Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Mai
Mã sinh viên: 0874070370
Lớp: CĐĐH Kế toán 5
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 4 5 D 5 (D) 06/03/2014
2 Toán cao cấp 2C 7 6.5 C 6.5 (C) 26/02/2014 ĐPK
3 Luật và chuẩn mực kế toán 6 6 C 6 (C) 30/01/2014
4 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.8 C 6.8 (C) 05/03/2014
5 Kinh tế lượng 5.5 7 B 7 (B) 24/07/2014 ĐPK
6 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 8.5 7.3 B 7.3 (B) 20/07/2014
7 Thị trường chứng khoán 6.5 7 B 7 (B) 22/07/2014 ĐPK
8 Hệ thống thông tin kế toán 7 7.8 B 7.8 (B) 30/06/2014
9 Kế toán xuất nhập khẩu 6.5 7 B 7 (B) 02/07/2014
10 Đạo đức kinh doanh 7 6.7 C 6.7 (C) 02/07/2014
11 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 01/08/2014
12 Tiếng Anh TOEIC 3 8.5 8.4 B 8.4 (B) 12/09/2014
13 Kế toán tài chính 4 9.5 9.3 A 9.3 (A) 29/10/2014
14 Phân tích báo cáo tài chính 8 8 B 8 (B) 31/10/2014
15 Kế toán quản trị 2 9 9 A 9 (A) 05/11/2014
16 Quản trị văn phòng 8 7.9 B 7.9 (B) 04/11/2014
17 Kiểm toán tài chính 6 6.8 C 6.8 (C) 11/11/2014
18 Kế toán công ty 6.5 7.3 B 7.3 (B) 18/03/2015
19 Tổ chức công tác kế toán 7.5 7.7 B 7.7 (B) 24/03/2015
20 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo