Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Mai
Mã sinh viên: 0874070491
Lớp: CĐĐH Kế toán 7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 3 4.3 D 4.3 (D) 06/03/2014
2 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.2 C 6.2 (C) 05/03/2014
3 Toán cao cấp 2C 4.5 5.2 D 5.2 (D) 10/02/2014
4 Luật và chuẩn mực kế toán 6 5.7 C 5.7 (C) 30/01/2014
5 Mô hình toán kinh tế 4 5 D 5 (D) 27/06/2014
6 Kế toán và lập báo cáo thuế 4.5 5.2 D 5.2 (D) 18/06/2014
7 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 8.5 7.7 B 7.7 (B) 20/07/2014
8 Thị trường chứng khoán 6 6.4 C 6.4 (C) 07/07/2014
9 Kế toán xuất nhập khẩu 0 5.5 2.7 6.3 F C 6.3 (C) 02/07/2014 09/08/2014
10 Hệ thống thông tin kế toán 7 7.8 B 7.8 (B) 30/06/2014
11 Đạo đức kinh doanh 5 5.2 D 5.2 (D) 02/07/2014
12 Kinh tế lượng 0.5 0 2.2 1.8 F F 2.2 (F) 03/07/2014 08/08/2014
13 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 01/08/2014
14 Tiếng Anh TOEIC 3 10 9.5 A 9.5 (A) 12/09/2014
15 Kinh tế lượng 5.5 6 C 6 (C) 29/12/2014
16 Phân tích báo cáo tài chính 5.5 6.2 C 6.2 (C) 31/10/2014
17 Quản trị văn phòng 6 6.6 C 6.6 (C) 04/11/2014
18 Kế toán tài chính 4 0 5.5 2.7 6.3 F C 6.3 (C) 29/10/2014 21/11/2014
19 Kiểm toán tài chính 5.5 6 C 6 (C) 11/11/2014
20 Kế toán quản trị 2 8.5 8 B 8 (B) 05/11/2014
21 Giáo dục thể chất 4 6 6.3 C 6.3 (C) 13/02/2015
22 Kế toán công ty 0 8 2.5 7.8 F B 7.8 (B) 18/03/2015 04/04/2015
23 Tổ chức công tác kế toán 7 7.5 B 7.5 (B) 24/03/2015
24 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo