Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Quốc Dũng
Mã sinh viên: 0874010140
Lớp: CĐĐH CK 2
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Pháp luật đại cương I (I)
2 Tiếng Anh 3 4 ** 3.8 ** F ** 3.8 (F) 24/02/2014 04/04/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Kinh tế học đại cương ** 8 ** 7 ** B 7 (B) 10/02/2014 09/03/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 CAD 5 5.5 C 5.5 (C) 19/03/2014
5 Phương pháp tính 2 6.5 3.5 6.5 F C 6.5 (C) 06/03/2014 25/03/2014
6 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
7 Lý thuyết điều khiển I (I)
8 Thiết kế xưởng 6 6.3 C 6.3 (C) 07/07/2014
9 Dao động kỹ thuật 6 6.7 C 6.7 (C) 27/06/2014
10 Thiết kế dụng cụ cắt 3.5 4.7 D 4.7 (D) 09/07/2015
11 Lý thuyết điều khiển 6.5 7 B 7 (B) 29/06/2015
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 8 B 8 (B) 01/08/2014
13 Tiếng Anh 3 3.5 5.3 D 5.3 (D) 08/09/2014
14 Tin học văn phòng 9 9 A 9 (A) 29/08/2014
15 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 7.2 B 7.2 (B) 02/11/2014
16 Tự động hoá quá trình sản xuất 5 6 C 6 (C) 09/11/2014
17 Công nghệ xử lý vật liệu 6 6.8 C 6.8 (C) 30/10/2014
18 Hóa học đại cương 5.5 5.9 C 5.9 (C) 16/12/2014
19 Pháp luật đại cương 6 6.8 C 6.8 (C) 07/01/2015
20 Thực hành CNC 8 B 8 (B)
21 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
22 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 7.5 B 7.5 (B)
23 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 5.5 6.3 C 6.3 (C) 20/03/2015
24 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)
25 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 7 7.2 B 7.2 (B) 25/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo