Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: PHISALAT Phanoudet
Mã sinh viên: 0741270202
Lớp: ĐH TC-NH-K 7(LAO)
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp C1 I (I)
2 Tiếng Việt 1 I (I)
3 Tâm lý học đại cương I (I)
4 Giáo dục thể chất 2 I (I)
5 Kỹ năng giao tiếp 0 4 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 28/06/2014 22/09/2014 ĐPK
6 Toán cao cấp 2A 0 0 1.8 1.8 F F 1.8 (F) 03/07/2014 14/08/2014
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 0 1.6 1.6 F F 1.6 (F) 30/06/2014 07/08/2014
8 Vật lý 0 1 1.9 2.6 F F 2.6 (F) 19/06/2014 12/09/2014
9 Lập trình căn bản 7 6.7 C 6.7 (C) 13/07/2014
10 Toán rời rạc 0 6 1.8 5.8 F C 5.8 (C) 25/07/2014 12/09/2014
11 Vật lý I (I)
12 Cơ sở dữ liệu ** ** ** ** ** ** ** 30/12/2014 09/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Phương pháp tính I (I)
14 Giáo dục thể chất 3 6 5.7 C 5.7 (C) 24/12/2014
15 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam ** ** ** ** ** ** ** 07/01/2015 29/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Kiến trúc máy tính 0 ** 2 ** F ** ** 17/12/2014 20/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Kỹ thuật lập trình 6 5.7 C 5.7 (C) 17/12/2014
18 Giáo dục thể chất 4 5 5 D 5 (D) 04/07/2015
19 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 5.5 5.3 D 5.3 (D) 16/06/2015
20 Phân tích thiết kế hệ thống 6 6.5 C 6.5 (C) 24/06/2015
21 Đồ họa máy tính 0 2 2.2 3.5 F F 3.5 (F) 08/07/2015 25/08/2015
22 Mạng máy tính 1 5 2.8 5.5 F C 5.5 (C) 29/06/2015 28/08/2015
23 Nguyên lý hệ điều hành 6 5.7 C 5.7 (C) 19/06/2015
24 Lập trình Windows I (I)
25 Giáo dục thể chất 5 I (I)
26 Trí tuệ nhân tạo I (I)
27 Thiết kế Web I (I)
28 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) ** ** ** (I) 21/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Lập trình hướng đối tượng I (I)
30 Lập trình hướng đối tượng I (I)
31 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) I (I)
32 Quản lý các dự án công nghệ thông tin ** ** ** ** 20/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Tối ưu hoá I (I)
34 Công nghệ XML I (I)
35 Các phương pháp mô hình hóa I (I)
36 Đảm bảo chất lượng phần mềm ** ** ** (I) 22/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Công nghệ thực tại ảo ** ** ** (I) 31/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
38 Phát triển phần mềm theo cấu phần ** ** ** (I) 22/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Phần mềm mã nguồn mở I (I)
40 Phát triển phần mềm hướng dịch vụ ** ** ** ** 21/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kỹ thuật phần mềm) 0 F (I)
42 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** ** ** ** ** 31/08/2015 16/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo