Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Phương
Mã sinh viên: 0874070230
Lớp: CĐĐH Kế toán 4
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 5 5.3 D 5.3 (D) 06/03/2014
2 Văn hóa doanh nghiệp 9 8.3 B 8.3 (B) 05/03/2014
3 Toán cao cấp 2C 3 1 3.5 2.2 F F 3.5 (F) 10/02/2014 13/03/2014
4 Luật và chuẩn mực kế toán 6 6 C 6 (C) 30/01/2014
5 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 8 7.2 B 7.2 (B) 20/07/2014
6 Kế toán xuất nhập khẩu 0 7.5 2.8 7.8 F B 7.8 (B) 02/07/2014 09/08/2014
7 Đạo đức kinh doanh 8 7.7 B 7.7 (B) 20/06/2014
8 Hệ thống thông tin kế toán 9 9 A 9 (A) 30/06/2014
9 Kinh tế lượng 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 03/07/2014 08/08/2014
10 Toán cao cấp 2C 1 6 2.7 6 F C 6 (C) 14/07/2014 14/08/2014
11 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 01/08/2014
12 Quản trị văn phòng 7.5 7.6 B 7.6 (B) 04/11/2014
13 Kế toán quản trị 2 7 7 B 7 (B) 05/11/2014
14 Phân tích báo cáo tài chính 7 7.2 B 7.2 (B) 31/10/2014
15 Kiểm toán tài chính 6 6.7 C 6.7 (C) 11/11/2014
16 Kế toán tài chính 4 3 4.5 D 4.5 (D) 29/10/2014
17 Thị trường chứng khoán 5 5.9 C 5.9 (C) 29/08/2014
18 Kinh tế lượng 4.5 ** 3.8 ** F ** 3.8 (F) 03/09/2015 21/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Kinh tế lượng 9.5 9.5 A 9.5 (A) 05/02/2016
20 Kinh tế lượng 0 3 1.8 3.8 F F 3.8 (F) 14/03/2015 03/04/2015
21 Kế toán công ty 8 8 B 8 (B) 18/03/2015
22 Tổ chức công tác kế toán 5 5.8 C 5.8 (C) 24/03/2015
23 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo