Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Văn Phương
Mã sinh viên: 0741080078
Lớp: ÐH NL 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 2 3 3.2 3.9 F F 3.9 (F) 01/03/2013 19/03/2013
2 Nhập môn tin học 5 5.8 C 5.8 (C) 27/02/2013
3 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 6 5.7 C 5.7 (C) 11/03/2013
4 Toán cao cấp 1 (100301) 8 8.3 B 8.3 (B) 01/03/2013
5 Tiếng anh 1 5 5.4 D 5.4 (D) 07/03/2013
6 Tiếng anh 2 4 4.3 D 4.3 (D) 10/09/2013
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 5 D 5 (D) 27/08/2013
8 Kinh tế học đại cương 6 6.7 C 6.7 (C) 30/08/2013
9 Vật lý 1 4 ** 3.3 ** F ** 3.3 (F) 05/09/2013 08/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
10 Kỹ thuật điện 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 08/09/2013 30/09/2013
11 Điện tử cơ bản 4 4.1 D 4.1 (D) 24/08/2013
12 Vẽ kỹ thuật (CN May) 5 6.2 C 6.2 (C) 01/09/2013
13 Toán cao cấp 2 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 01/09/2013 27/09/2013
14 Tiếng Anh 1 I (I)
15 Hóa học đại cương ** ** ** (I) 26/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Hóa học đại cương 4.5 5.8 C 5.8 (C) 22/08/2015
17 Quy hoạch tuyến tính 4 5.7 C 5.7 (C) 26/12/2013
18 Vật lý 2 6 6.2 C 6.2 (C) 19/01/2014
19 Đường lối cách mạng Việt Nam 5 5.7 C 5.7 (C) 13/01/2014
20 Tiếng anh 3 4.5 5.7 C 5.7 (C) 14/01/2014
21 Kỹ thuật nhiệt (NL) 1 6.5 2.9 6.5 F C 6.5 (C) 31/12/2013 23/01/2014
22 Thực tập điện cơ bản 9 A 9 (A)
23 Cơ kỹ thuật 3 4.3 D 4.3 (D) 29/12/2013
24 Vật liệu nhiệt và an toàn lao động 0.5 5 2.4 5.4 F D 5.4 (D) 07/01/2014 15/02/2014
25 Thủy lực và máy thủy lực 0 5 2.3 5.7 F C 5.7 (C) 21/06/2014 08/08/2014
26 Thực tập Nguội – Gò - Hàn 8 B 8 (B)
27 AutoCAD 0 8 2 7.3 F B 7.3 (B) 26/06/2014 13/08/2014
28 Kỹ thuật lạnh 6 6.5 C 6.5 (C) 03/07/2014
29 Nguyên lý, chi tiết máy 7 7.7 B 7.7 (B) 16/06/2014
30 Tiếng anh 4 3.5 4 D 4 (D) 23/06/2014
31 Giáo dục thể chất 4 I (I)
32 Tiếng anh 5 6 6.1 C 6.1 (C) 14/01/2015
33 Giáo dục thể chất 5 3 5 4 5.3 D D 5.3 (D) 09/12/2014 03/02/2015
34 Đo lường nhiệt 7 7.2 B 7.2 (B) 29/01/2015
35 Kỹ thuật điều hoà không khí 3 4.2 D 4.2 (D) 15/01/2015
36 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy lạnh dân dụng 8.8 A 8.8 (A)
37 Kỹ thuật cháy 7 6.5 C 6.5 (C) 16/01/2015
38 Kỹ thuật sấy 9 8.6 A 8.6 (A) 27/06/2015
39 Nguyên lý tự động điều chỉnh quá trình nhiệt 3 4 D 4 (D) 09/07/2015
40 Khí cụ điện 9 8.8 A 8.8 (A) 25/06/2015
41 Thực tập lắp đặt sửa chữa máy kem máy, đá 8.5 A 8.5 (A)
42 Thiết bị trao đổi nhiệt và mạng nhiệt 8 7.7 B 7.7 (B) 30/09/2015
43 Chuyên đề lạnh 8 7.3 B 7.3 (B) 17/08/2015
44 Tiếng Anh chuyên ngành (Điện) 7.5 7.4 B 7.4 (B) 07/07/2015
45 Vận hành, sửa chữa máy và TB lạnh 9 8.5 A 8.5 (A) 27/01/2016
46 Thực tập lắp đặt sửa chữa lạnh công nghiệp 9.5 A 9.5 (A)
47 Lò hơi 7 6.8 C 6.8 (C) 22/12/2015
48 Xây dựng trạm lạnh 6 6.3 C 6.3 (C) 22/12/2015
49 Tuabin 6 6.7 C 6.7 (C) 28/12/2015
50 Tự động hoá hệ thống lạnh 9 8.8 A 8.8 (A) 30/12/2015
51 Thực tập tốt nghiệp (NL) 9 A 9 (A)
52 Kỹ thuật điện 7 7.2 B 7.2 (B) 09/02/2015
53 Vật lý 1 7 6.8 C 6.8 (C) 06/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo