Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Hạnh
Mã sinh viên: 0741180175
Lớp: ÐH TA 2_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 7 6.8 C 6.8 (C) 13/03/2013
2 Đọc - Viết 1 8 8.2 B 8.2 (B) 02/03/2013
3 Kỹ năng học tiếng Anh 6 7.2 B 7.2 (B) 29/03/2013
4 Nghe - Nói 1 8 8.5 A 8.5 (A) 06/03/2013
5 Tiếng Anh giao tiếp 1 5 5.9 C 5.9 (C) 11/03/2013
6 Nghe - Nói 2 8 8.2 B 8.2 (B) 07/09/2013
7 Đọc - Viết 2 6 7 B 7 (B) 22/08/2013
8 Ngữ âm tiếng Anh 9 8.8 A 8.8 (A) 16/09/2013
9 Cơ sở văn hoá Việt Nam 7 7.3 B 7.3 (B) 28/08/2013
10 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.3 D 5.3 (D) 31/08/2013
11 Nhập môn tin học 5 5.7 C 5.7 (C) 04/09/2013
12 Tiếng Anh giao tiếp 2 6 6.5 C 6.5 (C) 07/09/2013
13 Kỹ năng thuyết trình 7.5 7.3 B 7.3 (B) 07/01/2014
14 Tiếng Việt thực hành 7 6.9 C 6.9 (C) 15/01/2014
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 6 2.2 6.2 F C 6.2 (C) 13/01/2014 16/02/2014
16 Kinh tế học đại cương 5.5 5.8 C 5.8 (C) 23/12/2013
17 Nghe - Nói 3 7 7.3 B 7.3 (B) 14/01/2014
18 Đọc - Viết 3 7 7.3 B 7.3 (B) 01/01/2014
19 Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành 8.5 7.8 B 7.8 (B) 06/01/2014
20 Tiếng Anh giao tiếp 3 7 7.3 B 7.3 (B) 07/01/2014
21 Tiếng Anh giao tiếp 4 6.5 6.5 C 6.5 (C) 24/06/2014
22 Đọc - Viết 4 6.5 6.6 C 6.6 (C) 01/07/2014
23 Tiếng Trung 1 7 7.5 B 7.5 (B) 20/07/2014
24 Ngữ pháp Tiếng Anh 3 4.3 D 4.3 (D) 11/07/2014
25 Nghe - Nói 4 7 7.3 B 7.3 (B) 28/06/2014
26 Văn học Anh-Mỹ 0 6.5 2.5 6.8 F C 6.8 (C) 07/07/2014 09/08/2014
27 Dẫn luận ngôn ngữ học 6.5 6.6 C 6.6 (C) 20/07/2014
28 Lý thuyết dịch 7 6.5 C 6.5 (C) 04/01/2015
29 Văn hoá Anh-Mỹ 7 7.2 B 7.2 (B) 28/01/2015
30 Nghe - Nói 5 7 7.5 B 7.5 (B) 30/12/2014
31 Đọc - Viết 5 6.5 6.7 C 6.7 (C) 30/12/2014
32 Giáo dục thể chất 5 5 5.3 D 5.3 (D) 14/12/2014
33 Tiếng Trung 2 7.5 8 B 8 (B) 05/01/2015
34 Tiếng Anh thương mại 6 6.6 C 6.6 (C) 07/07/2015
35 Ngữ nghĩa 6.5 7.3 B 7.3 (B) 09/07/2015
36 Kỹ thuật phiên dịch 1 6 6.3 C 6.3 (C) 16/06/2015
37 Tiếng Trung 3 8.5 8.7 A 8.7 (A) 09/07/2015
38 Kỹ thuật biên dịch 1 8 7.6 B 7.6 (B) 29/06/2015
39 Kỹ thuật biên dịch 2 7 7.2 B 7.2 (B) 27/01/2016
40 Kỹ thuật biên dịch 3 7 7 B 7 (B) 27/01/2016
41 kỹ năng làm việc 8 8.1 B 8.1 (B) 27/01/2016
42 Kỹ thuật phiên dịch 2 ** ** ** (I) 06/01/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Giao thoa văn hoá 7 7 B 7 (B) 19/05/2016
44 Thực tập tốt nghiệp (TA) 7.5 B 7.5 (B)
45 Tiếng Anh Khách sạn - Du lịch 5 6 C 6 (C) 24/05/2016
46 Pháp luật đại cương 4 5.5 C 5.5 (C) 03/09/2014
47 Tâm lý học người tiêu dùng 8 8.2 B 8.2 (B) 09/02/2015
48 Kỹ thuật phiên dịch 2 6.5 6.8 C 6.8 (C) 27/08/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo