Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Mai Phương
Mã sinh viên: 0841110065
Lớp: ĐH TKTT 1_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 6 6.3 C 6.3 (C) 30/09/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 B 7 (B) 21/10/2013
3 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 21/10/2013
4 Thực hành công nghệ may 1 7.7 B 7.7 (B)
5 Toán cao cấp 1 2.5 1 3.2 2.2 F F 3.2 (F) 27/02/2014 19/03/2014
6 Hình hoạ 1 6.8 C 6.8 (C)
7 Cơ sở thiết kế thời trang 6 6.2 C 6.2 (C) 23/02/2014
8 Thiết bị may công nghiệp 4 4.3 D 4.3 (D) 17/02/2014
9 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 28/10/2014
10 Thiết kế trang phục 1 0 0 1.7 1.7 F F 1.7 (F) 24/06/2014 04/08/2014
11 Hình hoạ 2 5.8 C 5.8 (C)
12 Cơ sở thẩm mỹ 8 8.1 B 8.1 (B) 20/09/2014
13 Thiết kế thời trang 1 7 8.5 A 8.5 (A) 18/09/2014
14 Công nghệ may 1 0 7 2.3 7 F B 7 (B) 30/06/2014 07/08/2014
15 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** ** 27/10/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Vật liệu may 8.5 8.2 B 8.2 (B) 16/09/2014
17 Nhân trắc học - Ergonomics 5 5.7 C 5.7 (C) 03/07/2014
18 Thực hành công nghệ may 2 0 F (I)
19 Giáo dục thể chất 3 I (I)
20 Cở sở tạo hình vật liệu thời trang 0 F (I)
21 Tiếng Anh 1 I (I)
22 Thiết kế thời trang 2 0 F (I)
23 Trang phục các dân tộc Việt Nam 0 0 F (I) 06/02/2015
24 Hình họa thời trang 0 F (I)
25 Thực hành thiết kế trang phục 1 0 F (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo