Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Ngọc Quang
Mã sinh viên: 0741360014
Lớp: ĐH KTPM 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 8 8 B 8 (B) 27/02/2013
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 6 6.1 C 6.1 (C) 11/03/2013
3 Toán cao cấp 1 (100301) 7 7 B 7 (B) 01/03/2013
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 5 5.3 D 5.3 (D) 22/02/2013
5 Tin văn phòng 0 6 2 6 F C 6 (C) 18/09/2013 29/09/2013
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6.3 C 6.3 (C) 27/08/2013
7 Kỹ thuật lập trình 0 0 0 0 F F 0 (F) 27/08/2013 04/09/2013
8 Toán cao cấp 2 0 4 1 3.7 F F 3.7 (F) 01/09/2013 27/09/2013
9 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 3.5 4.7 D 4.7 (D) 11/09/2013
10 Kiến trúc máy tính I (I)
11 Cơ sở dữ liệu 0 0 2.3 2.3 F F 2.3 (F) 30/08/2013 04/10/2013
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 3.5 4.4 D 4.4 (D) 12/09/2013
13 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 4.5 4.7 D 4.7 (D) 15/01/2014
14 Mạng máy tính 6 6.2 C 6.2 (C) 10/01/2014
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 6.5 6.3 C 6.3 (C) 13/01/2014
16 Nhập môn lôgic học 6 5.7 C 5.7 (C) 02/01/2014
17 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 3 4 D 4 (D) 21/01/2014
18 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật I (I)
19 Nguyên lý hệ điều hành 5 6 C 6 (C) 25/12/2013
20 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 6 5.9 C 5.9 (C) 02/01/2014
21 Phương pháp tính 0 0 1.8 1.8 F F 1.8 (F) 19/07/2014 14/08/2014
22 Phân tích thiết kế hệ thống 4 ** 3.5 ** F ** 3.5 (F) 23/06/2014 14/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Thiết kế web I (I)
24 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 5.5 5 D 5 (D) 24/06/2014
25 Đồ hoạ máy tính I (I)
26 Lập trình hướng đối tượng 0 2 1.7 3 F F 3 (F) 24/06/2014 06/08/2014
27 Lập trình Windows 1 6 5.5 C 5.5 (C) 18/07/2014
28 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) ** 5 ** 6.2 ** C 6.2 (C) 03/01/2015 31/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
29 Giáo dục thể chất 5 ** ** ** ** ** ** ** 14/12/2014 02/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
30 Tối ưu hoá ** 9 ** 6.3 ** C 6.3 (C) 18/12/2014 23/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Giao diện người - máy 6.5 6.3 C 6.3 (C) 25/12/2014
32 Trí tuệ nhân tạo I (I)
33 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 ** 7 ** 7.3 ** B 7.3 (B) 06/01/2015 04/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Phân tích thiết kế hướng đối tượng I (I)
35 Cơ sở dữ liệu phân tán I (I)
36 Quản lý các dự án CNTT ** ** ** (I) 25/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Công nghệ XML ** ** I ** ** 15/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
38 Hệ chuyên gia I (I)
39 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) ** ** ** (I) 13/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Phần mềm mã nguồn mở I (I)
41 Đảm bảo chất lượng phần mềm I (I)
42 Công cụ và môi trường phát triển phần mềm I (I)
43 Xử lý ảnh I (I)
44 Chuyên đề 1: Công nghệ thực tại ảo ** ** ** (I) 31/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
45 Đồ án chuyên ngành CNPM 0 F (I)
46 Chuyên đề 2: Lập trình nhúng cơ bản I (I)
47 Phát triển phần mềm theo cấu phần ** ** ** (I) 16/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
48 Toán cao cấp 1 (100301) I (I)
49 Kiến trúc máy tính 0 0 F (I) 19/02/2014
50 Thiết kế web 7 7.3 B 7.3 (B) 04/02/2015
51 Đồ hoạ máy tính I (I)
52 Toán cao cấp 2 2 ** 2.7 ** F ** 2.7 (F) 09/02/2015 17/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
53 Lập trình hướng đối tượng I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo