Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Công Quân
Mã sinh viên: 0841360122
Lớp: ĐH KTPM 2_K8
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 B 7 (B) 26/11/2013
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 C 6 (C) 18/11/2013
3 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 18/11/2013
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5.5 6 C 6 (C) 02/03/2014
5 Nhập môn tin học 9 8.8 A 8.8 (A) 28/02/2014
6 Toán cao cấp 1 6.5 6.2 C 6.2 (C) 27/02/2014
7 Giáo dục thể chất 1 3 5.3 D 5.3 (D) 21/05/2014
8 Toán cao cấp 2A 3 0.5 3.5 1.8 F F 3.5 (F) 03/07/2014 09/08/2014
9 Vật lý 3 7.5 3.9 6.9 F C 6.9 (C) 19/06/2014 01/08/2014
10 Giáo dục thể chất 2 8 8 B 8 (B) 22/06/2014
11 Toán rời rạc 7.5 7.2 B 7.2 (B) 25/07/2014
12 Pháp luật đại cương 5 5.5 C 5.5 (C) 21/06/2014
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 4.8 D 4.8 (D) 30/06/2014
14 Lập trình căn bản 9 8 B 8 (B) 13/07/2014
15 Kỹ năng giao tiếp 1 3 3 4.3 F D 4.3 (D) 28/06/2014 07/08/2014
16 Phương pháp tính 0 5 3.2 6.5 F C 6.5 (C) 28/08/2015 12/09/2015
17 Kỹ thuật lập trình 8 7.6 B 7.6 (B) 26/12/2014
18 Cơ sở dữ liệu 4 4 D 4 (D) 30/12/2014
19 Kiến trúc máy tính 0 0 1.8 1.8 F F 1.8 (F) 30/12/2014 20/01/2015
20 Phương pháp tính 0 3 1.7 3.7 F F 3.7 (F) 05/01/2015 30/01/2015
21 Tiếng Anh 1 4 4.6 D 4.6 (D) 30/12/2014
22 Giáo dục thể chất 3 6 7 B 7 (B) 13/12/2014
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 07/01/2015 29/01/2015
24 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 9.5 8.7 A 8.7 (A) 16/06/2015
25 Nguyên lý hệ điều hành ** ** ** ** ** ** ** 16/06/2015 09/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Đồ họa máy tính 6 6.4 C 6.4 (C) 08/07/2015
27 Tiếng Anh 2 6 6.1 C 6.1 (C) 07/07/2015
28 Phân tích thiết kế hệ thống 5 6 C 6 (C) 23/07/2015
29 Mạng máy tính 7 7 B 7 (B) 29/06/2015
30 Giáo dục thể chất 4 6 6 C 6 (C) 17/06/2015
31 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) 8.5 8.4 B 8.4 (B) 11/01/2016
32 Trí tuệ nhân tạo 9.5 8.2 B 8.2 (B) 27/12/2015
33 Tiếng Anh 3 6 6.5 C 6.5 (C) 24/02/2016 ĐPK
34 Lập trình Windows 6 6.3 C 6.3 (C) 02/01/2016
35 Thiết kế Web 4 4.5 D 4.5 (D) 11/01/2016
36 Giáo dục thể chất 5 6 6.3 C 6.3 (C) 18/12/2015
37 Lập trình hướng đối tượng 0 1 F 1 (F) 22/12/2015
38 Công nghệ XML 7 6.3 C 6.3 (C) 19/07/2016
39 Tối ưu hoá 2 2.8 F 2.8 (F) 08/07/2016
40 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 4.5 5.5 C 5.5 (C) 29/06/2016
41 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 6 6.3 C 6.3 (C) 23/06/2016
42 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 7.5 7.8 B 7.8 (B) 01/07/2016
43 Kiểm thử phần mềm 5 5.2 D 5.2 (D) 17/06/2016
44 Quản lý các dự án công nghệ thông tin 6 6.4 C 6.4 (C) 02/08/2016
45 Phần mềm mã nguồn mở 7.5 7.2 B 7.2 (B) 06/01/2017
46 Phát triển phần mềm theo cấu phần 6 6 C 6 (C) 22/12/2016
47 Đảm bảo chất lượng phần mềm 6 5.9 C 5.9 (C) 22/12/2016
48 Phát triển phần mềm hướng dịch vụ 7 6.8 C 6.8 (C) 21/12/2016
49 Công nghệ thực tại ảo 4 4.8 D 4.8 (D) 19/01/2017
50 Tối ưu hoá 6 6.5 C 6.5 (C) 20/12/2016
51 Các phương pháp mô hình hóa 6.5 6.5 C 6.5 (C) 24/12/2016
52 Kho dữ liệu và các phương pháp khai phá 6 6 C 6 (C) 13/05/2017
53 Cơ sở dữ liệu thương mại điện tử 5 6 C 6 (C) 18/05/2017
54 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kỹ thuật phần mềm) 7 B 7 (B)
55 Toán cao cấp 2A 4.5 5.3 D 5.3 (D) 22/02/2016
56 Kiến trúc máy tính 6 6 C 6 (C) 19/08/2015
57 Nguyên lý hệ điều hành 5 5.7 C 5.7 (C) 13/02/2017
58 Lập trình hướng đối tượng 5 5.2 D 5.2 (D) 26/08/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo