Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: PHIMVANH Phetdalath
Mã sinh viên: 0741270152
Lớp: ĐH TCNH 2_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp C1 0 8 2.8 8.2 F B 8.2 (B) 07/03/2013 23/05/2013 ĐPK
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 2 6 3.9 6.6 F C 6.6 (C) 11/03/2013 23/05/2013 ĐPK
3 Pháp luật đại cương 2 4.2 D 4.2 (D) 04/03/2013
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 5 5.3 D 5.3 (D) 22/02/2013
5 Tâm lý học đại cương 3 5.2 D 5.2 (D) 01/03/2013
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4 D 4 (D) 27/08/2013
7 Nhập môn tin học 5 6 C 6 (C) 09/09/2013
8 Kinh tế vi mô 3 4.5 D 4.5 (D) 21/08/2013
9 Luật kinh tế 2 6 3.7 6.3 F C 6.3 (C) 07/09/2013 28/09/2013
10 Tâm lý học người tiêu dùng 0 8 2.3 7.7 F B 7.7 (B) 29/08/2013 07/10/2013
11 Xác suất thống kê toán 1 2 3 3.7 F F 3.7 (F) 05/09/2013 06/10/2013
12 Quy hoạch tuyến tính (KT) 1 4 2.7 4.7 F D 4.7 (D) 27/08/2013 08/10/2013
13 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 4.5 4.8 D 4.8 (D) 12/09/2013
14 Địa lý kinh tế 8 7.2 B 7.2 (B) 10/02/2014
15 Kinh tế vĩ mô 2.5 3.5 3.9 4.6 F D 4.6 (D) 10/02/2014 12/03/2014
16 Tin văn phòng 0 5.5 1.8 5.5 F C 5.5 (C) 29/12/2013 12/03/2014
17 Đường lối cách mạng Việt Nam 7 7 B 7 (B) 13/01/2014
18 Marketing căn bản 4 4.5 D 4.5 (D) 30/12/2013
19 Lý thuyết thống kê 6 6.2 C 6.2 (C) 04/01/2014
20 Nguyên lý kế toán (DL) 6 6.5 C 6.5 (C) 01/01/2014
21 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 5.5 5.5 C 5.5 (C) 02/01/2014
22 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.3 D 5.3 (D) 15/01/2016
23 Kinh tế vĩ mô 3.5 3.9 F 3.9 (F) 30/12/2015
24 Marketing căn bản 0 4.5 1.5 4.5 F D 4.5 (D) 14/06/2015 28/08/2015
25 Kinh tế lượng 1.5 7.5 3.2 7.2 F B 7.2 (B) 19/07/2014 03/09/2014
26 Quản trị doanh nghiệp 5 6 C 6 (C) 11/07/2014
27 Kế toán tài chính (TCNH) 6 6.8 C 6.8 (C) 02/07/2014
28 Toán tài chính 7 7 B 7 (B) 06/07/2014
29 Lý thuyết tài chính 6 6.7 C 6.7 (C) 27/06/2014
30 Thống kê doanh nghiệp 0 4 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 23/06/2014 12/09/2014
31 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 4 5.3 D 5.3 (D) 28/07/2014 ĐPK
32 Giáo dục thể chất 5 5 5.7 C 5.7 (C) 24/12/2014
33 Thị trường chứng khoán 3 4.3 D 4.3 (D) 06/01/2015
34 Giao tiếp kinh doanh 0 8 2.5 7.8 F B 7.8 (B) 05/01/2015 05/03/2015
35 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 I (I)
36 Thuế 0 8 2.6 7.9 F B 7.9 (B) 27/12/2014 09/03/2015
37 Tài chính doanh nghiệp 1 5 5.7 C 5.7 (C) 24/12/2014
38 Kế toán ngân hàng 5.5 5.8 C 5.8 (C) 20/12/2014
39 Tài chính quốc tế 5 5.5 C 5.5 (C) 26/06/2015
40 Phân tích đầu tư chứng khoán 5 5.8 C 5.8 (C) 28/06/2015
41 Tài chính doanh nghiệp 2 0 7 2.2 6.9 F C 6.9 (C) 21/06/2015 28/08/2015
42 Thực tập cơ sở ngành (TCDN) 9 A 9 (A)
43 Kinh tế bảo hiểm 0.5 8 2.3 7.3 F B 7.3 (B) 10/07/2015 25/08/2015
44 Dự toán ngân sách doanh nghiệp (TCNH) 3 4.9 D 4.9 (D) 26/12/2015
45 Phân tích tài chính doanh nghiệp 6 6.6 C 6.6 (C) 07/01/2016
46 Tin học quản lý tài chính 7 7.1 B 7.1 (B) 08/01/2016
47 Quản lý danh mục đầu tư 7.5 8.1 B 8.1 (B) 01/01/2016
48 Tài chính công 6 6.3 C 6.3 (C) 21/12/2015
49 Lập và phân tích dự án đầu tư (QLKD KS) 5 5.4 D 5.4 (D) 03/01/2016
50 Thực tập tốt nghiệp (TCDN) 9.5 A 9.5 (A)
51 Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại 7.5 7.8 B 7.8 (B) 16/05/2016
52 Marketing ngân hàng 6 6.5 C 6.5 (C) 20/05/2016
53 Thị trường chứng khoán 7.5 7.7 B 7.7 (B) 12/05/2015
54 Thống kê doanh nghiệp 6 6.7 C 6.7 (C) 10/02/2015
55 Quy hoạch tuyến tính (KT) 5 6.3 C 6.3 (C) 07/02/2015
56 Xác suất thống kê toán 4.5 5.1 D 5.1 (D) 04/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo