Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thị Trang
Mã sinh viên: 0841070353
Lớp: ĐH KT 5_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 8 8 B 8 (B) 26/11/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 B 7 (B) 18/11/2013
3 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 18/11/2013
4 Toán cao cấp 1 0.5 3 2.3 4 F D 4 (D) 01/03/2014 19/03/2014
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6.5 6.9 C 6.9 (C) 06/03/2014
6 Tin học văn phòng 5 5.5 C 5.5 (C) 02/03/2014
7 Giáo dục thể chất 1 9 7.7 B 7.7 (B) 23/05/2014
8 Toán cao cấp 2C ** ** ** ** ** ** ** 07/07/2014 14/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
9 Pháp luật đại cương 6 6 C 6 (C) 21/06/2014
10 Tâm lý học người tiêu dùng 6 7 B 7 (B) 28/07/2014 ĐPK
11 Giáo dục thể chất 2 10 9.3 A 9.3 (A) 17/06/2014
12 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 4.5 D 4.5 (D) 30/06/2014
13 Kinh tế vi mô 6 6.5 C 6.5 (C) 04/07/2014
14 Toán cao cấp 1 4.5 5.2 D 5.2 (D) 18/09/2014 ĐPK
15 Tiếng Anh TOEIC 1 6.5 6.7 C 6.7 (C) 14/01/2015
16 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6.5 7 B 7 (B) 20/12/2014
17 Nguyên lý kế toán 5.5 6.5 C 6.5 (C) 23/12/2014
18 Kinh tế vĩ mô 5.5 6 C 6 (C) 21/12/2014
19 Giáo dục thể chất 3 6 6 C 6 (C) 24/12/2014
20 Xác suất thống kê 3.5 4.2 D 4.2 (D) 29/12/2014
21 Địa lý kinh tế 8 8 B 8 (B) 28/12/2014
22 Giáo dục thể chất 4 10 8.3 B 8.3 (B) 19/06/2015
23 Tài chính tiền tệ 6.5 7.2 B 7.2 (B) 29/06/2015
24 Quản trị văn phòng 7 7.3 B 7.3 (B) 03/07/2015
25 Mô hình toán kinh tế 7 4.8 D 4.8 (D) 08/07/2015
26 Tiếng Anh TOEIC 2 5.5 6 C 6 (C) 07/07/2015
27 Luật kinh tế 6 6.3 C 6.3 (C) 26/07/2015
28 Kế toán tài chính 1 5 6 C 6 (C) 20/06/2015
29 Marketing căn bản 6.5 6.9 C 6.9 (C) 24/12/2015
30 Mô hình toán kinh tế 7 7.5 B 7.5 (B) 29/12/2015
31 Giáo dục thể chất 5 10 9.7 A 9.7 (A) 27/01/2016
32 Tiếng Anh TOEIC 3 5 5.7 C 5.7 (C) 18/01/2016
33 Tài chính doanh nghiệp 8 7.5 B 7.5 (B) 16/12/2015
34 Kế toán tài chính 2 3 4.5 D 4.5 (D) 07/01/2016
35 Tài chính công 7.5 7.6 B 7.6 (B) 07/01/2016
36 Luật và chuẩn mực kế toán 7 7.5 B 7.5 (B) 24/12/2015
37 Lý thuyết thống kê 7.5 8 B 8 (B) 07/01/2016
38 Kế toán công 1 4 5.5 C 5.5 (C) 17/06/2016
39 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 5 5.9 C 5.9 (C) 23/06/2016
40 Kế toán tài chính 3 3 4.8 D 4.8 (D) 27/06/2016
41 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 3.5 3.8 F 3.8 (F) 29/06/2016
42 Lý thuyết kiểm toán 7.5 7.5 B 7.5 (B) 27/06/2016
43 Kế toán quản trị 1 4.5 5.3 D 5.3 (D) 29/06/2016
44 Thực tập cơ sở ngành (Ngành Kế toán) (I)
45 Kế toán và lập báo cáo thuế 6 6.4 C 6.4 (C) 26/12/2016
46 Kiểm toán tài chính 9.5 9 A 9 (A) 23/12/2016
47 Kế toán công 2 9 8.7 A 8.7 (A) 10/12/2016
48 Kinh tế lượng 3.5 4.7 D 4.7 (D) 09/01/2017
49 Kế toán quản trị 2 9 8.5 A 8.5 (A) 15/12/2016
50 Phân tích báo cáo tài chính 7.5 7.6 B 7.6 (B) 21/12/2016
51 Hệ thống thông tin kế toán 6.5 7.5 B 7.5 (B) 27/12/2016
52 Kế toán tài chính 4 9 8.6 A 8.6 (A) 13/12/2016
53 Tổ chức công tác kế toán 5.5 6.3 C 6.3 (C) 10/05/2017
54 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
55 Kế toán công ty 9.5 9.3 A 9.3 (A) 11/05/2017
56 Kế toán thương mại dịch vụ 7.5 8 B 8 (B) 09/05/2017
57 Toán cao cấp 1 8.5 8.7 A 8.7 (A) 22/02/2016
58 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 7 2.7 7.3 F B 7.3 (B) 11/02/2015 09/03/2015
59 Toán cao cấp 2C 8 7.2 B 7.2 (B) 06/02/2015
60 Xác suất thống kê 5 6 C 6 (C) 03/09/2015
61 Nguyên lý kế toán 5.5 6.5 C 6.5 (C) 24/08/2015
62 Kế toán tài chính 1 9 8.8 A 8.8 (A) 08/02/2016
63 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 3.5 5 D 5 (D) 23/02/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo