Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đào Thị Ngọc Mai
Mã sinh viên: 0874070509
Lớp: CĐĐH Kế toán 7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 5 5.3 D 5.3 (D) 06/03/2014
2 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.2 C 6.2 (C) 05/03/2014
3 Toán cao cấp 2C 2.5 2 3 2.7 F F 3 (F) 10/02/2014 13/03/2014
4 Luật và chuẩn mực kế toán 8 7.3 B 7.3 (B) 30/01/2014
5 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 6 5.8 C 5.8 (C) 20/07/2014
6 Thị trường chứng khoán 7.5 7.2 B 7.2 (B) 07/07/2014
7 Kế toán xuất nhập khẩu 1.5 4.5 3.7 5.7 F C 5.7 (C) 02/07/2014 09/08/2014
8 Hệ thống thông tin kế toán 7.5 8 B 8 (B) 30/06/2014
9 Đạo đức kinh doanh 5.5 5.2 D 5.2 (D) 02/07/2014
10 Kinh tế lượng 2 2 3.2 3.2 F F 3.2 (F) 03/07/2014 08/08/2014
11 Toán cao cấp 2C 0 4.5 2.3 5.3 F D 5.3 (D) 27/06/2015 11/08/2015
12 Kinh tế lượng 6 6.3 C 6.3 (C) 04/09/2015
13 Toán cao cấp 2C 0 0.5 0.8 1.2 F F 1.2 (F) 28/08/2014 02/10/2014
14 Kế toán tài chính 4 6 6.2 C 6.2 (C) 29/10/2014
15 Quản trị văn phòng 9 8.6 A 8.6 (A) 04/11/2014
16 Kế toán quản trị 2 7.5 7.5 B 7.5 (B) 05/11/2014
17 Kiểm toán tài chính 3.5 4.8 D 4.8 (D) 11/11/2014
18 Phân tích báo cáo tài chính 5 6.3 C 6.3 (C) 31/10/2014
19 Kinh tế lượng 0 2 2 3.3 F F 3.3 (F) 14/03/2015 03/04/2015
20 Kế toán công ty 0 8 2.8 8.2 F B 8.2 (B) 18/03/2015 04/04/2015
21 Tổ chức công tác kế toán 4 5.5 C 5.5 (C) 24/03/2015
22 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo