Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đào Duy Quyền
Mã sinh viên: 0841050244
Lớp: ĐH ĐT 4_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK I (I)
2 Công tác quốc phòng an ninh ** ** ** (I) 19/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Đường lối quân sự của Đảng ** ** ** (I) 19/02/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Hóa học 1 6 6.3 C 6.3 (C) 20/02/2014
5 Nhập môn tin học (CT CLC) 5 5.8 C 5.8 (C) 26/03/2014
6 Toán ứng dụng 1 6 4.7 D 4.7 (D) 01/03/2014
7 Vật lý 1 9.5 8.8 A 8.8 (A) 05/03/2014
8 Tiếng Anh CLC 1 5 5.6 C 5.6 (C) 24/02/2014
9 Lý thuyết mạch 1 (ĐT) 4 4.9 D 4.9 (D) 19/07/2014
10 Kỹ thuật lập trình (ĐT) ** ** ** ** ** ** ** 24/07/2014 10/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Vật liệu & Linh kiện điện tử 0 4 2.1 4.8 F D 4.8 (D) 11/07/2014 30/07/2014
12 Quy hoạch tuyến tính 0 0 3 3 F F 3 (F) 02/07/2014 08/08/2014
13 Xác suất thống kê (Lý thuyết xác suất) 3.5 4 D 4 (D) 20/06/2014
14 Toán ứng dụng 2 6 6.3 C 6.3 (C) 23/06/2014
15 Giáo dục thể chất 2 8 7.7 B 7.7 (B) 23/06/2014
16 Tiếng Anh CLC 2 6.5 6 C 6 (C) 20/07/2014
17 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 07/08/2014
18 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 07/08/2014
19 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 19/08/2014
20 Giáo dục thể chất 3 6 6.7 C 6.7 (C) 14/12/2014
21 An toàn lao động (ĐT) 6 6.5 C 6.5 (C) 31/12/2014
22 Mạch điện tử 1 3 4.8 D 4.8 (D) 27/12/2014
23 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 4.5 4.8 D 4.8 (D) 30/12/2014
24 Đo lường điện và thiết bị đo (CLC) 0 4 2.8 5.5 F C 5.5 (C) 01/01/2015 28/01/2015
25 Phương pháp luận sáng tạo 0 6 2.3 6.3 F C 6.3 (C) 09/02/2015 15/02/2015
26 Tiếng Anh CLC 3 3.5 4.9 D 4.9 (D) 05/01/2015
27 Lý thuyết mạch 2 (ĐT) ** 2.5 ** 4.2 ** D 4.2 (D) 06/01/2015 01/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Giáo dục thể chất 4 0 10 0 6.7 F C 6.7 (C) 04/09/2015 16/09/2015
29 Tiếng Anh CLC 4 5 6.1 C 6.1 (C) 15/07/2015
30 Mạch điện tử 2 6.5 7 B 7 (B) 28/06/2015
31 Kỹ thuật xung 0 0 2.7 2.7 F F 2.7 (F) 19/06/2015 06/08/2015
32 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.8 C 5.8 (C) 28/06/2015
33 Thực hành Điện tử cơ bản 1 9 A 9 (A)
34 Điện tử số 4.5 5.7 C 5.7 (C) 21/06/2015
35 Thiết kế vi mạch số 1 7 6 C 6 (C) 04/01/2016
36 CAD trong điện tử 4 5.7 C 5.7 (C) 04/01/2016
37 Đường lối cách mạng Việt Nam 3.5 4.3 D 4.3 (D) 03/01/2016
38 Xử lý số tín hiệu (ĐT CLC) 0 0.9 F 0.9 (F) 07/01/2016
39 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 5 5.6 C 5.6 (C) 06/01/2016
40 Thực hành Kỹ thuật xung – số 7.5 B 7.5 (B)
41 Giáo dục thể chất 5 6 6.3 C 6.3 (C) 29/12/2015
42 Thực hành Điện tử cơ bản 2 7.3 B 7.3 (B)
43 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐT) ** ** ** ** 29/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
44 Kỹ thuật truyền hình 7 6.8 C 6.8 (C) 24/06/2016
45 Nguyên lý truyền thông 7 7.3 B 7.3 (B) 25/06/2016
46 Vi điện tử 8.5 8.2 B 8.2 (B) 29/06/2016
47 Thiết kế hệ thống điều khiển tuần tự (ĐT CLC) 9 8.3 B 8.3 (B) 29/07/2016
48 Kỹ thuật Audio - Video 6 6.2 C 6.2 (C) 27/06/2016
49 Vi điều khiển 9.5 8.9 A 8.9 (A) 16/07/2016
50 Thiết kế vi mạch số 2 I (I)
51 Truyền hình số 8 7.7 B 7.7 (B) 03/01/2017
52 Đo lường- cảm biến 3 4.7 D 4.7 (D) 27/12/2016
53 PLC 5 5 D 5 (D) 28/12/2016
54 Thực hành thiết bị Audio+Video+TV 6.5 C 6.5 (C)
55 Thông tin di động 7 6.8 C 6.8 (C) 22/12/2016
56 Kỹ thuật truyền số liệu (ĐT CLC) 6.5 6.8 C 6.8 (C) 21/12/2016
57 Điện tử công suất (ĐT) 5.5 5.8 C 5.8 (C) 15/12/2016
58 Thiết kế ứng dụng trên ARM Cortex - M3 3 4.5 D 4.5 (D) 10/05/2017
59 Thực tập tốt nghiệp (ĐT) 8.5 A 8.5 (A)
60 Tự động hóa quá trình công nghệ 8 7.7 B 7.7 (B) 25/05/2017
61 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) 5.5 5.3 D 5.3 (D) 16/02/2017
62 Kỹ thuật lập trình nhúng 0 0 F (I) 21/02/2017
63 Quy hoạch tuyến tính 6.5 7 B 7 (B) 23/02/2017
64 Kỹ thuật lập trình nhúng ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
65 Kỹ thuật lập trình (ĐT) ** ** ** ** ** ** ** 25/08/2015 07/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
66 Quy hoạch tuyến tính ** ** ** ** ** ** ** 04/09/2015 17/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
67 Kỹ thuật xung 2 3.7 F 3.7 (F) 16/02/2017
68 Thiết kế vi mạch số 2 9 8.8 A 8.8 (A) 22/02/2017
69 Xử lý số tín hiệu (ĐT CLC) 9 8.5 A 8.5 (A) 13/02/2017
70 Kỹ thuật xung ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo