Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: LUANGPASERT Vilaiphone
Mã sinh viên: 0741360194
Lớp: ĐH KTPM 1_K7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 5 6.2 C 6.2 (C) 27/02/2013
2 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 1 6 2.8 6.1 F C 6.1 (C) 11/03/2013 03/05/2013
3 Toán cao cấp 1 (100301) 2 4 D 4 (D) 01/03/2013
4 Tiếng Anh định hướng TOEIC 1 4 4.7 D 4.7 (D) 22/02/2013
5 Tin văn phòng I (I)
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
7 Kỹ thuật lập trình I (I)
8 Toán cao cấp 2 I (I)
9 Toán rời rạc ( Logic, tổ hợp, đồ thị, ngôn ngữ hình thức,...) 3 4.7 D 4.7 (D) 11/09/2013
10 Kiến trúc máy tính I (I)
11 Cơ sở dữ liệu 0 4 0 2.7 F F 2.7 (F) 30/08/2013 04/10/2013
12 Tiếng Anh định hướng TOEIC 2 I (I)
13 Lập trình hướng đối tượng 6 6.2 C 6.2 (C) 25/07/2016
14 Tư tưởng Hồ Chí Minh 1 2.7 F 2.7 (F) 15/01/2016
15 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 1 3 2 3.3 F F 3.3 (F) 15/01/2014 11/03/2014
16 Mạng máy tính 7 7 B 7 (B) 10/01/2014
17 Đường lối cách mạng Việt Nam 0 3 2 4 F D 4 (D) 13/01/2014 12/03/2014
18 Nhập môn lôgic học 4.5 5.3 D 5.3 (D) 02/01/2014
19 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL server) 0 0 2.2 2.2 F F 2.2 (F) 21/01/2014 01/04/2014
20 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2 8 3.3 7.3 F B 7.3 (B) 24/12/2013 05/03/2014
21 Nguyên lý hệ điều hành 6 6.5 C 6.5 (C) 25/12/2013
22 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 3.5 5.5 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 02/01/2014 11/03/2014
23 Phương pháp tính ** ** ** (I) 19/07/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Phân tích thiết kế hệ thống ** ** ** (I) 23/06/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Thiết kế web I (I)
26 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 I (I)
27 Đồ hoạ máy tính I (I)
28 Lập trình hướng đối tượng I (I)
29 Lập trình Windows 1 I (I)
30 Nhập môn công nghệ phần mềm (050327) 1 ** 3.2 ** F ** 3.2 (F) 03/01/2015 31/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
31 Giáo dục thể chất 5 6 6 C 6 (C) 14/12/2014
32 Tối ưu hoá ** ** ** (I) 18/12/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
33 Giao diện người - máy 6.5 5.3 D 5.3 (D) 25/12/2014
34 Trí tuệ nhân tạo 2 ** 3.3 ** F ** 3.3 (F) 25/12/2014 27/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 I (I)
36 Phân tích thiết kế hướng đối tượng I (I)
37 Lập trình hướng đối tượng I (I)
38 Cơ sở dữ liệu phân tán 0 6 1.7 5.7 F C 5.7 (C) 26/06/2015 17/08/2015
39 Quản lý các dự án CNTT ** ** ** (I) 25/06/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Công nghệ XML I (I)
41 Hệ chuyên gia I (I)
42 Phần mềm mã nguồn mở I (I)
43 Đảm bảo chất lượng phần mềm I (I)
44 Công cụ và môi trường phát triển phần mềm I (I)
45 Xử lý ảnh 5 5.2 D 5.2 (D) 27/12/2015
46 Chuyên đề 1: Công nghệ thực tại ảo ** ** ** (I) 31/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
47 Đồ án chuyên ngành CNPM 6.5 6.5 C 6.5 (C) 01/01/2016
48 Chuyên đề 2: Lập trình nhúng cơ bản 6 6 C 6 (C) 06/01/2016
49 Phát triển phần mềm theo cấu phần ** ** ** (I) 16/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
50 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 5 5 D 5 (D) 17/05/2016
51 Khai thác dữ liệu (Data Mining) 7 7.5 B 7.5 (B) 20/05/2016
52 Thực tập tốt nghiệp (CNPM) 8 B 8 (B)
53 Toán cao cấp 2 I (I)
54 Tin văn phòng 5 5.5 C 5.5 (C) 03/09/2014 ĐPK
55 Thiết kế web 0 5.5 1.8 5.5 F C 5.5 (C) 04/02/2015 26/03/2015
56 Toán cao cấp 2 2 3.5 2.3 3.3 F F 3.3 (F) 09/02/2015 23/03/2015
57 Trí tuệ nhân tạo 5 5.7 C 5.7 (C) 27/08/2015
58 Tối ưu hoá I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo