điều hoà không khí 0 4 2.2 4.9 F D 4.9 (D) 15/01/2015 05/02/2015
35 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 8.5 A 8.5 (A)
36 Kỹ thuật cháy 6 6 C 6 (C) 16/01/2015
37 Kỹ thuật sấy 8 8 B 8 (B) 27/06/2015
38 Nguyên lý tự động điều chỉnh quá trình nhiệt 2 5 2.9 4.9 F D 4.9 (D) 09/07/2015 12/08/2015
39 Khí cụ điện 1 5 3.3 6 F C 6 (C) 25/06/2015 12/08/2015
40 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy kem máy, đá 7.5 B 7.5 (B)
41 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt 7 6.7 C 6.7 (C) 30/09/2015
42 Chuyên đề lạnh 8 7.5 B 7.5 (B) 17/08/2015
43 Tiếng Anh chuyên ngành (Điện) 4.5 5 D 5 (D) 07/07/2015
44 Vận hành, sửa chữa máy và TB lạnh 8 7.6 B 7.6 (B) 27/01/2016
45 Thực tập lắp đặt sửa chữa lạnh công nghiệp 9 A 9 (A)
46 Lò hơi 6 6 C 6 (C) 22/12/2015
47 Xây dựng trạm lạnh 6 6 C 6 (C) 22/12/2015
48 Tuabin 4.5 5.2 D 5.2 (D) 28/12/2015
49 Tự động hoá hệ thống lạnh 9 8.7 A 8.7 (A) 30/12/2015
50 Kỹ thuật lạnh 8 7.8 B 7.8 (B) 24/05/2016
51 Thực tập tốt nghiệp (NL) 8 B 8 (B)
52 Cơ lý thuyết 4 5.3 D 5.3 (D) 15/02/2017
53 Cơ lý thuyết I (I)
54 Cơ kỹ thuật 0 1 2.3 3 F F 3 (F) 03/02/2015 14/02/2015
55 Vật lý 1 10 8.7 A 8.7 (A) 06/02/2015
56 Cơ kỹ thuật 2 ** 3.5 ** F ** 3.5 (F) 30/08/2015 16/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
57 Giáo dục thể chất 4 ** ** ** ** ** ** ** 17/08/2015 16/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
58 Vật lý 2 2 3.5 3.2 4.2 F D 4.2 (D) 26/08/2015 06/09/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo