Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Văn Khoẻ
Mã sinh viên: 0741080068
Lớp: ÐH NL 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 2 2 3.6 3.6 F F 3.6 (F) 01/03/2013 19/03/2013
2 Nhập môn tin học 7 7.2 B 7.2 (B) 27/02/2013
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 6 5.9 C 5.9 (C) 11/03/2013
4 Toán cao cấp 1 (100301) 4 4.7 D 4.7 (D) 01/03/2013
5 Tiếng anh 1 7 6.9 C 6.9 (C) 07/03/2013
6 Tiếng anh 2 6 6.4 C 6.4 (C) 10/09/2013
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4.7 D 4.7 (D) 27/08/2013
8 Kinh tế học đại cương 1 4.5 2.3 4.7 F D 4.7 (D) 30/08/2013 20/09/2013
9 Vật lý 1 6 6 C 6 (C) 05/09/2013
10 Kỹ thuật điện 0 7 1.8 6.5 F C 6.5 (C) 08/09/2013 30/09/2013
11 Điện tử cơ bản 3 3 3.6 3.6 F F 3.6 (F) 24/08/2013 02/10/2013
12 Vẽ kỹ thuật (CN May) 2 ** 2.3 ** F ** 2.3 (F) 01/09/2013 03/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Toán cao cấp 2 1 ** 1.7 ** F ** 1.7 (F) 01/09/2013 27/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Quy hoạch tuyến tính ** ** ** ** ** ** ** 26/12/2013 28/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Tiếng anh 3 5.5 5.1 D 5.1 (D) 14/01/2014
16 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 5.2 D 5.2 (D) 13/01/2014
17 Kỹ thuật nhiệt (NL) 5 4.4 D 4.4 (D) 31/12/2013
18 Thực tập điện cơ bản 5 D 5 (D)
19 Cơ kỹ thuật 0 ** 2.2 ** F ** ** 29/12/2013 24/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Vật liệu nhiệt và an toàn lao động 1 5.5 2.8 5.8 F C 5.8 (C) 07/01/2014 15/02/2014
21 Thủy lực và máy thủy lực 7 7 B 7 (B) 21/06/2014
22 Thực tập Nguội – Gò - Hàn 7 B 7 (B)
23 Tiếng anh 4 5 5.4 D 5.4 (D) 23/06/2014
24 AutoCAD ** 0 ** 0 ** F 0 (F) 26/06/2014 13/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Kỹ thuật lạnh 7 6.3 C 6.3 (C) 03/07/2014
26 Nguyên lý, chi tiết máy 5 5.7 C 5.7 (C) 16/06/2014
27 Giáo dục thể chất 4 I (I)
28 Vật lý 2 4.5 5.6 C 5.6 (C) 19/01/2014
29 Tiếng anh 5 5.5 5.5 C 5.5 (C) 14/01/2015
30 Giáo dục thể chất 5 ** 7 ** 6.7 ** C 6.7 (C) 09/12/2014 03/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Đo lường nhiệt 0 0 F (I) 29/01/2015
32 Kỹ thuật điều hoà không khí 0 1.7 F 1.7 (F) 15/01/2015
33 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 0 F (I)
34 Kỹ thuật cháy ** 5 ** 4.3 ** D 4.3 (D) 16/01/2015 30/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Kỹ thuật sấy 7 7.1 B 7.1 (B) 27/06/2015
36 Nguyên lý tự động điều chỉnh quá trình nhiệt 2.5 0 3.4 1.8 F F 3.4 (F) 09/07/2015 12/08/2015
37 Khí cụ điện 0 6.5 2.5 6.8 F C 6.8 (C) 25/06/2015 12/08/2015
38 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy kem máy, đá 8 B 8 (B)
39 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt 6 6.2 C 6.2 (C) 30/09/2015
40 Chuyên đề lạnh 9 8.7 A 8.7 (A) 17/08/2015
41 Tiếng Anh chuyên ngành (Điện) 7 6.8 C 6.8 (C) 07/07/2015
42 Vận hành, sửa chữa máy và TB lạnh ** ** ** ** 27/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Thực tập lắp đặt sửa chữa lạnh công nghiệp 0 F (I)
44 Lò hơi 8 6.3 C 6.3 (C) 22/12/2015
45 Xây dựng trạm lạnh 8 7.3 B 7.3 (B) 22/12/2015
46 Tuabin 1.5 3.2 F 3.2 (F) 28/12/2015
47 Tự động hoá hệ thống lạnh ** ** ** (I) 30/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
48 Thực tập tốt nghiệp (NL) 0 F (I)
49 Vẽ kỹ thuật (CN May) I (I)
50 Quy hoạch tuyến tính ** ** ** (I) 03/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
51 Điện tử cơ bản ** ** ** ** ** ** ** 30/08/2014 28/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
52 Toán cao cấp 2 I (I)
53 Quy hoạch tuyến tính ** ** ** ** ** ** ** 06/02/2015 19/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
54 Kỹ thuật điều hoà không khí I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo