Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Bạch Văn Thế
Mã sinh viên: 0741360026
Lớp: ĐH KTPM 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 9 9 A 9 (A) 27/02/2013
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 5 6.1 C 6.1 (C) 08/04/2013 ĐPK
3 Toán cao cấp 1 (100301) 4 5.3 D 5.3 (D) 01/03/2013
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 4 4.7 D 4.7 (D) 22/02/2013
5 Tin văn phòng 5 5.2 D 5.2 (D) 12/09/2013
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 5.3 D 5.3 (D) 27/08/2013
7 Kỹ thuật lập trình 0 8 3.3 8.7 F A 8.7 (A) 27/08/2013 04/09/2013
8 Toán cao cấp 2 5 5.7 C 5.7 (C) 01/09/2013
9 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 8 8.7 A 8.7 (A) 11/09/2013
10 Kiến trúc máy tính 8 7.3 B 7.3 (B) 21/08/2013
11 Cơ sở dữ liệu 7 8 B 8 (B) 30/08/2013
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 5.5 5.9 C 5.9 (C) 12/09/2013
13 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 3 4.2 D 4.2 (D) 15/01/2014
14 Mạng máy tính 9 8.5 A 8.5 (A) 10/01/2014
15 Đường lối cách mạng Việt Nam 2.5 4.3 D 4.3 (D) 13/01/2014
16 Nhập môn lôgic học 7 7.3 B 7.3 (B) 02/01/2014
17 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 10 9.7 A 9.7 (A) 21/01/2014
18 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 6.5 7.3 B 7.3 (B) 24/12/2013
19 Nguyên lý hệ điều hành 9 9 A 9 (A) 25/12/2013
20 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 ** ** ** ** ** ** ** 02/01/2014 11/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Phương pháp tính 3 5 D 5 (D) 19/07/2014
22 Phân tích thiết kế hệ thống 8 7.9 B 7.9 (B) 23/06/2014
23 Thiết kế web 7 7.3 B 7.3 (B) 30/07/2014
24 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 4 4.5 D 4.5 (D) 24/06/2014
25 Đồ hoạ máy tính 5.5 6.4 C 6.4 (C) 23/06/2014
26 Lập trình hướng đối tượng 7.5 7.2 B 7.2 (B) 24/06/2014
27 Lập trình Windows 1 9 8.8 A 8.8 (A) 18/07/2014
28 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 6 5.7 C 5.7 (C) 09/01/2015
29 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 8.5 8.5 A 8.5 (A) 03/01/2015
30 Giáo dục thể chất 5 9 8.7 A 8.7 (A) 14/12/2014
31 Tối ưu hoá 5 5.8 C 5.8 (C) 18/12/2014
32 Giao diện người - máy 8 8.3 B 8.3 (B) 25/12/2014
33 Trí tuệ nhân tạo 9 8.5 A 8.5 (A) 25/12/2014
34 Phân tích thiết kế hướng đối tượng ** ** ** ** ** ** ** 24/12/2014 02/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Cơ sở dữ liệu phân tán 7 7.5 B 7.5 (B) 26/06/2015
36 Quản lý các dự án CNTT 8 7.9 B 7.9 (B) 25/06/2015
37 Công nghệ XML 9.5 9.5 A 9.5 (A) 02/08/2015
38 Hệ chuyên gia 9.5 8.5 A 8.5 (A) 25/06/2015
39 Tiếng Anh chuyên ngành (KHMT) 5 5.9 C 5.9 (C) 13/07/2015
40 Phần mềm mã nguồn mở 7 7 B 7 (B) 13/07/2015
41 Đảm bảo chất lượng phần mềm 7 7.3 B 7.3 (B) 20/06/2015
42 Công cụ và môi trường phát triển phần mềm 8 8 B 8 (B) 12/01/2016
43 Xử lý ảnh 8 8 B 8 (B) 27/12/2015
44 Chuyên đề 1: Công nghệ thực tại ảo 8 8.3 B 8.3 (B) 31/12/2015
45 Đồ án chuyên ngành CNPM 7.5 7.5 B 7.5 (B) 01/01/2016
46 Chuyên đề 2: Lập trình nhúng cơ bản 9 8.8 A 8.8 (A) 06/01/2016
47 Phát triển phần mềm theo cấu phần 8 8 B 8 (B) 16/12/2015
48 Khóa luận tốt nghiệp (hoặc học thêm 03 học phần chuyên môn-CNPM) 9.7 9.7 A 9.7 (A) 16/05/2016
49 Thực tập tốt nghiệp (CNPM) 10 A 10 (A)
50 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) ** ** ** ** ** ** ** 05/09/2014 28/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
51 Tin văn phòng 10 9.9 A 9.9 (A) 25/08/2014
52 Phân tích thiết kế hướng đối tượng 7.5 7.5 B 7.5 (B) 06/02/2015
53 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 5 5.6 C 5.6 (C) 12/02/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo