Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Mạnh Hùng
Mã sinh viên: 0841030033
Lớp: ĐH ÔTÔ 1_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng ** ** ** (I) 13/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
2 Công tác quốc phòng an ninh ** ** ** (I) 20/01/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK I (I)
4 Cơ khí đại cương 5 5.8 C 5.8 (C) 25/02/2014
5 Vật liệu học 6 6.2 C 6.2 (C) 22/02/2014
6 Hình họa (Cơ khí) - CLC 4.5 5.5 C 5.5 (C) 04/03/2014
7 Động cơ đốt trong (CT CLC) 9 8.7 A 8.7 (A) 24/02/2014
8 Toán ứng dụng 1 8 7 B 7 (B) 01/03/2014
9 Vật lý 1 3.5 4.8 D 4.8 (D) 20/03/2014 ĐPK
10 Tiếng Anh CLC 1 8.5 8.6 A 8.6 (A) 24/02/2014
11 Lý thuyết động cơ (CT CLC) 6 6.5 C 6.5 (C) 20/06/2014
12 Toán ứng dụng 2 6 6.7 C 6.7 (C) 23/06/2014
13 Vẽ kỹ thuật (Cơ khí) 5 5.5 C 5.5 (C) 19/06/2014
14 Nhập môn tin học (CT CLC) 8.5 8.3 B 8.3 (B) 27/06/2014
15 Giáo dục thể chất 2 7 7 B 7 (B) 22/08/2014
16 Kỹ thuật nhiệt ( Ôtô) 7 7.3 B 7.3 (B) 07/07/2014
17 Hóa học 1 7 7.8 B 7.8 (B) 11/07/2014
18 Kết cấu Ô tô (CT CLC) 9 8.5 A 8.5 (A) 30/06/2014
19 Tiếng Anh CLC 2 7.5 7.3 B 7.3 (B) 20/07/2014
20 Cơ lý thuyết (CLC) 2.5 4 D 4 (D) 06/07/2014
21 Công tác quốc phòng, an ninh 4 5.3 D 5.3 (D) 07/08/2014
22 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.7 C 5.7 (C) 07/08/2014
23 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6 C 6 (C) 19/08/2014
24 Giáo dục thể chất 3 I (I)
25 Sức bền vật liệu (CT CLC) I (I)
26 Lý thuyết ô tô (CT CLC) I (I)
27 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) ** ** ** (I) 29/12/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
29 Thủy lực đại cương ** ** ** (I) 15/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
30 Tiếng Anh CLC 3 I (I)
31 Nguyên lý máy ** ** ** ** ** ** ** 04/01/2015 29/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Kỹ thuật điện-điện tử I (I)
33 Giáo dục thể chất 4 ** ** ** ** ** ** ** 23/06/2015 07/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Tiếng Anh CLC 4 I (I)
35 Vật lý 2 I (I)
36 Thực tập chuyên ngành 1( Tháo, lắp - CT CLC) 0 F (I)
37 Kết cấu tính toán ôtô I (I)
38 CADD ** ** ** (I) 17/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Chi tiết máy I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo