Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Cao Cường
Mã sinh viên: 0874010111
Lớp: CĐĐH CK 2
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh 3 3.5 2 3.8 2.8 F F 3.8 (F) 24/02/2014 04/04/2014
2 Kinh tế học đại cương 0 ** 2.2 ** F ** ** 10/02/2014 09/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 CAD ** ** I ** ** 25/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Phương pháp tính 0 2.5 1.7 3.3 F F 3.3 (F) 06/03/2014 25/03/2014
5 Giáo dục thể chất 2 I (I)
6 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
7 Tin học văn phòng ** ** ** ** ** ** ** 07/07/2014 12/08/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
8 Lý thuyết điều khiển 7 6.7 C 6.7 (C) 24/06/2014
9 Dao động kỹ thuật 3 4.7 D 4.7 (D) 27/06/2014
10 Thiết kế dụng cụ cắt 2 3.7 F 3.7 (F) 14/07/2016
11 Công tác quốc phòng, an ninh I (I)
12 Giáo dục thể chất 2 I (I)
13 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 5 5.3 D 5.3 (D) 01/08/2014
14 Phương pháp tính 1 ** 2.3 ** F ** 2.3 (F) 30/08/2014 30/09/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Tự động hoá quá trình sản xuất 4 4.7 D 4.7 (D) 09/11/2014
16 Cơ sở thiết kế máy công cụ 6 6.3 C 6.3 (C) 02/11/2014
17 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** ** ** ** ** 13/12/2014 02/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Tiếng Anh 3 I (I)
19 CAD 6 6 C 6 (C) 07/02/2017
20 Công nghệ xử lý vật liệu 6.5 7.2 B 7.2 (B) 27/06/2016
21 Thực hành CNC 7.5 B 7.5 (B)
22 Giáo dục thể chất 4 7 7.3 B 7.3 (B) 09/06/2017
23 Giáo dục thể chất 5 I (I)
24 Kỹ năng giao tiếp 3 5 D 5 (D) 12/07/2016
25 Phương pháp tính 1 3.5 F 3.5 (F) 05/09/2016
26 CAD ** ** ** ** 28/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
27 Chuyên đề CAPP 0 F (I)
28 Tiếng anh 3 4 4.5 D 4.5 (D) 10/02/2015
29 Phương pháp tính 0 1 F 1 (F) 07/02/2015
30 Giáo dục thể chất 5 9 8.7 A 8.7 (A) 14/02/2017
31 Phương pháp tính 4.5 5.8 C 5.8 (C) 07/03/2017 ĐPK
32 Tiếng Anh 3 4.5 4.8 D 4.8 (D) 08/09/2016
33 Giáo dục thể chất 4 ** ** ** (I) 22/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
34 Đồ án chi tiết máy 4 D 4 (D)
35 Máy cắt 7 7.7 B 7.7 (B) 25/08/2016
36 Giáo dục thể chất 5 ** ** ** ** ** ** ** 10/02/2015 22/04/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Thiết kế dụng cụ cắt 7.5 7.7 B 7.7 (B) 17/02/2017
38 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
39 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 7 B 7 (B)
40 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 7.5 7.4 B 7.4 (B) 11/04/2017
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8.5 A 8.5 (A)
42 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 4 D 4 (D)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo