Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: SINTHAPASEUTH Sulisak
Mã sinh viên: 0741270156
Lớp: ĐH TCNH 2_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp C1 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 07/03/2013 03/05/2013
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 1 1 3.3 3.3 F F 3.3 (F) 11/03/2013 03/05/2013
3 Pháp luật đại cương 2 4 D 4 (D) 04/03/2013
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 4 5 3.4 4.1 F D 4.1 (D) 22/02/2013 19/03/2013
5 Tâm lý học đại cương 3 5.2 D 5.2 (D) 01/03/2013
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 5 1.7 5 F D 5 (D) 27/08/2013 07/10/2013
7 Nhập môn tin học 5 2.5 3.3 1.7 F F 3.3 (F) 09/09/2013 07/10/2013
8 Kinh tế vi mô 7 7 B 7 (B) 21/08/2013
9 Luật kinh tế 2 6 3.7 6.3 F C 6.3 (C) 07/09/2013 28/09/2013
10 Tâm lý học người tiêu dùng 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 29/08/2013 07/10/2013
11 Xác suất thống kê toán 0 2 1.3 2.7 F F 2.7 (F) 05/09/2013 06/10/2013
12 Quy hoạch tuyến tính (KT) 1 4 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 27/08/2013 08/10/2013
13 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 ** ** ** ** 12/09/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Địa lý kinh tế I (I)
15 Kinh tế vĩ mô 3 4.5 D 4.5 (D) 10/02/2014
16 Tin văn phòng 5 5.5 C 5.5 (C) 29/12/2013
17 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 13/01/2014 12/03/2014
18 Marketing căn bản 4 5.2 D 5.2 (D) 30/12/2013
19 Lý thuyết thống kê 0 9 2.2 8.2 F B 8.2 (B) 04/01/2014 05/03/2014
20 Nguyên lý kế toán (DL) 3.5 5.2 D 5.2 (D) 01/01/2014
21 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 5.5 5.3 D 5.3 (D) 02/01/2014
22 Kinh tế lượng 0 5.5 2.2 5.8 F C 5.8 (C) 19/07/2014 03/09/2014
23 Quản trị doanh nghiệp 5 6 C 6 (C) 11/07/2014
24 Kế toán tài chính (TCNH) 0 ** 1.8 ** F ** ** 02/07/2014 03/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Toán tài chính 7 6.5 C 6.5 (C) 06/07/2014
26 Lý thuyết tài chính 0 0 2.7 2.7 F F 2.7 (F) 27/06/2014 06/08/2014
27 Thống kê doanh nghiệp 5 5.8 C 5.8 (C) 23/06/2014
28 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 6 6 C 6 (C) 24/06/2014
29 Giáo dục thể chất 5 6 6 C 6 (C) 24/12/2014
30 Ngân hàng thương mại I (I)
31 Thị trường chứng khoán I (I)
32 Giao tiếp kinh doanh 0 3 2.7 4.7 F D 4.7 (D) 05/01/2015 05/03/2015
33 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 I (I)
34 Thuế 6.5 6.1 C 6.1 (C) 27/12/2014
35 Kế toán ngân hàng 5.5 6.2 C 6.2 (C) 20/12/2014
36 Marketing căn bản 0 2.5 F 2.5 (F) 24/12/2015
37 Tài chính quốc tế I (I)
38 Phân tích đầu tư chứng khoán 4 8 3.8 6.5 F C 6.5 (C) 28/06/2015 28/08/2015
39 Ngân hàng Trung ương 0 9 2.2 8.2 F B 8.2 (B) 01/07/2015 28/08/2015
40 Thực tập cơ sở ngành (TCDN) 8.5 A 8.5 (A)
41 Kinh tế bảo hiểm 4.5 4.8 D 4.8 (D) 10/07/2015
42 Dự toán ngân sách doanh nghiệp (TCNH) 0 2.7 F 2.7 (F) 26/12/2015
43 Tin học quản lý tài chính 8.5 7.9 B 7.9 (B) 08/01/2016
44 Quản lý danh mục đầu tư I (I)
45 Tài chính công 5 5.5 C 5.5 (C) 21/12/2015
46 Nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng I (I)
47 Lập và phân tích dự án đầu tư (QLKD KS) 0 2.5 F 2.5 (F) 03/01/2016
48 Nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng I (I)
49 Thực tập tốt nghiệp (TCDN) 8.5 A 8.5 (A)
50 Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại 5 5.2 D 5.2 (D) 16/05/2016
51 Marketing ngân hàng 5 5.3 D 5.3 (D) 20/05/2016
52 Kế toán tài chính (TCNH) 4.5 5.7 C 5.7 (C) 20/05/2015
53 Thị trường chứng khoán 7 7 B 7 (B) 12/05/2015
54 Địa lý kinh tế 6.5 6.5 C 6.5 (C) 05/02/2015
55 Xác suất thống kê 3 4.3 D 4.3 (D) 03/09/2015
56 Nhập môn tin học 4.5 5 D 5 (D) 29/08/2014
57 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 0 2.5 2.6 4.3 F D 4.3 (D) 28/08/2014 27/09/2014
58 Quy hoạch tuyến tính (KT) 0 2 2.9 4.3 F D 4.3 (D) 07/02/2015 23/03/2015
59 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 2.5 2.7 4.3 F D 4.3 (D) 03/09/2014 30/09/2014
60 Xác suất thống kê toán 0 0 F (I) 04/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo