Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Tiệp
Mã sinh viên: 0741360024
Lớp: ĐH KTPM 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 7 7.3 B 7.3 (B) 27/02/2013
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 4 5.1 D 5.1 (D) 11/03/2013
3 Toán cao cấp 1 (100301) 4 5.5 C 5.5 (C) 01/03/2013
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 7 6.9 C 6.9 (C) 22/02/2013
5 Tin văn phòng I (I)
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.7 C 5.7 (C) 27/08/2013
7 Kỹ thuật lập trình 0 6 2 6 F C 6 (C) 27/08/2013 04/09/2013
8 Toán cao cấp 2 4 5.5 3.7 4.7 F D 4.7 (D) 01/09/2013 27/09/2013
9 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 9 8.7 A 8.7 (A) 11/09/2013
10 Kiến trúc máy tính 0 0 2.7 2.7 F F 2.7 (F) 21/08/2013 19/09/2013
11 Cơ sở dữ liệu 0 4 2 4.7 F D 4.7 (D) 30/08/2013 04/10/2013
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 6.5 6.9 C 6.9 (C) 12/09/2013
13 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 9.5 7.5 B 7.5 (B) 15/01/2014
14 Mạng máy tính 6 6.2 C 6.2 (C) 10/01/2014
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 6.5 6.3 C 6.3 (C) 13/01/2014
16 Nhập môn lôgic học 10 9 A 9 (A) 02/01/2014
17 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 0 5 1.9 5.2 F D 5.2 (D) 21/01/2014 01/04/2014
18 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 5.5 5.2 D 5.2 (D) 24/12/2013
19 Nguyên lý hệ điều hành 0 1.3 F 1.3 (F) 25/12/2013
20 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 4.5 5.4 D 5.4 (D) 02/01/2014
21 Phương pháp tính 0 1 2.5 3.2 F F 3.2 (F) 19/07/2014 14/08/2014
22 Phân tích thiết kế hệ thống 7 5.9 C 5.9 (C) 23/06/2014
23 Thiết kế web 0 ** 1.8 ** F ** ** 30/07/2014 02/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 3.5 4.5 3.7 4.4 F D 4.4 (D) 24/06/2014 15/08/2014
25 Đồ hoạ máy tính 3.5 ** 2.8 ** F ** 2.8 (F) 23/06/2014 01/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Lập trình hướng đối tượng 0 2 1.8 3.2 F F 3.2 (F) 24/06/2014 06/08/2014
27 Lập trình Windows 1 I (I)
28 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 5.5 6.7 C 6.7 (C) 03/01/2015
29 Giáo dục thể chất 5 6 6.7 C 6.7 (C) 14/12/2014
30 Tối ưu hoá ** ** ** (I) 18/12/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Giao diện người - máy ** ** ** (I) 25/12/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Trí tuệ nhân tạo I (I)
33 Phân tích thiết kế hướng đối tượng I (I)
34 Cơ sở dữ liệu phân tán I (I)
35 Quản lý các dự án CNTT ** ** ** (I) 25/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
36 Công nghệ XML I (I)
37 Hệ chuyên gia I (I)
38 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) ** ** ** (I) 13/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Phần mềm mã nguồn mở I (I)
40 Đảm bảo chất lượng phần mềm I (I)
41 Kiến trúc máy tính 7 7 B 7 (B) 28/08/2014
42 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 6 6.1 C 6.1 (C) 06/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo