Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Dương Thị Nhung
Mã sinh viên: 0741100251
Lớp: ĐH CN May 3_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hóa học 1 ** 2 ** 3.8 ** F 3.8 (F) 01/03/2013 19/03/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Thiết bị May CN và bảo trì 3 4.1 D 4.1 (D) 05/03/2013
3 Toán ứng dụng 1 4 5 D 5 (D) 28/02/2013
4 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 5 5.4 D 5.4 (D) 09/03/2013
5 Tiếng anh 1 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 07/03/2013 03/04/2013
6 Vật liệu dệt may 3 4 D 4 (D) 21/08/2013
7 Tiếng anh 2 7 6.8 C 6.8 (C) 10/09/2013
8 Thực hành công nghệ may 1 6 C 6 (C)
9 Cơ lý thuyết (CLC) 0 0 2.3 2.3 F F 2.3 (F) 28/08/2013 24/09/2013
10 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 27/08/2013 26/09/2013
11 Vật lý 1 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 02/09/2013 08/10/2013
12 Nhập môn tin học 9 8.2 B 8.2 (B) 09/09/2013
13 Vẽ kỹ thuật (CN May) ** 1 ** 3.2 ** F 3.2 (F) 12/09/2013 03/10/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Phương pháp luận sáng tạo-Phương pháp nghiên cứu khoa học 7 5.7 C 5.7 (C) 01/04/2014
15 Tiếng anh 3 ** 5 ** 5.3 ** D 5.3 (D) 14/01/2014 24/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Cơ sở văn hoá Việt Nam 8 7.7 B 7.7 (B) 13/01/2014
17 Đường lối cách mạng Việt Nam 4 7 3.5 5.5 F C 5.5 (C) 13/01/2014 17/02/2014
18 Nhân trắc học(May) 9 8.3 B 8.3 (B) 14/01/2014
19 Thiết kế trang phục 1 1 0.5 2.8 2.4 F F 2.8 (F) 06/01/2014 09/02/2014
20 Công nghệ May 1 0 7 1.3 5.9 F C 5.9 (C) 06/01/2014 30/01/2014
21 Tiếng anh 4 7 7.2 B 7.2 (B) 23/06/2014
22 Kỹ thuật điện 6 6.3 C 6.3 (C) 28/06/2014
23 Thực hành công nghệ may 2 0 F (I)
24 Tâm lý học đại cương-Tâm lý học người tiêu dùng 7 7.3 B 7.3 (B) 26/06/2014
25 Thiết kế trang phục 2 7.8 B 7.8 (B)
26 Thực hành công nghệ may nâng cao 0 F (I)
27 Thiết kế trang phục 3 I (I)
28 Quản lý xuất nhập khẩu ngành may 6.5 7 B 7 (B) 17/12/2014
29 Tiếng anh 5 6.5 6.4 C 6.4 (C) 14/01/2015
30 Công nghệ May 2 7 5.8 C 5.8 (C) 06/02/2015
31 Giáo dục thể chất 5 6 6 C 6 (C) 26/02/2015
32 Thực tập cơ sở ngành (CN May) 8 B 8 (B)
33 Mỹ thuật trang phục 6 6.2 C 6.2 (C) 07/02/2015
34 Tổ chức sản xuất và định mức kinh tế kỹ thuật 2.5 3 2.8 3.2 F F 3.2 (F) 28/06/2015 13/08/2015
35 Chi phí giá thành 0 6.5 2 6.3 F C 6.3 (C) 09/07/2015 15/08/2015
36 Thiết kế trang phục 4 8 7.8 B 7.8 (B) 01/10/2015
37 Tiếng Anh chuyên ngành (May) 6.5 7 B 7 (B) 06/07/2015
38 Công nghệ May 3 5.5 5.6 C 5.6 (C) 22/08/2015
39 Hình họa 5 D 5 (D)
40 Đồ án môn học (CN May) 6.5 C 6.5 (C)
41 Quản lý chất lượng trang phục 5 5 D 5 (D) 23/12/2015
42 Thiết kế mẫu công nghiệp ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Xử lý hoàn tất sản phẩm dệt may 6 6.3 C 6.3 (C) 26/12/2015
44 Sáng tác thời trang 7.3 B 7.3 (B)
45 Marketing ngành may 7 7.3 B 7.3 (B) 28/01/2016
46 Thiết kế và giác sơ đồ trên máy tính 7 B 7 (B)
47 Công nghệ tạo mẫu 8.2 B 8.2 (B)
48 Thực tập tốt nghiệp (CN May) 0 F (I)
49 Thiết kế mẫu công nghiệp nâng cao. 3.3 F 3.3 (F)
50 Cơ lý thuyết (CLC) 5 6 C 6 (C) 05/03/2014
51 Corel draw 8 7.8 B 7.8 (B) 11/04/2014
52 Thiết kế trang phục 1 3 0.5 3.7 2 F F 3.7 (F) 05/09/2014 25/09/2014
53 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.3 C 6.3 (C) 03/09/2014
54 Thiết kế trang phục 1 5.5 6 C 6 (C) 31/08/2015
55 Vật liệu dệt may 4.5 5.5 C 5.5 (C) 24/08/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo