Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Thị Yến
Mã sinh viên: 0741390114
Lớp: ĐH TCNH CLC 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin (K7) 8 8.2 B 8.2 (B) 16/03/2013
2 Pháp luật đại cương 4 5.2 D 5.2 (D) 11/03/2013
3 Tiếng Anh CLC 1 7 7.7 B 7.7 (B) 19/03/2013
4 Tâm lý học đại cương 0 4 3.2 5.8 F C 5.8 (C) 22/03/2013 09/04/2013
5 Toán cao cấp C1 8 7.8 B 7.8 (B) 08/03/2013
6 Tiếng Anh CLC 2 7 7 B 7 (B) 11/08/2013
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 7.3 B 7.3 (B) 01/08/2013
8 Kinh tế vi mô 9 8.5 A 8.5 (A) 17/07/2013
9 Luật kinh tế 6 5 D 5 (D) 03/08/2013
10 Xác suất thống kê toán 3 3 3.7 3.7 F F 3.7 (F) 11/08/2013 03/09/2013
11 Thăm quan doanh nghiệp (TCNH) 8 8.5 A 8.5 (A) 07/08/2013
12 Văn hóa doanh nghiệp 5 5.8 C 5.8 (C) 09/08/2013
13 Lập và phân tích dự án đầu tư 6.5 7.2 B 7.2 (B) 01/07/2016
14 Địa lý kinh tế 8.5 8.3 B 8.3 (B) 21/12/2013
15 Kinh tế vĩ mô 6.5 6.8 C 6.8 (C) 10/02/2014
16 Tin văn phòng 6.5 6.3 C 6.3 (C) 29/12/2013
17 Marketing căn bản 5.5 6.5 C 6.5 (C) 02/01/2014
18 Lý thuyết thống kê 8 8.2 B 8.2 (B) 04/01/2014
19 Nguyên lý kế toán (DL) 8 8.2 B 8.2 (B) 01/01/2014
20 Tiếng Anh định hướng TOEIC 3 7.5 7.6 B 7.6 (B) 02/01/2014
21 Tiếng Anh định hướng TOEIC 4 7.5 7.7 B 7.7 (B) 24/06/2014
22 Kinh tế lượng 4 5.2 D 5.2 (D) 19/07/2014
23 Thống kê doanh nghiệp 8 7.7 B 7.7 (B) 23/06/2014
24 Kế toán tài chính (TCNH) 8 7.6 B 7.6 (B) 02/07/2014
25 Toán tài chính 8.5 8.3 B 8.3 (B) 06/07/2014
26 Lý thuyết tài chính 5.5 6.5 C 6.5 (C) 27/06/2014
27 Quản trị doanh nghiệp 7.5 8 B 8 (B) 11/07/2014
28 Tiếng Anh định hướng TOEIC 5 7 7.1 B 7.1 (B) 09/01/2015
29 Thị trường chứng khoán 0 5.5 2.8 6.5 F C 6.5 (C) 06/01/2015 31/01/2015
30 Thuế 7 7.2 B 7.2 (B) 27/12/2014
31 Tài chính doanh nghiệp 1 8.5 8.3 B 8.3 (B) 24/12/2014
32 Kế toán ngân hàng 5 5.6 C 5.6 (C) 20/12/2014
33 Giao tiếp kinh doanh 2 8 3.7 7.7 F B 7.7 (B) 05/01/2015 29/01/2015
34 Giáo dục thể chất 5 5 5.7 C 5.7 (C) 10/12/2014
35 Đường lối cách mạng Việt Nam 6 6.3 C 6.3 (C) 13/01/2014
36 Tài chính doanh nghiệp 2 7 7.3 B 7.3 (B) 29/06/2016
37 Phân tích đầu tư chứng khoán 10 9.6 A 9.6 (A) 28/06/2015
38 Thực tập cơ sở ngành (TCDN) 8 B 8 (B)
39 Tài chính quốc tế 7 7.3 B 7.3 (B) 26/06/2015
40 Tiếng Anh chuyên ngành (KT) I (I)
41 Kinh tế bảo hiểm 6.5 7 B 7 (B) 10/07/2015
42 Tài chính doanh nghiệp 2 0 2 2 3.3 F F 3.3 (F) 21/06/2015 06/08/2015
43 Phân tích tài chính doanh nghiệp 7.5 7.4 B 7.4 (B) 07/01/2016
44 Tin học quản lý tài chính 4 5.6 C 5.6 (C) 14/01/2016
45 Dự toán ngân sách doanh nghiệp (TCNH) 3 4.7 D 4.7 (D) 26/12/2015
46 Tài chính công 8.5 8.2 B 8.2 (B) 21/12/2015
47 Quản lý danh mục đầu tư 7.5 7.6 B 7.6 (B) 01/01/2016
48 Lập và phân tích dự án đầu tư (QLKD KS) 2.5 3.9 F 3.9 (F) 18/01/2016 ĐPK
49 Thực tập tốt nghiệp (TCDN) 8 B 8 (B)
50 Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại 5 5.5 C 5.5 (C) 16/05/2016
51 Marketing ngân hàng 8.5 7.5 B 7.5 (B) 20/05/2016
52 Quy hoạch tuyến tính (KT) 4 5.2 D 5.2 (D) 28/02/2014
53 Xác suất thống kê toán 7 7.3 B 7.3 (B) 03/03/2014
54 Nhập môn tin học 8.5 8.2 B 8.2 (B) 04/02/2015
55 Giáo dục thể chất 1 6 6.7 C 6.7 (C) 02/02/2015
56 Tâm lý học người tiêu dùng 7 6.5 C 6.5 (C) 25/02/2016
57 Tiếng Anh chuyên ngành (QTKD) 7 6.7 C 6.7 (C) 01/09/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo