Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Mạnh Cường
Mã sinh viên: 0741180071
Lớp: ÐH TA 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 3 4 I D 4 (D) 28/03/2013
2 Đọc - Viết 1 8 8.1 B 8.1 (B) 02/03/2013
3 Kỹ năng học tiếng Anh I (I)
4 Nghe - Nói 1 ** ** I ** ** 03/04/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Tiếng Anh giao tiếp 1 5 5.6 C 5.6 (C) 11/03/2013
6 Nghe - Nói 2 6.5 6.7 C 6.7 (C) 07/09/2013
7 Đọc - Viết 2 I (I)
8 Ngữ âm tiếng Anh 7 7.2 B 7.2 (B) 16/09/2013
9 Cơ sở văn hoá Việt Nam 5 4.5 D 4.5 (D) 30/08/2013
10 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
11 Nhập môn tin học 7 6.2 C 6.2 (C) 04/09/2013
12 Tiếng Anh giao tiếp 2 6 5 D 5 (D) 07/09/2013
13 Đường lối cách mạng Việt Nam I (I)
14 Kỹ năng thuyết trình 0 2.3 F 2.3 (F) 07/01/2014
15 Tiếng Việt thực hành ** ** ** ** ** ** ** 15/01/2014 17/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Pháp luật đại cương 7 6.7 C 6.7 (C) 15/01/2014
17 Nghe - Nói 3 8 7.9 B 7.9 (B) 14/01/2014
18 Đọc - Viết 3 6.5 6 C 6 (C) 01/01/2014
19 Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành 8 7.6 B 7.6 (B) 06/01/2014
20 Tiếng Anh giao tiếp 3 ** ** ** ** 07/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** ** 30/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** ** 27/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Tiếng Anh giao tiếp 4 4 5.2 D 5.2 (D) 24/06/2014
24 Nghe - Nói 4 7.5 7.6 B 7.6 (B) 28/06/2014
25 Đọc - Viết 4 7 7.3 B 7.3 (B) 01/07/2014
26 Ngữ pháp Tiếng Anh 5.5 6 C 6 (C) 11/07/2014
27 Văn học Anh-Mỹ I (I)
28 Dẫn luận ngôn ngữ học 6.5 6.5 C 6.5 (C) 20/07/2014
29 Giáo dục thể chất 5 I (I)
30 Lý thuyết dịch 6.5 6.4 C 6.4 (C) 04/01/2015
31 Nghe - Nói 5 6.5 6.5 C 6.5 (C) 30/12/2014
32 Đọc - Viết 5 4.5 5.2 D 5.2 (D) 30/12/2014
33 Văn hoá Anh-Mỹ ** ** ** ** 29/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Kỹ thuật biên dịch 1 3 ** 3.9 ** F ** 3.9 (F) 29/06/2015 08/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Kỹ thuật phiên dịch 1 6 6.4 C 6.4 (C) 16/06/2015
36 Tiếng Anh thương mại 6.5 6.9 C 6.9 (C) 07/07/2015
37 kỹ năng làm việc I (I)
38 Kỹ thuật biên dịch 2 ** ** ** ** 27/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Kỹ thuật phiên dịch 2 3.5 3.7 F 3.7 (F) 06/01/2016
40 Tiếng Việt thực hành 8.5 8.3 B 8.3 (B) 23/12/2016
41 Thực tập tốt nghiệp (TA) 0 F (I)
42 Tiếng Anh giao tiếp 3 ** ** ** (I) 28/02/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo