Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Hồng Sơn
Mã sinh viên: 0841240065
Lớp: ĐH TĐH 1_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 19/02/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 C 6 (C) 19/02/2014
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 B 7 (B) 11/07/2014
4 Vật lý 0 0 F (I) 19/02/2014
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin ** ** ** (I) 02/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
6 Toán cao cấp 1 I (I)
7 Giáo dục thể chất 1 I (I)
8 Tin học văn phòng I (I)
9 Hóa học đại cương 8 7.8 B 7.8 (B) 11/07/2014
10 Tư tưởng Hồ Chí Minh 1 5 3 5.7 F C 5.7 (C) 05/07/2014 08/08/2014
11 Mạch điện 1 2.5 4.5 3.7 5 F D 5 (D) 11/07/2014 08/08/2014
12 Vẽ kỹ thuật 7.5 7.2 B 7.2 (B) 21/06/2014
13 Toán cao cấp 2A I (I)
14 Giáo dục thể chất 2 I (I)
15 Thực hành máy điện 0 F (I)
16 Toán cao cấp 1 5.5 6.2 C 6.2 (C) 26/08/2016
17 Toán cao cấp 1 I (I)
18 Vật lý 0 0 F (I) 30/08/2014
19 Vật lý 0 ** 0.6 ** F ** ** 31/08/2015 25/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6.5 6.6 C 6.6 (C) 04/09/2015
21 Vật liệu điện, điện tử I (I)
22 Giáo dục thể chất 3 0 1.8 F 1.8 (F) 29/12/2015
23 Mạch điện 2 I (I)
24 Tin học văn phòng 8 8.2 B 8.2 (B) 28/12/2014
25 Vật liệu điện, điện tử I (I)
26 Khí cụ điện I (I)
27 Phương pháp tính ** ** ** ** 05/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
28 Kỹ thuật điện tử I (I)
29 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3.5 6 3.8 5.5 F C 5.5 (C) 07/01/2015 29/01/2015
30 Giáo dục thể chất 3 6 4 D 4 (D) 04/01/2016
31 Vật liệu điện, điện tử I (I)
32 Tiếng Anh 1 6 5.8 C 5.8 (C) 12/01/2016
33 Kỹ thuật điện tử I (I)
34 Khí cụ điện I (I)
35 Mạch điện 2 I (I)
36 Giáo dục thể chất 4 I (I)
37 Tiếng Anh 2 I (I)
38 Thực hành điện cơ bản 6 C 6 (C)
39 Lý thuyết điều khiển tự động I (I)
40 Kỹ thuật đo lường và cảm biến I (I)
41 Giáo dục thể chất 4 I (I)
42 Điện tử công suất 0 7 2.4 7.1 F B 7.1 (B) 23/06/2015 08/08/2015
43 An toàn điện 7 7.2 B 7.2 (B) 13/07/2015
44 Máy điện 5 5.6 C 5.6 (C) 09/07/2015
45 Kỹ thuật lập trình nhúng 10 10 A 10 (A) 30/12/2015
46 Giáo dục thể chất 5 6 6 C 6 (C) 30/12/2015
47 Thực hành vi mạch tương tự và vi mạch số 8.5 A 8.5 (A)
48 Tín hiệu và hệ thống 6 5.2 D 5.2 (D) 07/01/2016
49 Truyền động điện 4.5 5.2 D 5.2 (D) 14/01/2016
50 Kỹ năng giao tiếp 3 3 F 3 (F) 12/01/2016
51 Vi mạch tương tự và vi mạch số 6.5 6.5 C 6.5 (C) 31/12/2015
52 Tiếng Anh 3 5 5.7 C 5.7 (C) 26/01/2016
53 Thực hành máy điện (I)
54 Phương pháp tính I (I)
55 Kỹ thuật đo lường và cảm biến I (I)
56 Điều khiển lập trình PLC 9 8.5 A 8.5 (A) 20/10/2016
57 Trang bị điện 1 3 4 D 4 (D) 04/11/2016 ĐPK
58 Điều khiển lô gíc 9.5 8.7 A 8.7 (A) 20/10/2016
59 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) I (I)
60 Đồ án Điện tử công suất-Truyền động điện 8 B 8 (B)
61 Vi xử lý trong đo lường và điều khiển I (I)
62 Điều khiển tối ưu và điều khiển mờ 0.5 2.3 F 2.3 (F) 08/07/2016
63 Cung cấp điện I (I)
64 Điều khiển quá trình 7 6.7 C 6.7 (C) 02/01/2017
65 Hệ thống SCADA, DCS và mạng truyền thông công nghiệp 8 8 B 8 (B) 27/12/2016
66 Đồ án Điều khiển lô gíc và Trang bị điện 8 B 8 (B)
67 Điều khiển điện-Khí nén-Thủy lực I (I)
68 Thực hành truyền động điện 7 B 7 (B)
69 Thực hành điều khiển lập trình PLC 6.5 C 6.5 (C)
70 Thực hành thiết bị điều khiển điện 7 B 7 (B)
71 Điều khiển điện-Khí nén-Thủy lực I (I)
72 Kỹ năng giao tiếp I (I)
73 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa) 9 A 9 (A)
74 Trang bị điện 2 6 6.8 C 6.8 (C) 15/05/2017
75 Tự động hoá trong toà nhà 8 8 B 8 (B) 11/05/2017
76 Đồ án Tích hợp hệ thống điều khiển tự động hoá 7.5 B 7.5 (B)
77 Toán cao cấp 2A ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
78 Vật lý I (I)
79 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin ** ** ** ** 05/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
80 Vật lý 4 3.9 F 3.9 (F) 23/02/2016
81 Pháp luật đại cương 8 7.3 B 7.3 (B) 31/08/2016
82 Mạch điện 2 I (I)
83 Toán cao cấp 2A I (I)
84 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
85 Lý thuyết điều khiển tự động ** ** ** (I) 13/02/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
86 Mạch điện 2 I (I)
87 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** (I) 07/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
88 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo