Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hoàng Thanh Tùng
Mã sinh viên: 0741080054
Lớp: ÐH NL 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 2 4 3.8 5.1 F D 5.1 (D) 01/03/2013 19/03/2013
2 Nhập môn tin học 8 7.5 B 7.5 (B) 27/02/2013
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 5 5.3 D 5.3 (D) 11/03/2013
4 Toán cao cấp 1 (100301) 3 1 3.7 2.3 F F 3.7 (F) 01/03/2013 23/03/2013
5 Tiếng anh 1 6 6.5 C 6.5 (C) 07/03/2013
6 Tiếng anh 2 7 7 B 7 (B) 10/09/2013
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 3 1.7 3.7 F F 3.7 (F) 27/08/2013 26/09/2013
8 Vật lý 1 6 5.7 C 5.7 (C) 05/09/2013
9 Kỹ thuật điện 0 3 2.7 4.7 F D 4.7 (D) 08/09/2013 30/09/2013
10 Điện tử cơ bản I (I)
11 Vẽ kỹ thuật (CN May) 1 2.5 3.3 4.3 F D 4.3 (D) 01/09/2013 03/10/2013
12 Toán cao cấp 2 0 1 0.3 1 F F 1 (F) 01/09/2013 27/09/2013
13 Vật lý 2 ** ** ** ** ** ** ** 19/01/2014 27/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Đường lối cách mạng Việt Nam I (I)
15 Tiếng anh 3 I (I)
16 Kỹ thuật nhiệt (NL) 1 ** 1.5 ** F ** 1.5 (F) 31/12/2013 23/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Thực tập điện cơ bản 0 F (I)
18 Cơ kỹ thuật I (I)
19 Vật liệu nhiệt và an toàn lao động 4 4.6 D 4.6 (D) 07/01/2014
20 Thủy lực và máy thủy lực 2 ** 2.8 ** F ** 2.8 (F) 21/06/2014 08/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Thực tập Nguội – Gò - Hàn 8.7 A 8.7 (A)
22 AutoCAD 0 4 1.7 4.3 F D 4.3 (D) 26/06/2014 13/08/2014
23 Kỹ thuật lạnh 0 3 2.1 4.1 F D 4.1 (D) 03/07/2014 07/08/2014
24 Nguyên lý, chi tiết máy 9 8.3 B 8.3 (B) 16/06/2014
25 Tiếng anh 4 5 5.5 C 5.5 (C) 23/06/2014
26 Giáo dục thể chất 4 I (I)
27 Tiếng anh 5 ** ** ** ** ** ** ** 14/01/2015 05/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Giáo dục thể chất 5 ** ** ** ** ** ** ** 09/12/2014 03/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Đo lường nhiệt 0 0 F (I) 29/01/2015
30 Kỹ thuật điều hoà không khí 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 15/01/2015 05/02/2015
31 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 8.8 A 8.8 (A)
32 Vật lý 2 ** ** ** ** ** ** ** 22/12/2014 29/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Kỹ thuật cháy 4 4.5 D 4.5 (D) 16/01/2015
34 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 6.5 2.5 6.8 F C 6.8 (C) 08/01/2015 01/02/2015
35 Tiếng Anh chuyên ngành (Điện) 7.5 7.1 B 7.1 (B) 07/07/2015
36 Kỹ thuật sấy ** 0 ** 2.1 ** F 2.1 (F) 27/06/2015 06/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Nguyên lý tự động điều chỉnh quá trình nhiệt I (I)
38 Khí cụ điện 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 25/06/2015 12/08/2015
39 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy kem máy, đá 7 B 7 (B)
40 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt ** ** ** ** ** ** ** 30/09/2015 05/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Chuyên đề lạnh 8.5 8.5 A 8.5 (A) 17/08/2015
42 Vận hành, sửa chữa máy và TB lạnh ** ** ** (I) 27/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Thực tập lắp đặt sửa chữa lạnh công nghiệp 0 F (I)
44 Lò hơi ** ** ** (I) 22/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Xây dựng trạm lạnh ** ** ** (I) 22/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 Tuabin I (I)
47 Tự động hoá hệ thống lạnh ** ** ** (I) 30/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
48 Tiếng anh 3 0 7 2.1 6.8 F C 6.8 (C) 08/09/2014 26/09/2014
49 Kỹ thuật điện I (I)
50 Cơ kỹ thuật ** ** ** ** ** ** ** 03/02/2015 14/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
51 Toán cao cấp 2 5 5.5 C 5.5 (C) 09/02/2015
52 Quy hoạch tuyến tính ** ** ** (I) 06/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo